contortion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of twisting or deforming something out of its normal shape.
Vietnamese Meaning
Hành động vặn vẹo hoặc làm biến dạng một vật gì đó khỏi hình dạng bình thường của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The acrobat's contortion was amazing to watch."
"Sự uốn dẻo của người nhào lộn thật đáng kinh ngạc."
-
"The company's financial reports were a contortion of the truth."
"Các báo cáo tài chính của công ty là một sự bóp méo sự thật."
-
"She practiced her contortions daily to improve her flexibility."
"Cô ấy luyện tập các tư thế uốn dẻo hàng ngày để cải thiện sự linh hoạt của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contortion | sự vặn vẹo, sự uốn éo, sự méo mó |
| Verb | contort | làm cho méo mó, vặn vẹo |
| Adjective | contorted | bị méo mó, bị vặn vẹo |
| Noun (person) | contortionist | nghệ sĩ uốn dẻo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contortion' thường được dùng để chỉ sự vặn vẹo cơ thể một cách bất thường, như trong nhào lộn hoặc yoga. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bóp méo sự thật hoặc logic.
Prepositions
'Contortion of' thường đi với đối tượng bị vặn vẹo. 'Contortion into' thường đi với hình dạng mới sau khi bị vặn vẹo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
facial facial contortion (sự nhăn mặt, sự méo mặt (vì đau đớn hoặc ghê tởm))
-
acrobatic acrobatic contortion (động tác uốn dẻo nhào lộn)
-
bodily bodily contortion (sự uốn éo, vặn vẹo của cơ thể)
-
perform a contortion (biểu diễn một động tác uốn dẻo)
-
twist into a contortion (vặn mình thành một tư thế quái dị)
-
go through contortions (trải qua những sự bóp méo, xuyên tạc (nghĩa bóng))
Idioms
-
mental contortions
sự lắt léo trong suy nghĩ, lập luận phức tạp và phi logic để biện minh cho điều gì đó.
"He went through some amazing mental contortions to justify his actions."
(Anh ta đã phải suy nghĩ vô cùng lắt léo để biện minh cho hành động của mình.)
-
logical contortions
sự bóp méo logic, lập luận vòng vo, không hợp lý.
"The politician's speech was full of logical contortions to avoid answering the question directly."
(Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lập luận phi logic để tránh trả lời thẳng vào câu hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contortion
nounHành động vặn vẹo hoặc làm biến dạng một vật gì đó khỏi hình dạng bình thường của nó.
"The acrobat's contortion was amazing to watch."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the dancer's act involved such extreme contortion, the audience gasped. |
Bởi vì màn trình diễn của vũ công bao gồm sự uốn dẻo cực độ, khán giả đã phải kinh ngạc. |
| Phủ định | Although she practiced contortion for years, she never achieved the level of flexibility required for the advanced routine. |
Mặc dù cô ấy đã luyện tập uốn dẻo trong nhiều năm, cô ấy vẫn không bao giờ đạt được mức độ linh hoạt cần thiết cho bài tập nâng cao. |
| Nghi vấn | If you study contortion regularly, will your body become more flexible? |
Nếu bạn học uốn dẻo thường xuyên, cơ thể của bạn có trở nên linh hoạt hơn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her act was astonishing: her contortion skills allowed her to fit into a small box. |
Màn trình diễn của cô ấy thật đáng kinh ngạc: kỹ năng uốn dẻo của cô ấy cho phép cô ấy chui vào một chiếc hộp nhỏ. |
| Phủ định | The gymnast's routine wasn't typical: it lacked the contortion elements seen in other performances. |
Bài tập của vận động viên thể dục dụng cụ không điển hình: nó thiếu các yếu tố uốn dẻo thường thấy trong các màn trình diễn khác. |
| Nghi vấn | Was the performance impressive: did her contortion hold the audience's attention? |
Màn trình diễn có ấn tượng không: những động tác uốn dẻo của cô ấy có thu hút được sự chú ý của khán giả không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The circus performer will demonstrate incredible contortion skills tomorrow. |
Nghệ sĩ xiếc sẽ trình diễn những kỹ năng uốn dẻo đáng kinh ngạc vào ngày mai. |
| Phủ định | The doctor is not going to recommend contortion exercises for my back pain. |
Bác sĩ sẽ không khuyến nghị các bài tập uốn dẻo cho chứng đau lưng của tôi. |
| Nghi vấn | Will the gymnast be able to perform that contortion without injury? |
Liệu vận động viên thể dục dụng cụ có thể thực hiện động tác uốn dẻo đó mà không bị thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contortion".
