(Top Banner Ad)
spectacular
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Du lịch

spectacular

UK: /spekˈtækjʊlə(r)/ • US: /spekˈtækjələr/

Nghĩa tiếng Việt

ngoạn mục hùng vĩ ấn tượng hoành tráng tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visually impressive or dramatic.

Vietnamese Meaning

Gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, ngoạn mục, hùng vĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fireworks display was spectacular."

    "Màn trình diễn pháo hoa thật ngoạn mục."

  • "The view from the top of the mountain was spectacular."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục."

  • "The team put on a spectacular performance."

    "Đội đã có một màn trình diễn ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectacle cảnh tượng, quang cảnh (ấn tượng); cặp kính (mắt)
Noun spectator khán giả, người xem (một sự kiện)
Adverb spectacularly một cách ngoạn mục, ấn tượng
Verb spectate xem, theo dõi (một sự kiện) (không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spek-
Latin
specere
Latin
spectare
Latin
spectaculum
Late Latin
spectacularis
French
spectaculaire
English
spectacular

Nguồn gốc của từ "nhìn" và "thấy"

Từ "spectacular" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ, "specere", có nghĩa là "nhìn" hoặc "thấy". Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành "spectaculum" (một buổi trình diễn, một cảnh tượng) và sau đó là "spectacularis" (liên quan đến cảnh tượng). Do đó, khi bạn gọi thứ gì đó là "spectacular", bạn đang nói rằng nó đáng để "nhìn" và "chiêm ngưỡng" vì sự ấn tượng và ngoạn mục của nó, giống như một cảnh tượng thu hút mọi ánh nhìn.

Usage Note

Từ 'spectacular' thường được dùng để miêu tả những cảnh tượng, sự kiện hoặc trình diễn gây ấn tượng mạnh, thường là do quy mô lớn, vẻ đẹp lộng lẫy, hoặc sự độc đáo. Nó mang sắc thái tích cực và thường gợi cảm xúc kinh ngạc, thích thú. So với 'amazing', 'spectacular' nhấn mạnh vào khía cạnh thị giác và quy mô hơn. 'Wonderful' và 'fantastic' có thể dùng thay thế, nhưng ít nhấn mạnh vào yếu tố thị giác hơn.

Prepositions

at in

'Spectacular at' có thể dùng để chỉ điều gì đó đặc biệt ấn tượng ở một khía cạnh nào đó. 'Spectacular in' ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó ngoạn mục về mặt nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho "spectacular"
  • truly truly spectacular
    (thực sự ngoạn mục)
  • absolutely absolutely spectacular
    (hoàn toàn ngoạn mục)
  • breathtakingly breathtakingly spectacular
    (ngoạn mục đến nghẹt thở)
  • magnificently magnificently spectacular
    (ngoạn mục một cách tráng lệ)
"Spectacular" + Danh từ
  • view a spectacular view
    (một cảnh quan ngoạn mục)
  • success a spectacular success
    (một thành công rực rỡ)
  • display a spectacular display
    (một màn trình diễn ấn tượng)
  • performance a spectacular performance
    (một màn biểu diễn xuất sắc)
  • scenery spectacular scenery
    (phong cảnh ngoạn mục)
Động từ liên quan đến "spectacular"
  • achieve achieve spectacular results
    (đạt được kết quả ngoạn mục)
  • put on put on a spectacular show
    (tổ chức một buổi biểu diễn hoành tráng)
  • make make a spectacular return/debut
    (có màn trở lại/ra mắt ấn tượng)

Idioms

  • a spectacular failure

    một thất bại thảm hại/hoàn toàn (thường được nói một cách châm biếm)

    "Despite all the planning, the project turned out to be a spectacular failure."

    (Mặc dù đã lên kế hoạch kỹ lưỡng, dự án đã hóa ra là một thất bại thảm hại.)

  • a spectacular success

    một thành công rực rỡ/vang dội

    "Her first novel was a spectacular success, selling millions of copies worldwide."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành công rực rỡ, bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới.)

  • go out with a spectacular bang

    kết thúc một cách ngoạn mục/ấn tượng (thường là sau một thành công lớn hoặc một sự kiện đáng nhớ)

    "The band decided to go out with a spectacular bang, playing their biggest concert ever."

    (Ban nhạc quyết định kết thúc một cách ngoạn mục bằng cách tổ chức buổi hòa nhạc lớn nhất từ trước đến nay của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectacular

Tính từ
Lật mặt

Gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, ngoạn mục, hùng vĩ.

"The fireworks display was spectacular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectacular".

"Spectacular" trong sự kiện và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, từ "spectacular" thường được dùng để mô tả những sự kiện quy mô lớn, hoành tráng và thu hút sự chú ý của công chúng, chẳng hạn như lễ hội pháo hoa, các buổi biểu diễn sân khấu lớn (như Broadway hoặc Cirque du Soleil), các buổi hòa nhạc rock khổng lồ, hoặc những thành tựu thể thao phi thường. Nó nhấn mạnh yếu tố thị giác và cảm xúc mạnh mẽ mà những sự kiện này mang lại cho người xem, khiến họ phải trầm trồ, kinh ngạc.

Sức mạnh của hình ảnh và trải nghiệm

"Spectacular" không chỉ áp dụng cho những điều do con người tạo ra. Nhiều kỳ quan thiên nhiên cũng được mô tả là "spectacular" vì vẻ đẹp hùng vĩ, độc đáo và khả năng khơi gợi sự kinh ngạc, choáng ngợp. Điều này phản ánh giá trị văn hóa phương Tây trong việc tôn vinh những trải nghiệm thị giác mạnh mẽ và những khoảnh khắc đáng nhớ, dù đó là một buổi bình minh trên núi hay một màn trình diễn pháo hoa. Cả hai đều mang lại cảm giác vượt ra ngoài mong đợi thông thường.