(Top Banner Ad)
asteroid
B2
Danh từ B2 Thiên văn học

asteroid

UK: /ˈæstərɔɪd/ • US: /ˈæstərɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu hành tinh hành tinh nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small rocky body orbiting the sun.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể nhỏ, nhiều đá, quay quanh Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are tracking the path of a large asteroid."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi đường đi của một tiểu hành tinh lớn."

  • "The asteroid belt lies between Mars and Jupiter."

    "Vành đai tiểu hành tinh nằm giữa Sao Hỏa và Sao Mộc."

  • "An asteroid impact could cause widespread damage."

    "Một vụ va chạm tiểu hành tinh có thể gây ra thiệt hại trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asteroid Tiểu hành tinh (một thiên thể đá nhỏ quay quanh Mặt Trời).
Adjective asteroidal Thuộc về, hoặc có đặc điểm của một tiểu hành tinh.
Noun asterism Mảng sao (một nhóm sao dễ nhận biết trên bầu trời, có cùng gốc từ 'aster' - ngôi sao).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
asteroeidēs (ἀστεροειδής)
Modern English
asteroid

Nguồn gốc tên gọi 'Giống như ngôi sao'

Từ 'asteroid' được nhà thiên văn học William Herschel đặt ra vào năm 1802. Khi quan sát qua kính thiên văn, ông thấy những thiên thể này chỉ là những chấm sáng nhỏ, giống như những ngôi sao xa xôi (stars), chứ không phải những chiếc đĩa tròn như các hành tinh (planets). Vì vậy, ông đã kết hợp từ Hy Lạp 'astēr' (nghĩa là 'ngôi sao') và '-oeidēs' (nghĩa là 'có dạng, giống như') để tạo ra từ 'asteroid', có nghĩa là 'có hình dạng giống ngôi sao'.

Usage Note

Asteroid thường được gọi là hành tinh nhỏ hoặc tiểu hành tinh. Chúng nhỏ hơn các hành tinh và thường tập trung trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc.

Prepositions

in between

"Asteroid in the asteroid belt.": Chỉ vị trí của tiểu hành tinh nằm trong vành đai tiểu hành tinh. "Asteroid between Mars and Jupiter.": Chỉ vị trí của tiểu hành tinh nằm giữa hai hành tinh Sao Hỏa và Sao Mộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asteroid
  • large asteroid
    (tiểu hành tinh lớn)
  • rogue asteroid
    (tiểu hành tinh lang thang (không có quỹ đạo ổn định))
  • near-Earth asteroid
    (tiểu hành tinh gần Trái Đất)
Verb + asteroid
  • deflect an asteroid
    (làm chệch hướng một tiểu hành tinh)
  • track an asteroid
    (theo dõi một tiểu hành tinh)
  • an asteroid strikes the Earth
    (một tiểu hành tinh va vào Trái Đất)
Noun (compound)
  • asteroid belt
    (vành đai tiểu hành tinh)
  • asteroid impact
    (vụ va chạm của tiểu hành tinh)
  • asteroid mining
    (ngành khai thác tiểu hành tinh)

Idioms

  • a (political/economic) asteroid

    (Nghĩa bóng) Một sự kiện đột ngột, có sức tàn phá lớn, gây ra khủng hoảng nghiêm trọng trong một lĩnh vực nào đó.

    "The sudden trade war was an economic asteroid that shattered global markets."

    (Cuộc chiến thương mại đột ngột là một thảm họa kinh tế làm rung chuyển thị trường toàn cầu.)

  • to be on a collision course with an asteroid

    (Nghĩa bóng) Đang lao thẳng tới một thảm họa được dự báo trước và khó có thể tránh khỏi.

    "By ignoring climate warnings, humanity is on a collision course with an asteroid of environmental disaster."

    (Bằng cách phớt lờ các cảnh báo về khí hậu, nhân loại đang lao thẳng tới thảm họa môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asteroid

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thể nhỏ, nhiều đá, quay quanh Mặt Trời.

"Scientists are tracking the path of a large asteroid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asteroid".

Tiểu hành tinh trong phim ảnh Hollywood

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, các tiểu hành tinh thường được miêu tả như một mối đe dọa hủy diệt. Những bộ phim bom tấn như 'Armageddon' và 'Deep Impact' đã khắc sâu vào tâm trí công chúng hình ảnh tiểu hành tinh là nguyên nhân gây ra ngày tận thế, từ đó thúc đẩy các cuộc thảo luận về 'phòng thủ hành tinh' (planetary defense).

Sự kiện tuyệt chủng của loài khủng long

Giả thuyết khoa học được chấp nhận rộng rãi rằng một tiểu hành tinh đã gây ra sự tuyệt chủng của khủng long cách đây 66 triệu năm đã trở thành một cột mốc văn hóa quan trọng. Câu chuyện về vụ va chạm Chicxulub luôn là lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự mong manh của sự sống trên Trái Đất trước các sự kiện trong vũ trụ.