(Top Banner Ad)
salicylic acid
C1
Noun C1 Hóa học, Y học, Dược học

salicylic acid

UK: /ˌsælɪˈsɪlɪk ˈæsɪd/ • US: /ˌsælɪˈsɪlɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit salicylic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monohydroxybenzoic acid, a type of phenolic acid and a beta hydroxy acid (BHA). This colorless crystalline organic acid is widely used in organic synthesis and functions as a plant hormone. It is derived from salicin.

Vietnamese Meaning

Một axit monohydroxybenzoic, một loại axit phenolic và một axit beta hydroxy (BHA). Axit hữu cơ tinh thể không màu này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và có chức năng như một hormone thực vật. Nó có nguồn gốc từ salicin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salicylic acid is a common ingredient in acne treatments."

    "Axit salicylic là một thành phần phổ biến trong các phương pháp điều trị mụn trứng cá."

  • "The dermatologist recommended a cleanser containing salicylic acid."

    "Bác sĩ da liễu đã khuyên dùng sữa rửa mặt có chứa axit salicylic."

  • "Salicylic acid peels can help to improve skin texture and reduce acne scarring."

    "Peel da bằng axit salicylic có thể giúp cải thiện kết cấu da và giảm sẹo do mụn trứng cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective salicylic thuộc về axit salicylic; liên quan đến cây liễu
Noun salicylate muối hoặc este của axit salicylic
Noun salicin hợp chất tự nhiên có trong vỏ cây liễu, là tiền chất của axit salicylic

Synonyms

2-hydroxybenzoic acid (Axit 2-hydroxybenzoic)

Related Words

acetylsalicylic acid (axit acetylsalicylic (aspirin))beta hydroxy acid (axit beta hydroxy (BHA))salicin (salicin)

Subject Area

Hóa học, Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salix
New Latin
salicylicus
English
salicylic
Latin
acidus
Old French
acide
English
acid

Nguồn gốc từ cây liễu và vị chua

Axit salicylic là một hợp chất có tên gọi phản ánh nguồn gốc và tính chất của nó. Từ 'salicylic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'salix', có nghĩa là cây liễu, bởi vì hợp chất này (hoặc tiền chất của nó, salicin) ban đầu được chiết xuất từ vỏ cây liễu. Phần 'acid' trong tên gọi đến từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là chua, mô tả tính chất hóa học của nó. Phát hiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong y học và hóa học.

Usage Note

Salicylic acid được biết đến nhiều nhất với công dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là để điều trị mụn trứng cá, mụn cóc và các tình trạng da khác. Nó hoạt động bằng cách giúp loại bỏ các tế bào da chết và giảm viêm. Khác với các acid tẩy da chết hoá học khác như glycolic acid, salicylic acid tan trong dầu, nên nó có khả năng thâm nhập vào lỗ chân lông để làm sạch sâu và giúp da thông thoáng.

Prepositions

in for as

in: used in... (được sử dụng trong...); for: used for... (được sử dụng cho...); as: used as... (được sử dụng như...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salicylic acid
  • topical topical salicylic acid
    (axit salicylic bôi ngoài da)
  • diluted diluted salicylic acid
    (axit salicylic pha loãng)
  • high-strength high-strength salicylic acid
    (axit salicylic nồng độ cao)
Verb + salicylic acid
  • apply apply salicylic acid
    (thoa/bôi axit salicylic)
  • contain contain salicylic acid
    (chứa axit salicylic)
  • treat with treat with salicylic acid
    (điều trị bằng axit salicylic)
Noun + salicylic acid
  • salicylic acid salicylic acid cleanser
    (sữa rửa mặt chứa axit salicylic)
  • salicylic acid salicylic acid serum
    (tinh chất (serum) axit salicylic)
  • salicylic acid salicylic acid peel
    (liệu pháp lột da bằng axit salicylic)

Idioms

  • salicylic acid treatment

    Liệu pháp/điều trị bằng axit salicylic

    "She uses a salicylic acid treatment twice a week for her acne."

    (Cô ấy dùng liệu pháp điều trị bằng axit salicylic hai lần một tuần cho mụn trứng cá của mình.)

  • salicylic acid-based products

    Các sản phẩm có gốc/chứa axit salicylic

    "Many dermatologists recommend salicylic acid-based products for oily skin."

    (Nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng các sản phẩm có gốc axit salicylic cho da dầu.)

  • salicylic acid peel

    Liệu pháp lột da hóa học bằng axit salicylic

    "A salicylic acid peel can help improve skin texture and reduce blemishes."

    (Liệu pháp lột da bằng axit salicylic có thể giúp cải thiện kết cấu da và giảm vết thâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salicylic acid

Noun
Lật mặt

Một axit monohydroxybenzoic, một loại axit phenolic và một axit beta hydroxy (BHA). Axit hữu cơ tinh thể không màu này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và có chức năng như một hormone thực vật. Nó có nguồn gốc từ salicin.

"Salicylic acid is a common ingredient in acne treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salicylic acid".

Lịch sử y học từ vỏ cây liễu

Axit salicylic có nguồn gốc từ salicin, một hợp chất được tìm thấy trong vỏ cây liễu. Từ hàng ngàn năm trước, các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã đã sử dụng vỏ cây liễu để giảm đau và hạ sốt. Đây là một trong những loại thuốc tự nhiên được biết đến sớm sớm nhất, đặt nền móng cho việc khám phá và tổng hợp axit salicylic sau này, nối liền với truyền thống y học cổ xưa.

Ứng dụng hiện đại trong chăm sóc da và mối liên hệ với Aspirin

Ngày nay, axit salicylic nổi tiếng là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là điều trị mụn trứng cá và tẩy tế bào chết nhờ khả năng thâm nhập vào lỗ chân lông. Về mặt hóa học, nó có cấu trúc tương tự với axit acetylsalicylic (Aspirin), một loại thuốc giảm đau và chống viêm phổ biến. Sự phát hiện ra axit salicylic đã mở đường cho việc phát triển Aspirin, một trong những loại thuốc được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong dược phẩm hiện đại.