(Top Banner Ad)
achondrite
C1
noun C1 Thiên văn học, Khoa học vũ trụ, Địa chất học

achondrite

UK: /əˈkɒn.draɪt/ • US: /əˈkɒn.draɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thạch achondrite thiên thạch đá không chondrule
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stony meteorite that does not contain chondrules.

Vietnamese Meaning

Một loại thiên thạch đá không chứa chondrule (hạt cầu)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The achondrite was found to have a similar composition to rocks on Mars."

    "Thiên thạch achondrite được phát hiện có thành phần tương tự như đá trên Sao Hỏa."

  • "Achondrites provide valuable insights into the formation and evolution of planetary bodies."

    "Các thiên thạch achondrite cung cấp những hiểu biết giá trị về sự hình thành và tiến hóa của các thiên thể."

  • "Several types of achondrites are believed to have originated from the Moon or Mars."

    "Một vài loại thiên thạch achondrite được cho là có nguồn gốc từ Mặt Trăng hoặc Sao Hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chondrite Thiên thạch chondrite (một loại thiên thạch nguyên thủy chứa các hạt cầu nhỏ gọi là chondrule)
Noun chondrule Hạt chondrule (các hạt cầu nhỏ, chủ yếu là silicat, được tìm thấy trong thiên thạch chondrite, hình thành trong tinh vân mặt trời sơ khai)
Adjective achondritic Thuộc về achondrite; có đặc điểm của achondrite; không chứa chondrule
Adjective chondritic Thuộc về chondrite; có đặc điểm của chondrite; chứa chondrule

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Khoa học vũ trụ, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a- (ἀ-)
Ancient Greek
chondros (χόνδρος)
English
achondrite

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'achondrite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'a-' (ἀ-) có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Từ 'chondros' (χόνδρος) có nghĩa là 'hạt' hoặc 'sụn'. Hậu tố '-ite' thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ khoáng vật hoặc đá. Do đó, 'achondrite' có nghĩa là một loại thiên thạch 'không có các hạt chondrule' đặc trưng, phản ánh cấu trúc không hạt của chúng.

Usage Note

Achondrites là một trong hai loại chính của thiên thạch đá (stony meteorites), loại còn lại là chondrite. Sự khác biệt chính là achondrites thiếu chondrules, những hạt cầu nhỏ được tìm thấy trong chondrites. Achondrites thường có nguồn gốc từ các thiên thể lớn hơn, nơi chúng trải qua quá trình phân hóa địa chất (ví dụ như núi lửa hoặc nóng chảy) và do đó có thành phần khoáng vật khác biệt.

Prepositions

of from

‘achondrite of’: Dùng để chỉ thành phần hoặc loại của achondrite. Ví dụ: 'An achondrite of basaltic composition.' ‘achondrite from’: Dùng để chỉ nguồn gốc của achondrite. Ví dụ: 'An achondrite from Mars.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achondrite
  • primitive primitive achondrite
    (achondrite nguyên thủy (loại achondrite ít bị biến đổi))
  • differentiated differentiated achondrite
    (achondrite phân dị (loại achondrite đã trải qua quá trình tan chảy và phân tách vật chất))
  • basaltic basaltic achondrite
    (achondrite bazan (loại achondrite có thành phần tương tự đá bazan))
  • lunar lunar achondrite
    (achondrite Mặt Trăng (thiên thạch achondrite được cho là có nguồn gốc từ Mặt Trăng))
  • martian martian achondrite
    (achondrite Sao Hỏa (thiên thạch achondrite được cho là có nguồn gốc từ Sao Hỏa))
Noun + achondrite
  • meteorite achondrite meteorite
    (thiên thạch achondrite (thuật ngữ đầy đủ cho achondrite khi rơi xuống Trái Đất))
  • sample achondrite sample
    (mẫu achondrite (một phần của achondrite được thu thập để nghiên cứu))
  • classification achondrite classification
    (phân loại achondrite (hệ thống phân loại các loại achondrite khác nhau))
Verb + achondrite
  • discover discover an achondrite
    (khám phá một achondrite (tìm thấy một thiên thạch achondrite))
  • study study achondrites
    (nghiên cứu các achondrite)
  • analyze analyze an achondrite
    (phân tích một achondrite (kiểm tra thành phần hóa học, cấu trúc của achondrite))

Idioms

  • achondrite meteorite

    thiên thạch achondrite (một loại thiên thạch không có chondrule, thường được sử dụng để phân biệt với chondrite)

    "Scientists confirmed the find was an achondrite meteorite, rare and valuable for research."

    (Các nhà khoa học xác nhận phát hiện này là một thiên thạch achondrite, hiếm và có giá trị cho nghiên cứu.)

  • achondrite sample

    mẫu achondrite (một phần của thiên thạch achondrite được thu thập để nghiên cứu trong phòng thí nghiệm)

    "The lunar mission returned with several valuable achondrite samples."

    (Nhiệm vụ Mặt Trăng đã trở về với nhiều mẫu achondrite quý giá.)

  • achondrite formation

    sự hình thành achondrite (quá trình địa chất tạo ra achondrite từ vật liệu tiền hành tinh đã tan chảy và tái kết tinh)

    "Understanding achondrite formation is key to unlocking secrets of early planetary differentiation."

    (Hiểu rõ sự hình thành achondrite là chìa khóa để khám phá những bí mật của sự phân dị hành tinh sơ khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achondrite

noun
Lật mặt

Một loại thiên thạch đá không chứa chondrule (hạt cầu)

"The achondrite was found to have a similar composition to rocks on Mars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achondrite".

Bằng chứng về Lịch sử Hệ Mặt Trời

Achondrite là những 'hóa thạch' từ không gian, cực kỳ quan trọng đối với các nhà khoa học vì chúng cung cấp bằng chứng trực tiếp về quá trình hình thành và tiến hóa của các hành tinh và tiểu hành tinh trong Hệ Mặt Trời sơ khai. Chúng giống như những 'mảnh ghép' lịch sử, giúp chúng ta xây dựng bức tranh về nguồn gốc vũ trụ và cách các hành tinh như Trái Đất của chúng ta được tạo ra.

Giá trị trong Nghiên cứu Khoa học Vũ trụ

Mặc dù chỉ chiếm một phần nhỏ trong số các thiên thạch rơi xuống Trái Đất, achondrite có giá trị khoa học to lớn. Việc nghiên cứu thành phần hóa học, khoáng vật học và cấu trúc của chúng có thể tiết lộ các quá trình địa chất phức tạp đã diễn ra trên các thiên thể mẹ (như Sao Hỏa, Mặt Trăng hoặc các tiểu hành tinh lớn) từ hàng tỷ năm trước, trước khi chúng bị vỡ vụn và rơi xuống Trái Đất, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của các hành tinh.