(Top Banner Ad)
hectare
B1
danh từ B1 Đo lường, Nông nghiệp, Địa lý

hectare

UK: /ˈhekteər/ • US: /ˈhekˌter/

Nghĩa tiếng Việt

héc-ta ha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of measurement equal to 10,000 square meters (approximately 2.47 acres).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông (xấp xỉ 2,47 mẫu Anh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm covers 50 hectares of land."

    "Trang trại rộng 50 héc-ta đất."

  • "The forest fire destroyed over 1000 hectares of woodland."

    "Vụ cháy rừng đã phá hủy hơn 1000 héc-ta rừng."

  • "The average wheat yield is about 8 tonnes per hectare."

    "Năng suất lúa mì trung bình là khoảng 8 tấn mỗi héc-ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun are Đơn vị đo diện tích bằng 100 mét vuông (0,01 hecta).
Prefix hecto- Tiền tố trong hệ mét, có nghĩa là 100 lần (ví dụ: hectometre = 100 mét).
Noun hectometre Đơn vị đo chiều dài bằng 100 mét.

Related Words

Subject Area

Đo lường, Nông nghiệp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hekaton
Latin
area
French
hecto-
French
are
French
hectare
English
hectare

Nguồn gốc của 'hectare'

Từ 'hectare' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là sự kết hợp của tiền tố 'hecto-' (từ tiếng Hy Lạp 'hekaton' nghĩa là 'một trăm') và 'are' (từ tiếng Latin 'area' nghĩa là 'không gian mở, khu đất'). Vì vậy, 'hectare' có nghĩa đen là 'một trăm are', nơi một are bằng 100 mét vuông. Đây là một đơn vị đo diện tích được tạo ra để trở thành một phần của hệ thống đo lường mét.

Usage Note

Hectare thường được sử dụng để đo diện tích đất đai, đặc biệt trong nông nghiệp, lâm nghiệp và quy hoạch đô thị. Nó là một đơn vị đo lường phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở các quốc gia sử dụng hệ mét.

Prepositions

of per

'of' dùng để chỉ một phần của tổng thể, ví dụ: 'a hectare of land'. 'per' dùng để chỉ số lượng trên mỗi đơn vị, ví dụ: 'yield per hectare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hectare
  • large large hectares
    (những hecta đất rộng lớn)
  • small small hectares
    (vài hecta đất nhỏ)
  • fertile fertile hectares
    (những hecta đất màu mỡ)
  • arable arable hectares
    (những hecta đất canh tác được)
Verb + hectare
  • cover cover hectares
    (bao phủ hàng hecta)
  • own own hectares
    (sở hữu hàng hecta (đất))
  • cultivate cultivate hectares
    (canh tác hàng hecta (đất))
  • clear clear hectares
    (phát quang hàng hecta (đất/rừng))
Noun + hectare (phrases with quantity)
  • thousands of thousands of hectares
    (hàng ngàn hecta)
  • millions of millions of hectares
    (hàng triệu hecta)
  • per per hectare
    (trên mỗi hecta / mỗi hecta)
  • total total hectares
    (tổng số hecta)

Idioms

  • X hectares of land/forest/farm

    X hecta đất/rừng/nông trại (một cách diễn đạt diện tích)

    "The government plans to allocate five hectares of land for the new park."

    (Chính phủ có kế hoạch phân bổ năm hecta đất cho công viên mới.)

  • per hectare

    trên mỗi hecta / mỗi hecta (chỉ định suất trên một đơn vị diện tích)

    "The average yield is 8 tons of rice per hectare."

    (Năng suất lúa trung bình là 8 tấn trên mỗi hecta.)

  • tens/hundreds/thousands of hectares

    hàng chục/trăm/ngàn hecta (chỉ một lượng lớn diện tích)

    "The wildfire devastated hundreds of hectares of pristine forest."

    (Vụ cháy rừng đã tàn phá hàng trăm hecta rừng nguyên sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hectare

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông (xấp xỉ 2,47 mẫu Anh).

"The farm covers 50 hectares of land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hectare".

Đơn vị đo diện tích đất tiêu chuẩn quốc tế

Hecta là đơn vị đo diện tích đất tiêu chuẩn trong hệ mét, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong nông nghiệp, lâm nghiệp và quy hoạch đô thị. Nó tương đương với 10.000 mét vuông. Sự phổ biến của hecta giúp chuẩn hóa việc đo lường đất đai trên quy mô quốc tế.

So sánh với mẫu Anh (acre)

Mặc dù hecta là đơn vị phổ biến toàn cầu, ở một số quốc gia nói tiếng Anh như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, đơn vị 'acre' (mẫu Anh) vẫn được sử dụng. Một hecta lớn hơn một mẫu Anh đáng kể (1 hecta xấp xỉ 2.47 mẫu Anh). Việc hiểu sự khác biệt này rất quan trọng khi đọc các tài liệu về đất đai hoặc thông tin nông nghiệp từ các khu vực khác nhau.