(Top Banner Ad)
litmus
C1
noun C1 Hóa học, Ngôn ngữ học (Biểu tượng)

litmus

UK: /ˈlɪtməs/ • US: /ˈlɪtməs/

Nghĩa tiếng Việt

giấy quỳ phép thử thước đo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance obtained from lichens that is red under acid conditions and blue under alkaline conditions, used to test acidity or alkalinity.

Vietnamese Meaning

Một chất thu được từ địa y, có màu đỏ trong môi trường axit và màu xanh lam trong môi trường kiềm, được sử dụng để kiểm tra độ axit hoặc độ kiềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Litmus paper turned red, indicating the solution was acidic."

    "Giấy quỳ chuyển sang màu đỏ, cho thấy dung dịch có tính axit."

  • "The proposed legislation became a litmus test for party unity."

    "Dự luật được đề xuất đã trở thành một phép thử cho sự đoàn kết của đảng."

  • "Her reaction was a litmus test of her true feelings."

    "Phản ứng của cô ấy là một thước đo cho cảm xúc thật của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun litmus paper Giấy quỳ (một loại giấy tẩm chất chỉ thị axit-bazơ)
Noun litmus test Phép thử quỳ (một bài kiểm tra đơn giản để xác định quan điểm hoặc bản chất thực sự của ai đó/vấn đề gì)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Ngôn ngữ học (Biểu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meus- (moss)
Old Norse
litr (color) + mosi (moss) → litmosi
Swedish
litmose
Early Modern English
lytmose (c. 1600)
Modern English
litmus (1630s)

Nguồn gốc của 'litmus' từ Rêu và Màu sắc

Từ 'litmus' có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, đặc biệt là tiếng Thụy Điển 'litmose'. Nó được ghép từ hai phần: 'lit' nghĩa là 'màu sắc' hoặc 'thuốc nhuộm', và 'mose' nghĩa là 'rêu' (cụ thể là địa y). Địa y là những sinh vật nhỏ được dùng để sản xuất chất nhuộm màu. Chính vì thế, 'litmus' ban đầu dùng để chỉ loại chất nhuộm được chiết xuất từ địa y, sau này phát triển thành ý nghĩa chỉ thị axit-bazơ trong hóa học.

Usage Note

Litmus thường được sử dụng dưới dạng giấy litmus, là giấy lọc đã được xử lý bằng litmus. Nó chủ yếu được dùng để phân biệt giữa axit và bazơ, chứ không phải để đo độ pH một cách chính xác.

Prepositions

on as

"Litmus on paper" chỉ rõ litmus được sử dụng ở dạng giấy. "Litmus as an indicator" thể hiện vai trò của litmus.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (compound) + litmus
  • litmus litmus paper
    (giấy quỳ)
  • litmus litmus solution
    (dung dịch quỳ)
Verb + litmus
  • turn turn litmus red/blue
    (làm giấy quỳ chuyển đỏ/xanh)
  • use use litmus paper
    (sử dụng giấy quỳ)
  • test test with litmus
    (kiểm tra bằng quỳ)

Idioms

  • a litmus test

    Một phép thử quyết định, một tiêu chí quan trọng để đánh giá hoặc làm rõ quan điểm, bản chất của một người hay một vấn đề.

    "Her stance on environmental protection became a litmus test for progressive voters."

    (Lập trường của cô ấy về bảo vệ môi trường đã trở thành một phép thử quyết định đối với các cử tri cấp tiến.)

  • pass/fail a litmus test

    Vượt qua/không vượt qua một phép thử quan trọng; được chấp nhận/bị từ chối dựa trên một tiêu chí cụ thể.

    "The new policy failed the litmus test of public approval."

    (Chính sách mới đã không vượt qua được phép thử của sự chấp thuận từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

litmus

noun
Lật mặt

Một chất thu được từ địa y, có màu đỏ trong môi trường axit và màu xanh lam trong môi trường kiềm, được sử dụng để kiểm tra độ axit hoặc độ kiềm.

"Litmus paper turned red, indicating the solution was acidic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That litmus is a useful indicator of acidity is widely known.
Việc giấy quỳ là một chỉ báo hữu ích về độ axit được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether litmus will accurately reflect the solution's pH isn't always guaranteed.
Việc giấy quỳ có phản ánh chính xác độ pH của dung dịch hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
What litmus reveals about the substance's nature is crucial for the experiment.
Những gì giấy quỳ tiết lộ về bản chất của chất này là rất quan trọng cho thí nghiệm.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In chemistry, litmus, a dye from lichens, is used to test acidity.
Trong hóa học, litmus, một chất nhuộm từ địa y, được sử dụng để kiểm tra độ axit.
Phủ định
Using litmus, she didn't find the solution to be acidic, and she moved on to other tests.
Sử dụng litmus, cô ấy không thấy dung dịch có tính axit, và cô ấy chuyển sang các thử nghiệm khác.
Nghi vấn
Class, is litmus, a common indicator, sufficient to determine the pH accurately?
Cả lớp, litmus, một chất chỉ thị phổ biến, có đủ để xác định độ pH một cách chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "litmus".

Chỉ thị Axit-Bazơ

Trong hóa học, litmus là một trong những chỉ thị axit-bazơ lâu đời và phổ biến nhất. Nó được dùng để kiểm tra độ pH của dung dịch: chuyển sang màu đỏ trong môi trường axit và sang màu xanh trong môi trường bazơ (kiềm). Khả năng thay đổi màu sắc rõ rệt này là nền tảng cho ý nghĩa bóng của 'litmus test'.

Phép thử Quan điểm Xã hội

Trong xã hội, chính trị, hay các cuộc tranh luận, cụm từ 'litmus test' thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc câu hỏi cụ thể, mà câu trả lời hoặc lập trường về nó sẽ ngay lập tức tiết lộ quan điểm chính trị, tư tưởng, hoặc bản chất thực sự của một người. Ví dụ, trong bầu cử, một ứng cử viên có thể phải đối mặt với 'phép thử litmus' về lập trường đối với một vấn đề nóng bỏng nào đó.