square foot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một foot.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apartment is 700 square feet."
"Căn hộ rộng 700 feet vuông."
-
"The price is $10 per square foot."
"Giá là 10 đô la một feet vuông."
-
"How many square feet is this room?"
"Căn phòng này rộng bao nhiêu feet vuông?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, bất động sản và thiết kế nội thất để đo diện tích các không gian. Nó thường được sử dụng để tính toán chi phí xây dựng, giá thuê nhà, hoặc diện tích cần thiết cho một dự án.
Prepositions
"of" thường được dùng để chỉ số lượng 'square feet' của một cái gì đó. Ví dụ: 'This apartment is 800 square feet of living space.' (Căn hộ này có 800 feet vuông không gian sống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total square feet (tổng số bộ vuông)
-
livable livable square feet (diện tích sống được (tính bằng bộ vuông))
-
actual actual square feet (diện tích thực tế (bộ vuông))
-
cost cost per square foot (chi phí mỗi bộ vuông)
-
price price per square foot (giá mỗi bộ vuông)
-
size size in square feet (kích thước tính bằng bộ vuông)
-
per per square foot (trên mỗi bộ vuông (dùng trong tính giá, chi phí))
-
in in square feet (tính bằng bộ vuông)
Idioms
-
cost per square foot
Chi phí hoặc giá trị của một tài sản dựa trên mỗi đơn vị diện tích (bộ vuông).
"The average cost per square foot for homes in this area is quite high."
(Chi phí trung bình mỗi bộ vuông cho nhà ở khu vực này khá cao.)
-
every square foot of something
Mọi ngóc ngách, toàn bộ diện tích của một không gian, nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ.
"We utilized every square foot of the small apartment to maximize space."
(Chúng tôi đã tận dụng mọi bộ vuông của căn hộ nhỏ để tối đa hóa không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square foot
Danh từMột đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một foot.
"The apartment is 700 square feet."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the apartment has 800 square feet is sufficient for a single person. |
Việc căn hộ có diện tích 800 feet vuông là đủ cho một người độc thân. |
| Phủ định | It isn't clear whether the office space will need more than 1000 square feet. |
Không rõ liệu không gian văn phòng có cần nhiều hơn 1000 feet vuông hay không. |
| Nghi vấn | Whether the building provides 5000 square feet is a significant factor in our decision. |
Việc tòa nhà cung cấp 5000 feet vuông có phải là một yếu tố quan trọng trong quyết định của chúng tôi hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This room is 200 square feet, isn't it? |
Căn phòng này rộng 200 feet vuông, phải không? |
| Phủ định | The apartment isn't 800 square feet, is it? |
Căn hộ không rộng 800 feet vuông, đúng không? |
| Nghi vấn | It's hard to believe this tiny house is only 400 square feet, is it? |
Thật khó tin ngôi nhà nhỏ bé này chỉ rộng 400 feet vuông, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square foot".
