(Top Banner Ad)
balancing
B2
Danh từ B2 Tổng quát

balancing

UK: /ˈbælən.sɪŋ/ • US: /ˈbælən.sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cân bằng việc cân bằng giữ thăng bằng cân đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of achieving or maintaining equilibrium or stability.

Vietnamese Meaning

Quá trình đạt được hoặc duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Balancing work and family life can be challenging."

    "Việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình có thể là một thách thức."

  • "The balancing of accounts is crucial for financial transparency."

    "Việc cân đối sổ sách là rất quan trọng để minh bạch tài chính."

  • "She is skilled at balancing her personal and professional life."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc cân bằng cuộc sống cá nhân và công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb balance cân bằng
Noun balance sự cân bằng
Adjective balanced cân đối, cân bằng
Adverb balancely một cách cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balans
Old French
balancer
English
balance
English
balancing

Nguồn gốc của 'balancing'

Từ 'balancing' xuất phát từ việc giữ thăng bằng, giống như cách người ta đi trên dây hoặc một con chim đậu trên cành cây. Nó liên quan đến việc duy trì sự ổn định và cân bằng trong cuộc sống, công việc, và thậm chí cả cảm xúc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động giữ thăng bằng (ví dụ: trên một sợi dây) hoặc cân đối các yếu tố khác nhau (ví dụ: cân bằng giữa công việc và cuộc sống). Khác với 'balance' (sự cân bằng) ở chỗ 'balancing' nhấn mạnh vào quá trình, hành động để đạt được sự cân bằng.

Prepositions

of between

'- Balancing of': Cân bằng cái gì đó. Ví dụ: balancing of the budget.
'- Balancing between': Cân bằng giữa những thứ gì. Ví dụ: balancing between work and family.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balancing
  • Careful balancing of priorities
    (Sự cân nhắc cẩn thận các ưu tiên)
  • Delicate balancing act
    (Một hành động cân bằng tinh tế)
Verb + balancing
  • Require balancing different interests
    (Yêu cầu cân bằng các lợi ích khác nhau)
  • Involve balancing work and family
    (Bao gồm việc cân bằng công việc và gia đình)

Idioms

  • On balance

    Sau khi cân nhắc mọi thứ

    "On balance, I think it's a good idea."

    (Sau khi cân nhắc mọi thứ, tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.)

  • Balancing the books

    Cân đối thu chi, làm cho sổ sách kế toán cân bằng

    "The company struggled to balance the books this year."

    (Công ty đã phải vật lộn để cân đối thu chi trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balancing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đạt được hoặc duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.

"Balancing work and family life can be challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain balancing is crucial for gymnasts.
Việc duy trì sự cân bằng là rất quan trọng đối với các vận động viên thể dục dụng cụ.
Phủ định
It's important not to lose balancing while walking on a tightrope.
Điều quan trọng là không được mất thăng bằng khi đi trên dây.
Nghi vấn
Is it difficult to practice balancing on one foot?
Có khó để luyện tập giữ thăng bằng trên một chân không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Balancing work and family life is essential: it leads to a happier and more fulfilling existence.
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình là điều cần thiết: nó dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc và trọn vẹn hơn.
Phủ định
Balancing on one foot is not easy: it requires core strength and focused concentration.
Giữ thăng bằng trên một chân không hề dễ dàng: nó đòi hỏi sức mạnh cốt lõi và sự tập trung cao độ.
Nghi vấn
Is balancing your budget a priority: are you saving enough each month?
Cân bằng ngân sách của bạn có phải là ưu tiên hàng đầu không: bạn có đang tiết kiệm đủ mỗi tháng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to practice balancing on the beam tomorrow.
Cô ấy sẽ luyện tập giữ thăng bằng trên xà vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to worry about balancing the budget this year.
Họ sẽ không lo lắng về việc cân bằng ngân sách năm nay.
Nghi vấn
Are you going to start balancing your work and personal life?
Bạn có định bắt đầu cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been balancing her work and family life for years before she finally decided to take a break.
Cô ấy đã cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình trong nhiều năm trước khi cuối cùng quyết định nghỉ ngơi.
Phủ định
They hadn't been balancing the budget properly, which led to the financial crisis.
Họ đã không cân đối ngân sách đúng cách, dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính.
Nghi vấn
Had he been balancing on the tightrope for very long before he fell?
Anh ấy đã giữ thăng bằng trên dây thừng trong bao lâu trước khi ngã?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balancing".

Ý nghĩa của sự cân bằng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'balancing' thường liên quan đến việc duy trì sự ổn định và hài hòa trong cuộc sống. Nó có thể ám chỉ việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, hoặc việc tìm kiếm sự cân bằng về mặt tài chính và tinh thần.