(Top Banner Ad)
acquisitive
C1
adjective C1 Kinh tế/Tâm lý học

acquisitive

UK: /əˈkwɪzətɪv/ • US: /əˈkwɪzətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hám của có tính chiếm hữu ưa tích lũy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively interested in acquiring money or material things.

Vietnamese Meaning

Quá quan tâm đến việc thu thập tiền bạc hoặc của cải vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In an increasingly acquisitive society, people seem to be motivated by money more than anything else."

    "Trong một xã hội ngày càng chuộng vật chất, mọi người dường như được thúc đẩy bởi tiền bạc hơn bất cứ điều gì khác."

  • "The business world is highly acquisitive."

    "Thế giới kinh doanh có tính cạnh tranh cao."

  • "She has an acquisitive nature and loves to collect antiques."

    "Cô ấy có bản chất thích thu thập và thích sưu tầm đồ cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire Thu được, giành được, có được
Noun acquisition Sự thâu tóm, sự sở hữu; tài sản thu được
Noun acquisitiveness Tính ham muốn sở hữu, tính tham lam vật chất
Adverb acquisitively Một cách ham muốn sở hữu/tích lũy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrō
Latin
acquīsītus
Old French
acquisitif
English
acquisitive

Từ La Tinh đến Hiện Đại

Từ 'acquisitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'acquīrere', có nghĩa là 'thu được' hoặc 'giành lấy'. Qua dạng quá khứ phân từ 'acquīsītus' và tiếng Pháp cổ 'acquisitif', nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa ám chỉ sự ham muốn sở hữu, tích lũy tài sản hoặc quyền lực một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'acquisitive' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự ham muốn thái quá, đôi khi đến mức ích kỷ và không quan tâm đến người khác. Nó khác với 'greedy' (tham lam) ở chỗ 'acquisitive' tập trung vào việc tích lũy, trong khi 'greedy' thường ám chỉ việc muốn chiếm đoạt cái gì đó của người khác. 'Materialistic' gần nghĩa, nhưng 'acquisitive' nhấn mạnh hành động thu thập hơn là việc trân trọng vật chất.

Prepositions

of

'Acquisitive of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó muốn thu thập: 'He is acquisitive of power'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acquisitive
  • highly highly acquisitive
    (rất ham muốn sở hữu/tích lũy)
  • fiercely fiercely acquisitive
    (ham muốn sở hữu/tích lũy mãnh liệt)
acquisitive + Noun
  • nature acquisitive nature
    (bản chất ham muốn sở hữu)
  • society acquisitive society
    (xã hội chuộng vật chất/ham muốn sở hữu)
  • drive acquisitive drive
    (động lực/sự thúc đẩy ham muốn sở hữu)
  • tendencies acquisitive tendencies
    (những khuynh hướng ham muốn sở hữu)
Verb + acquisitive
  • become become acquisitive
    (trở nên ham muốn sở hữu)

Idioms

  • an acquisitive streak

    Một xu hướng/khuynh hướng ham muốn sở hữu (thường là tiền bạc, tài sản)

    "He showed an acquisitive streak early in his career, always looking for new opportunities to expand his business."

    (Anh ta thể hiện một khuynh hướng ham muốn sở hữu từ sớm trong sự nghiệp, luôn tìm kiếm những cơ hội mới để mở rộng kinh doanh.)

  • have an acquisitive eye

    Có một con mắt tinh tường/khả năng nhìn nhận để thu mua/sở hữu những thứ có giá trị (thường là đồ cổ, nghệ thuật)

    "The collector had an acquisitive eye for rare books, always finding hidden gems at auctions."

    (Người sưu tầm có con mắt tinh tường để mua sách quý hiếm, luôn tìm thấy những viên ngọc ẩn tại các buổi đấu giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquisitive

adjective
Lật mặt

Quá quan tâm đến việc thu thập tiền bạc hoặc của cải vật chất.

"In an increasingly acquisitive society, people seem to be motivated by money more than anything else."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acquisitive businessman expanded his company by buying several smaller firms.
Người doanh nhân có tính chiếm hữu đã mở rộng công ty của mình bằng cách mua lại một vài công ty nhỏ hơn.
Phủ định
She is not acquisitive of material possessions; she values experiences more.
Cô ấy không ham hố của cải vật chất; cô ấy coi trọng trải nghiệm hơn.
Nghi vấn
Is he so acquisitive that he's willing to do anything to get ahead?
Anh ta có quá ham hố đến mức sẵn sàng làm mọi thứ để tiến lên không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is acquisitive, they always want more possessions.
Nếu ai đó có tính chiếm hữu, họ luôn muốn có nhiều tài sản hơn.
Phủ định
If a person is not acquisitive, they don't often seek to accumulate wealth.
Nếu một người không có tính chiếm hữu, họ không thường xuyên tìm cách tích lũy của cải.
Nghi vấn
If a child is acquisitive, do they always ask for more toys?
Nếu một đứa trẻ có tính chiếm hữu, chúng có luôn đòi hỏi nhiều đồ chơi hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was becoming increasingly acquisitive as he climbed the corporate ladder.
Anh ấy ngày càng trở nên thích chiếm hữu hơn khi leo lên các bậc thang của công ty.
Phủ định
She wasn't being acquisitive; she was simply collecting data for her research.
Cô ấy không phải là đang có tính chiếm hữu; cô ấy chỉ đơn giản là thu thập dữ liệu cho nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Were they being acquisitive, or were they just trying to secure resources for the project?
Họ có đang có tính chiếm hữu không, hay họ chỉ đang cố gắng đảm bảo nguồn lực cho dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquisitive".

Văn hóa tiêu dùng và Chủ nghĩa tư bản

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu hóa, khái niệm 'acquisitive' thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng và chủ nghĩa tư bản. Đây là một hệ thống khuyến khích con người không ngừng mua sắm, tích lũy tài sản và tìm kiếm sự giàu có, đôi khi dẫn đến sự coi trọng vật chất hơn các giá trị khác.

Giấc mơ Mỹ

Giấc mơ Mỹ (The American Dream), một lý tưởng văn hóa nổi tiếng, phần nào phản ánh tinh thần 'acquisitive' khi khuyến khích mọi người nỗ lực làm việc để đạt được thành công về tài chính, sở hữu nhà cửa, xe hơi và các biểu tượng khác của sự thịnh vượng, như một minh chứng cho sự thành công cá nhân.