square meter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apartment is 80 square meters."
"Căn hộ rộng 80 mét vuông."
-
"The room measures 15 square meters."
"Căn phòng có diện tích 15 mét vuông."
-
"The price is $100 per square meter."
"Giá là 100 đô la một mét vuông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square | Hình vuông; Quảng trường |
| Adjective | square | Vuông; Công bằng, chính trực |
| Verb | square | Bình phương; Làm cho vuông |
| Noun | meter | Mét (đơn vị); Đồng hồ đo |
| Verb | meter | Đo bằng đồng hồ |
| Noun | measurement | Sự đo lường; Phép đo |
| Verb | measure | Đo lường |
| Adverb | squarely | Một cách vuông vắn; Thẳng thắn, trực diện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là đơn vị đo diện tích phổ biến trong hệ mét, thường được sử dụng để đo diện tích phòng, đất đai, hoặc các bề mặt phẳng khác. Nó quan trọng trong các lĩnh vực xây dựng, bất động sản, và quy hoạch.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường được dùng để chỉ một khu vực cụ thể có diện tích tính bằng mét vuông (ví dụ: 'The area is 10 square meters in size.'). Khi sử dụng 'of', nó thường dùng để chỉ việc đo lường diện tích của một cái gì đó (ví dụ: 'a piece of land of 50 square meters.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
total square meters (Tổng số mét vuông)
-
available square meters (Số mét vuông có sẵn)
-
livable square meters (Số mét vuông có thể ở được)
-
measure in square meters (Đo bằng mét vuông)
-
calculate the square meters (Tính toán số mét vuông)
-
cover X square meters (Bao phủ X mét vuông)
-
cost per square meter (Chi phí mỗi mét vuông)
-
rent per square meter (Tiền thuê mỗi mét vuông)
-
price per square meter (Giá mỗi mét vuông)
Idioms
-
per square meter
Mỗi mét vuông (dùng để chỉ giá, chi phí, mật độ trên một đơn vị diện tích)
"The rent is $15 per square meter."
(Tiền thuê là 15 đô la mỗi mét vuông.)
-
X square meters in size
Kích thước X mét vuông (dùng để diễn tả diện tích của một không gian)
"The apartment is 70 square meters in size."
(Căn hộ có diện tích 70 mét vuông.)
-
to measure something in square meters
Đo lường cái gì bằng mét vuông (hành động sử dụng đơn vị mét vuông để đo)
"We need to measure the room in square meters."
(Chúng ta cần đo căn phòng bằng mét vuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square meter
nounMột đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một mét.
"The apartment is 80 square meters."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company has already paved over 1000 square meters of the new parking lot. |
Công ty xây dựng đã lát hơn 1000 mét vuông bãi đậu xe mới. |
| Phủ định | We haven't yet measured how many square meters the new office space will be. |
Chúng tôi vẫn chưa đo xem không gian văn phòng mới sẽ rộng bao nhiêu mét vuông. |
| Nghi vấn | Has the gardener finished planting flowers in the ten square meters allocated for the garden? |
Người làm vườn đã trồng xong hoa trong mười mét vuông được phân bổ cho khu vườn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square meter".
