spectacular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, ngoạn mục, hùng vĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fireworks display was spectacular."
"Màn trình diễn pháo hoa thật ngoạn mục."
-
"The view from the top of the mountain was spectacular."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục."
-
"The team put on a spectacular performance."
"Đội đã có một màn trình diễn ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spectacle | cảnh tượng, quang cảnh (ấn tượng); cặp kính (mắt) |
| Noun | spectator | khán giả, người xem (một sự kiện) |
| Adverb | spectacularly | một cách ngoạn mục, ấn tượng |
| Verb | spectate | xem, theo dõi (một sự kiện) (không trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spectacular' thường được dùng để miêu tả những cảnh tượng, sự kiện hoặc trình diễn gây ấn tượng mạnh, thường là do quy mô lớn, vẻ đẹp lộng lẫy, hoặc sự độc đáo. Nó mang sắc thái tích cực và thường gợi cảm xúc kinh ngạc, thích thú. So với 'amazing', 'spectacular' nhấn mạnh vào khía cạnh thị giác và quy mô hơn. 'Wonderful' và 'fantastic' có thể dùng thay thế, nhưng ít nhấn mạnh vào yếu tố thị giác hơn.
Prepositions
'Spectacular at' có thể dùng để chỉ điều gì đó đặc biệt ấn tượng ở một khía cạnh nào đó. 'Spectacular in' ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó ngoạn mục về mặt nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly spectacular (thực sự ngoạn mục)
-
absolutely absolutely spectacular (hoàn toàn ngoạn mục)
-
breathtakingly breathtakingly spectacular (ngoạn mục đến nghẹt thở)
-
magnificently magnificently spectacular (ngoạn mục một cách tráng lệ)
-
view a spectacular view (một cảnh quan ngoạn mục)
-
success a spectacular success (một thành công rực rỡ)
-
display a spectacular display (một màn trình diễn ấn tượng)
-
performance a spectacular performance (một màn biểu diễn xuất sắc)
-
scenery spectacular scenery (phong cảnh ngoạn mục)
-
achieve achieve spectacular results (đạt được kết quả ngoạn mục)
-
put on put on a spectacular show (tổ chức một buổi biểu diễn hoành tráng)
-
make make a spectacular return/debut (có màn trở lại/ra mắt ấn tượng)
Idioms
-
a spectacular failure
một thất bại thảm hại/hoàn toàn (thường được nói một cách châm biếm)
"Despite all the planning, the project turned out to be a spectacular failure."
(Mặc dù đã lên kế hoạch kỹ lưỡng, dự án đã hóa ra là một thất bại thảm hại.)
-
a spectacular success
một thành công rực rỡ/vang dội
"Her first novel was a spectacular success, selling millions of copies worldwide."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành công rực rỡ, bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới.)
-
go out with a spectacular bang
kết thúc một cách ngoạn mục/ấn tượng (thường là sau một thành công lớn hoặc một sự kiện đáng nhớ)
"The band decided to go out with a spectacular bang, playing their biggest concert ever."
(Ban nhạc quyết định kết thúc một cách ngoạn mục bằng cách tổ chức buổi hòa nhạc lớn nhất từ trước đến nay của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spectacular
Tính từGây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, ngoạn mục, hùng vĩ.
"The fireworks display was spectacular."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectacular".
