(Top Banner Ad)
acrostic
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

acrostic

UK: /əˈkrɒstɪk/ • US: /əˈkrɑːstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thơ đầu dòng bài thơ chữ đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poem, word puzzle, or other composition in which certain letters in each line form a word or words.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ, trò chơi chữ hoặc tác phẩm khác trong đó các chữ cái nhất định ở mỗi dòng tạo thành một từ hoặc các từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to write an acrostic using their names."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh viết một bài thơ theo kiểu acrostic sử dụng tên của các em."

  • "The acrostic spelled out the name of the secret organization."

    "Bài thơ acrostic đánh vần tên của tổ chức bí mật."

  • "Acrostics were often used to hide messages during the Renaissance."

    "Acrostic thường được sử dụng để che giấu thông điệp trong thời Phục hưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acrostic Một bài thơ, câu đố hoặc dạng văn bản mà các chữ cái đầu tiên (hoặc cuối, hoặc ở giữa) của mỗi dòng khi đọc theo thứ tự sẽ tạo thành một từ, tên, hoặc cụm từ có nghĩa.
Adjective acrostic Liên quan đến, hoặc có tính chất của một acrostic.
Adverb acrostically Theo kiểu acrostic; bằng cách sử dụng các chữ cái đầu dòng để tạo từ hoặc thông điệp.

Synonyms

word square (ô chữ vuông)

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
akrostikhos
Late Latin
acrostichis
French
acrostiche
English
acrostic

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'acrostic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: 'akros' có nghĩa là 'đỉnh, chót, cuối cùng' và 'stikhos' có nghĩa là 'hàng, dòng thơ'. Điều này mô tả chính xác bản chất của acrostic, nơi các chữ cái ở đầu (hoặc cuối) mỗi dòng tạo thành một từ hoặc cụm từ.

Usage Note

Acrostic thường được dùng để chỉ một bài thơ hoặc một loại câu đố. Sự khác biệt với các loại hình thơ khác là ở cấu trúc đặc biệt tạo nên từ hoặc cụm từ 'ẩn' dọc theo các dòng.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ ra rằng một từ/cụm từ được tạo ra 'trong' một acrostic (ví dụ: 'The message is hidden in the acrostic').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acrostic
  • simple simple acrostic
    (bài thơ acrostic đơn giản)
  • clever clever acrostic
    (bài thơ acrostic thông minh/khéo léo)
  • poetic poetic acrostic
    (bài thơ acrostic giàu chất thơ)
  • name name acrostic
    (bài thơ acrostic theo tên)
Verb + acrostic
  • write write an acrostic
    (viết một bài thơ acrostic)
  • create create an acrostic
    (tạo một bài thơ acrostic)
  • compose compose an acrostic
    (sáng tác một bài thơ acrostic)
  • solve solve an acrostic
    (giải một câu đố acrostic)
Noun + acrostic
  • poem acrostic poem
    (bài thơ acrostic)
  • puzzle acrostic puzzle
    (câu đố acrostic)
  • verse acrostic verse
    (câu thơ acrostic)

Idioms

  • write an acrostic poem

    viết một bài thơ acrostic

    "She decided to write an acrostic poem using her friend's name for her birthday."

    (Cô ấy quyết định viết một bài thơ acrostic sử dụng tên bạn mình cho ngày sinh nhật.)

  • solve an acrostic puzzle

    giải một câu đố acrostic

    "Many newspapers feature daily acrostic puzzles that challenge readers."

    (Nhiều tờ báo đăng các câu đố acrostic hàng ngày để thách thức người đọc.)

  • an acrostic for...

    một câu acrostic cho/để ghi nhớ...

    "We learned an acrostic for the order of planets: My Very Eager Mother Just Served Us Noodles."

    (Chúng tôi học một câu acrostic để nhớ thứ tự các hành tinh: 'My Very Eager Mother Just Served Us Noodles'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acrostic

noun
Lật mặt

Một bài thơ, trò chơi chữ hoặc tác phẩm khác trong đó các chữ cái nhất định ở mỗi dòng tạo thành một từ hoặc các từ.

"The teacher asked the students to write an acrostic using their names."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrostic".

Công cụ ghi nhớ và giải trí

Acrostic thường được sử dụng như một công cụ hỗ trợ ghi nhớ (mnemonic) để giúp người ta nhớ các danh sách hoặc trình tự. Ví dụ, để nhớ thứ tự các hành tinh, người ta có thể dùng câu 'My Very Eager Mother Just Served Us Noodles' (ứng với Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune). Chúng cũng rất phổ biến trong các trò chơi chữ và câu đố, mang lại niềm vui và thử thách cho người chơi.

Lịch sử lâu đời và thông điệp ẩn

Acrostic có lịch sử phong phú, được tìm thấy trong văn học cổ đại, chẳng hạn như Kinh thánh (Sách Châm ngôn 31) và các tác phẩm thời Trung cổ. Đôi khi chúng được dùng để ẩn tên của tác giả, người bảo trợ, hoặc các thông điệp bí mật khác trong một tác phẩm, tạo thêm chiều sâu và sự bí ẩn cho văn bản.