(Top Banner Ad)
feats
C1
danh từ C1 Chung

feats

UK: /fiːts/ • US: /fiːts/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ công chiến công kỳ tích thành tựu phi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or accomplishments that require courage, skill, or strength.

Vietnamese Meaning

Những hành động hoặc thành tựu đòi hỏi lòng dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climbing Mount Everest is one of the greatest feats of human endurance."

    "Leo lên đỉnh Everest là một trong những kỳ tích vĩ đại nhất về sức bền của con người."

  • "These feats of engineering were considered impossible a century ago."

    "Những kỳ công kỹ thuật này đã được coi là không thể thực hiện được một thế kỷ trước."

  • "The magician performed amazing feats of illusion."

    "Ảo thuật gia đã thực hiện những màn ảo thuật kỳ diệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feat kỳ công, chiến công, thành tựu phi thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
factum
Old French
fait
English
feat

Nguồn gốc của 'feat'

Từ 'feat' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fait', có nghĩa là 'việc làm, hành động' hoặc 'thành tựu'. Từ 'fait' này lại có gốc từ tiếng Latin 'factum', là phân từ quá khứ của động từ 'facere' (làm, thực hiện). Do đó, ngay từ ban đầu, từ này đã mang ý nghĩa về những điều đã được làm hoặc hoàn thành, đặc biệt là những việc đòi hỏi kỹ năng, sức mạnh hoặc lòng dũng cảm.

Usage Note

Từ 'feats' thường được dùng để chỉ những thành tựu đáng ngưỡng mộ, vượt trội so với khả năng thông thường. Nó nhấn mạnh yếu tố khó khăn và nỗ lực để đạt được thành công đó. So với 'achievements', 'feats' mang tính phi thường và ấn tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feats
  • great great feats
    (những kỳ công vĩ đại)
  • impressive impressive feats
    (những kỳ công ấn tượng)
  • remarkable remarkable feats
    (những kỳ công đáng nể)
  • heroic heroic feats
    (những chiến công anh hùng)
Verb + feats
  • perform perform feats
    (thực hiện những kỳ công)
  • achieve achieve feats
    (đạt được những kỳ công)
  • accomplish accomplish feats
    (hoàn thành những kỳ công)
Feats of + Noun
  • strength feats of strength
    (những kỳ công về sức mạnh)
  • engineering feats of engineering
    (những kỳ công kỹ thuật)
  • endurance feats of endurance
    (những kỳ công về sức bền)

Idioms

  • no mean feat

    không phải là việc dễ dàng; là một thành tựu đáng kể

    "Climbing Mount Everest is no mean feat."

    (Leo núi Everest không phải là việc dễ dàng chút nào.)

  • a feat of daring

    một hành động/màn trình diễn táo bạo/dũng cảm

    "The trapeze artist performed a dizzying feat of daring."

    (Nghệ sĩ đu dây đã thực hiện một màn trình diễn táo bạo đến chóng mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feats

danh từ
Lật mặt

Những hành động hoặc thành tựu đòi hỏi lòng dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh.

"Climbing Mount Everest is one of the greatest feats of human endurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus performer's feats of acrobatics amazed the audience.
Những màn nhào lộn kỳ diệu của nghệ sĩ xiếc đã làm kinh ngạc khán giả.
Phủ định
The athlete's preparation did not include such risky feats.
Sự chuẩn bị của vận động viên không bao gồm những kỳ tích mạo hiểm như vậy.
Nghi vấn
Did the magician's feats defy explanation?
Những kỳ tích của ảo thuật gia có thách thức mọi lời giải thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feats".

Vinh danh thành tựu và khả năng

Trong văn hóa phương Tây, từ 'feats' thường được dùng để tôn vinh những thành tựu cá nhân hoặc tập thể, đặc biệt là những hành động đòi hỏi kỹ năng vượt trội, sức mạnh phi thường hoặc lòng dũng cảm tuyệt vời. Chúng thường được xem là biểu tượng của sự kiên trì, ý chí mạnh mẽ và khả năng vượt qua giới hạn của con người.

Nghệ thuật biểu diễn

'Feats' còn được dùng phổ biến để mô tả những màn trình diễn ngoạn mục trong xiếc, thể dục dụng cụ, ảo thuật hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác, nơi các nghệ sĩ thể hiện kỹ năng siêu việt và lòng dũng cảm để thực hiện những động tác hoặc thủ thuật khó tin, gây kinh ngạc cho khán giả.