(Top Banner Ad)
acrobatics
B2
noun B2 Thể thao, Nghệ thuật biểu diễn

acrobatics

UK: /ˌækrəˈbætɪks/ • US: /ˌækrəˈbætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nhào lộn uốn dẻo môn nhào lộn môn uốn dẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spectacular gymnastic feats.

Vietnamese Meaning

Những màn nhào lộn, uốn dẻo ngoạn mục; môn thể thao nhào lộn, uốn dẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circus performance included amazing feats of acrobatics."

    "Buổi biểu diễn xiếc bao gồm những màn nhào lộn đáng kinh ngạc."

  • "Acrobatics requires a lot of training and dedication."

    "Nhào lộn đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập và cống hiến."

  • "The acrobatics team won the gold medal."

    "Đội nhào lộn đã giành huy chương vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acrobat Người biểu diễn nhào lộn, diễn viên xiếc
Adjective acrobatic Thuộc về nhào lộn; khéo léo, nhanh nhẹn (trong cử động)
Adverb acrobatically Một cách nhào lộn; một cách khéo léo, nhanh nhẹn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκροβάτης (akrobátēs)
Latin
acrobates
French
acrobate
English
acrobat
English
acrobatics

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'acrobatics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'akrobates', có nghĩa là 'người đi trên đầu ngón chân' hoặc 'người đi trên cao'. Từ này là sự kết hợp của 'akros' (cao nhất, đỉnh cao) và 'bainein' (đi bộ). Nó gợi lên hình ảnh những người biểu diễn đi trên dây hoặc thực hiện các động tác khéo léo trên cao.

Usage Note

Chỉ những động tác khó, đòi hỏi sự khéo léo, sức mạnh và khả năng giữ thăng bằng. Thường được biểu diễn trong xiếc, thể dục dụng cụ và các hình thức giải trí khác. Khác với 'gymnastics' là một môn thể thao rộng hơn bao gồm nhiều bài tập, 'acrobatics' tập trung vào những động tác nhào lộn, uốn dẻo phức tạp.

Prepositions

in with

in acrobatics (trong bộ môn nhào lộn); acrobatics with (nhào lộn với cái gì). Ví dụ: 'She is skilled in acrobatics.' (Cô ấy giỏi nhào lộn). 'Acrobatics with fire is dangerous.' (Nhào lộn với lửa rất nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acrobatics
  • daring daring acrobatics
    (những màn nhào lộn mạo hiểm)
  • graceful graceful acrobatics
    (những màn nhào lộn uyển chuyển, duyên dáng)
  • aerial aerial acrobatics
    (nhào lộn trên không)
Verb + acrobatics
  • perform perform acrobatics
    (biểu diễn nhào lộn)
  • do do acrobatics
    (thực hiện các màn nhào lộn)

Idioms

  • mental acrobatics

    Sự tư duy phức tạp, xoắn não để giải quyết vấn đề khó khăn hoặc thay đổi quan điểm một cách nhanh chóng

    "Solving that puzzle required a lot of mental acrobatics."

    (Giải câu đố đó đòi hỏi rất nhiều khả năng tư duy phức tạp.)

  • verbal acrobatics

    Sự khéo léo, linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục hoặc tránh né vấn đề

    "His verbal acrobatics allowed him to avoid answering the direct question."

    (Khả năng dùng lời lẽ khéo léo của anh ấy đã giúp anh ấy tránh không phải trả lời câu hỏi trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acrobatics

noun
Lật mặt

Những màn nhào lộn, uốn dẻo ngoạn mục; môn thể thao nhào lộn, uốn dẻo.

"The circus performance included amazing feats of acrobatics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus, which features breathtaking acrobatics, is a popular attraction.
Rạp xiếc, nơi có những màn nhào lộn ngoạn mục, là một điểm thu hút nổi tiếng.
Phủ định
The performance, which wasn't focused on acrobatics, failed to impress the audience.
Màn trình diễn, không tập trung vào nhào lộn, đã không gây ấn tượng với khán giả.
Nghi vấn
Is acrobatics, which requires years of dedicated practice, a discipline you'd consider?
Nhào lộn, đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần, có phải là một bộ môn bạn sẽ cân nhắc?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnastics team performs acrobatics with grace and precision.
Đội thể dục dụng cụ biểu diễn nhào lộn một cách duyên dáng và chính xác.
Phủ định
She does not practice acrobatics due to a previous injury.
Cô ấy không tập nhào lộn vì chấn thương trước đó.
Nghi vấn
Do they find acrobatics challenging but rewarding?
Họ có thấy nhào lộn khó khăn nhưng đáng giá không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had always wanted to learn acrobatics.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn muốn học nhào lộn.
Phủ định
He told me that he did not consider acrobatic performances to be true art.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi các màn trình diễn nhào lộn là nghệ thuật thực sự.
Nghi vấn
She asked if I knew anyone who was good at acrobatics.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết ai giỏi nhào lộn không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is acrobatic.
Cô ấy có khả năng nhào lộn.
Phủ định
Are they not interested in acrobatics?
Họ không hứng thú với nhào lộn phải không?
Nghi vấn
Can he perform acrobatics?
Anh ấy có thể biểu diễn nhào lộn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus performer had been practicing acrobatic moves all day before the big show.
Người biểu diễn xiếc đã luyện tập các động tác nhào lộn cả ngày trước buổi biểu diễn lớn.
Phủ định
She hadn't been performing acrobatics professionally before joining the team.
Cô ấy đã không biểu diễn nhào lộn chuyên nghiệp trước khi gia nhập đội.
Nghi vấn
Had they been including acrobatics in their routine before the accident?
Có phải họ đã đưa nhào lộn vào tiết mục của họ trước tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrobatics".

Nghệ thuật cổ xưa trên khắp thế giới

Nhào lộn là một hình thức nghệ thuật cổ xưa có mặt trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, từ Trung Quốc cổ đại, Ai Cập cho đến Hy Lạp. Nó không chỉ là giải trí mà còn là một phần của các nghi lễ, lễ hội, thể hiện sức mạnh, sự khéo léo và kỷ luật của con người.

Nhào lộn trong xiếc và thể thao hiện đại

Ngày nay, nhào lộn thường gắn liền với nghệ thuật xiếc, nơi các diễn viên thực hiện những pha mạo hiểm và đẹp mắt. Ngoài ra, nó còn là một bộ môn thể thao cạnh tranh, được chia thành các loại hình như thể dục dụng cụ (gymnastics), nhào lộn trên mặt đất (tumbling), và nhào lộn trên không (acrobatic gymnastics), đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, sự linh hoạt và độ chính xác.