(Top Banner Ad)
square meter
A2
noun A2 Toán học, Xây dựng, Bất động sản

square meter

UK: /skweə ˈmiːtə/ • US: /skwer ˈmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

mét vuông m2
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to a square that is one meter on each side.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment is 80 square meters."

    "Căn hộ rộng 80 mét vuông."

  • "The room measures 15 square meters."

    "Căn phòng có diện tích 15 mét vuông."

  • "The price is $100 per square meter."

    "Giá là 100 đô la một mét vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square Hình vuông; Quảng trường
Adjective square Vuông; Công bằng, chính trực
Verb square Bình phương; Làm cho vuông
Noun meter Mét (đơn vị); Đồng hồ đo
Verb meter Đo bằng đồng hồ
Noun measurement Sự đo lường; Phép đo
Verb measure Đo lường
Adverb squarely Một cách vuông vắn; Thẳng thắn, trực diện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέτρον (métron)
Latin
metrum
French
mètre
Latin
quadrus
Old French
esquarre
English
square
English
meter
English
square meter

Nguồn gốc của 'square meter'

'Square meter' là một đơn vị đo diện tích được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'square' (hình vuông) và 'meter' (mét, đơn vị đo độ dài). Từ 'square' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Từ 'meter' đến từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và tiếng Pháp, có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'thước đo'. Khi kết hợp lại, 'square meter' diễn tả diện tích của một hình vuông có mỗi cạnh dài một mét, trở thành một phần thiết yếu của hệ thống đo lường quốc tế vào cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Là đơn vị đo diện tích phổ biến trong hệ mét, thường được sử dụng để đo diện tích phòng, đất đai, hoặc các bề mặt phẳng khác. Nó quan trọng trong các lĩnh vực xây dựng, bất động sản, và quy hoạch.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường được dùng để chỉ một khu vực cụ thể có diện tích tính bằng mét vuông (ví dụ: 'The area is 10 square meters in size.'). Khi sử dụng 'of', nó thường dùng để chỉ việc đo lường diện tích của một cái gì đó (ví dụ: 'a piece of land of 50 square meters.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + square meter
  • total square meters
    (Tổng số mét vuông)
  • available square meters
    (Số mét vuông có sẵn)
  • livable square meters
    (Số mét vuông có thể ở được)
Verb + square meter
  • measure in square meters
    (Đo bằng mét vuông)
  • calculate the square meters
    (Tính toán số mét vuông)
  • cover X square meters
    (Bao phủ X mét vuông)
Noun/Preposition + square meter
  • cost per square meter
    (Chi phí mỗi mét vuông)
  • rent per square meter
    (Tiền thuê mỗi mét vuông)
  • price per square meter
    (Giá mỗi mét vuông)

Idioms

  • per square meter

    Mỗi mét vuông (dùng để chỉ giá, chi phí, mật độ trên một đơn vị diện tích)

    "The rent is $15 per square meter."

    (Tiền thuê là 15 đô la mỗi mét vuông.)

  • X square meters in size

    Kích thước X mét vuông (dùng để diễn tả diện tích của một không gian)

    "The apartment is 70 square meters in size."

    (Căn hộ có diện tích 70 mét vuông.)

  • to measure something in square meters

    Đo lường cái gì bằng mét vuông (hành động sử dụng đơn vị mét vuông để đo)

    "We need to measure the room in square meters."

    (Chúng ta cần đo căn phòng bằng mét vuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square meter

noun
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một mét.

"The apartment is 80 square meters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has already paved over 1000 square meters of the new parking lot.
Công ty xây dựng đã lát hơn 1000 mét vuông bãi đậu xe mới.
Phủ định
We haven't yet measured how many square meters the new office space will be.
Chúng tôi vẫn chưa đo xem không gian văn phòng mới sẽ rộng bao nhiêu mét vuông.
Nghi vấn
Has the gardener finished planting flowers in the ten square meters allocated for the garden?
Người làm vườn đã trồng xong hoa trong mười mét vuông được phân bổ cho khu vườn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square meter".

Giá trị Bất động sản và Không gian Sống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các đô thị lớn trên thế giới, 'mét vuông' là đơn vị cơ bản để định giá bất động sản. Giá trị tài sản thường được niêm yết theo 'giá mỗi mét vuông', phản ánh sự khan hiếm và đắt đỏ của không gian sống, đặc biệt ở các thành phố lớn như New York, London hay Tokyo, nơi mà mỗi mét vuông đất có thể có giá trị rất cao.

Tiêu chuẩn Diện tích Nhà ở

Khái niệm về một ngôi nhà 'rộng rãi' hay 'nhỏ gọn' thường được định hình bởi số mét vuông. Ví dụ, một căn hộ 50 mét vuông có thể được coi là nhỏ ở Mỹ, nơi văn hóa ưa chuộng không gian lớn, nhưng lại là kích thước khá phổ biến và hợp lý ở một số thành phố châu Âu hoặc châu Á, nơi tối ưu hóa không gian là điều cần thiết do mật độ dân số cao và chi phí đất đai đắt đỏ.