(Top Banner Ad)
poem
B1
danh từ B1 Văn học

poem

UK: /ˈpəʊ.ɪm/ • US: /ˈpoʊ.əm/

Nghĩa tiếng Việt

bài thơ thi phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a piece of writing in which the words are chosen for their sound and the images they suggest, not just for their obvious meanings. The words are arranged in separate lines, usually with a repeated rhythm, and often rhyme.

Vietnamese Meaning

một tác phẩm viết mà trong đó các từ được chọn vì âm thanh và hình ảnh mà chúng gợi ý, không chỉ vì ý nghĩa hiển nhiên của chúng. Các từ được sắp xếp thành các dòng riêng biệt, thường có nhịp điệu lặp đi lặp lại và thường có vần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote a beautiful poem about her childhood."

    "Cô ấy đã viết một bài thơ tuyệt đẹp về tuổi thơ của mình."

  • "He recited a poem from memory."

    "Anh ấy đọc thuộc lòng một bài thơ."

  • "This poem explores themes of love and loss."

    "Bài thơ này khám phá các chủ đề về tình yêu và sự mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poem bài thơ
Noun poet nhà thơ
Noun poetry thơ ca, thi ca
Adjective poetic thuộc về thơ ca, trữ tình, có chất thơ
Adverb poetically một cách nên thơ, đầy chất thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ποίημα (poíēma)
Latin
poema
Old French
poème
Middle English
poeme
English
poem

Nguồn gốc của từ 'poem'

Từ 'poem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'poíēma', có nghĩa là 'một thứ gì đó được tạo ra' hoặc 'sản phẩm của sự sáng tạo'. Nó liên quan đến động từ 'poiein' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm ra'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một tác phẩm văn học được tạo ra bằng ngôn ngữ có vần điệu hoặc nhịp điệu đặc biệt.

Usage Note

Bài thơ nhấn mạnh vào vẻ đẹp ngôn ngữ, cảm xúc và trí tưởng tượng. Nó khác với văn xuôi (prose) ở cấu trúc dòng và nhịp điệu. Bài thơ có thể có nhiều hình thức khác nhau như sonnet, haiku, free verse,...

Prepositions

about on

"poem about [topic]" (bài thơ về chủ đề gì đó), ví dụ: a poem about love. "poem on [topic]" (bài thơ về chủ đề gì đó), ví dụ: a poem on nature. 'On' thường trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poem
  • beautiful a beautiful poem
    (một bài thơ hay/đẹp)
  • epic an epic poem
    (một thiên anh hùng ca, trường ca)
  • lyrical a lyrical poem
    (một bài thơ trữ tình)
  • romantic a romantic poem
    (một bài thơ lãng mạn)
  • famous a famous poem
    (một bài thơ nổi tiếng)
  • short a short poem
    (một bài thơ ngắn)
  • free-verse a free-verse poem
    (một bài thơ tự do)
Verb + poem
  • write write a poem
    (viết một bài thơ)
  • compose compose a poem
    (sáng tác một bài thơ)
  • recite recite a poem
    (ngâm thơ)
  • read read a poem
    (đọc một bài thơ)
  • publish publish a poem
    (xuất bản một bài thơ)
Noun + of + poems
  • collection a collection of poems
    (một tuyển tập thơ)
  • anthology an anthology of poems
    (một hợp tuyển thơ)

Idioms

  • a poem in itself

    một điều gì đó đẹp đẽ, hoàn hảo đến mức tự thân nó đã là một bài thơ.

    "The sunset over the ocean was a poem in itself, breathtaking and serene."

    (Cảnh hoàng hôn trên biển đẹp tựa một bài thơ, ngoạn mục và thanh bình.)

  • a prose poem

    thơ văn xuôi (một tác phẩm văn xuôi có chất thơ, nhịp điệu và hình ảnh của thơ ca).

    "Her latest short story reads more like a prose poem, with its lyrical language and vivid imagery."

    (Truyện ngắn mới nhất của cô ấy đọc giống một bài thơ văn xuôi hơn, với ngôn ngữ trữ tình và hình ảnh sống động.)

  • a poem of [something]

    một bài thơ về [điều gì đó]; [điều gì đó] đẹp như thơ (dùng để mô tả một cách ẩn dụ về cuộc sống, tình yêu, thiên nhiên...).

    "His life was a poem of resilience and courage, overcoming many hardships."

    (Cuộc đời ông là một bài thơ về sự kiên cường và lòng dũng cảm, vượt qua nhiều gian khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poem

danh từ
Lật mặt

một tác phẩm viết mà trong đó các từ được chọn vì âm thanh và hình ảnh mà chúng gợi ý, không chỉ vì ý nghĩa hiển nhiên của chúng. Các từ được sắp xếp thành các dòng riêng biệt, thường có nhịp điệu lặp đi lặp lại và thường có vần.

"She wrote a beautiful poem about her childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poem".

Thơ ca và biểu cảm cảm xúc

Thơ ca là một trong những hình thức nghệ thuật lâu đời và mạnh mẽ nhất, được sử dụng để thể hiện những cảm xúc sâu sắc nhất, cái đẹp, và các ý tưởng triết học. Nó thường dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu và vần điệu để chạm đến trái tim người đọc, làm phong phú thêm đời sống tinh thần và khuyến khích sự chiêm nghiệm.

Thơ ca trong truyền thống văn học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thơ ca có một lịch sử phong phú, từ những thiên anh hùng ca cổ đại của Hy Lạp và La Mã (như 'Iliad' và 'Odyssey'), các bài thánh ca trung cổ, đến những bài sonnet của Shakespeare và thơ trữ tình của các nhà thơ Lãng mạn. Thơ ca đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ngôn ngữ, tư tưởng và truyền bá văn hóa qua nhiều thế kỷ.