acre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of land area equal to 4,840 square yards (0.405 hectares).
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích đất bằng 4.840 thước vuông Anh (khoảng 0.405 hecta).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farm covers 100 acres of fertile land."
"Trang trại bao phủ 100 mẫu Anh đất đai màu mỡ."
-
"They bought five acres of land to build a house."
"Họ đã mua năm mẫu Anh đất để xây nhà."
-
"The forest fire destroyed thousands of acres of woodland."
"Vụ cháy rừng đã phá hủy hàng ngàn mẫu Anh rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acreage | diện tích đất đai (thường tính bằng mẫu Anh) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acre thường được sử dụng để đo diện tích đất nông nghiệp, đất ở hoặc các khu vực rộng lớn. Nó là một đơn vị đo lường truyền thống và vẫn được sử dụng phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Không giống như các đơn vị đo lường SI (héc ta), acre không phải là một đơn vị hệ mét, và kích thước của nó có nguồn gốc từ thời Trung cổ.
Prepositions
‘Acre of’ được dùng để chỉ diện tích: “an acre of land”. 'Per acre' được dùng để chỉ tỷ lệ trên mỗi đơn vị diện tích: "The yield was 10 bushels per acre."
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast acres (những mẫu đất rộng lớn)
-
fertile fertile acres (những mẫu đất màu mỡ)
-
many many acres (nhiều mẫu Anh)
-
buy buy acres (mua đất)
-
farm farm acres (canh tác đất đai)
-
own own acres (sở hữu đất đai)
-
per per acre (mỗi mẫu Anh)
-
on on an acre (trên một mẫu Anh)
Idioms
-
acres of <something>
rất nhiều, vô số cái gì đó
"The new library has acres of space for books and reading."
(Thư viện mới có vô số không gian cho sách và đọc sách.)
-
God's acre
nghĩa địa, nghĩa trang (đặc biệt là cạnh nhà thờ)
"The old chapel is surrounded by a peaceful God's acre."
(Nhà nguyện cổ được bao quanh bởi một nghĩa địa thanh bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acre
Danh từMột đơn vị diện tích đất bằng 4.840 thước vuông Anh (khoảng 0.405 hecta).
"The farm covers 100 acres of fertile land."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acre".
