(Top Banner Ad)
puzzle
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giải trí, Tư duy

puzzle

UK: /ˈpʌzl/ • US: /ˈpʌzəl/

Nghĩa tiếng Việt

câu đố trò chơi ghép hình bối rối khó hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game, toy, or problem designed to test ingenuity or knowledge.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi, đồ chơi hoặc vấn đề được thiết kế để kiểm tra sự khéo léo hoặc kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent hours trying to solve the jigsaw puzzle."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng giải trò chơi ghép hình."

  • "Life is a puzzle that we are constantly trying to solve."

    "Cuộc sống là một câu đố mà chúng ta luôn cố gắng giải."

  • "The police were puzzled by the lack of evidence at the crime scene."

    "Cảnh sát bối rối vì thiếu bằng chứng tại hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puzzle Câu đố, trò đố; sự bối rối, sự khó hiểu
Verb puzzle Làm bối rối, làm khó hiểu; suy nghĩ, vò đầu bứt tai
Adjective puzzled Bị bối rối, hoang mang, ngạc nhiên
Adjective puzzling Gây bối rối, khó hiểu, khó giải quyết
Noun puzzler Người thích giải đố; điều gây bối rối, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí, Tư duy

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poser
English (14th C.)
pose
English (17th C.)
puzzle

Nguồn gốc của 'puzzle'

Từ 'puzzle' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó được cho là có liên quan đến động từ 'pose' (nghĩa là làm ai đó bối rối, đặt câu hỏi khó). Ban đầu, 'puzzle' có nghĩa là làm ai đó bối rối, bỡ ngỡ. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa là một trò chơi hoặc vấn đề khó cần giải quyết, đòi hỏi người chơi phải suy nghĩ để tìm ra đáp án.

Usage Note

Từ 'puzzle' ở dạng danh từ thường chỉ một vật thể hoặc một vấn đề cần được giải quyết bằng trí tuệ. Nó có thể là một trò chơi ghép hình (jigsaw puzzle), một câu đố (riddle), hoặc một vấn đề hóc búa cần suy nghĩ (brain teaser). Khác với 'problem', 'puzzle' thường mang tính giải trí và không nhất thiết có một giải pháp duy nhất.

Prepositions

about over

'Puzzle about' thể hiện sự băn khoăn, suy nghĩ nhiều về điều gì đó. 'Puzzle over' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự suy tư, cân nhắc kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puzzle
  • difficult a difficult puzzle
    (một câu đố khó)
  • jigsaw a jigsaw puzzle
    (trò chơi ghép hình (xếp hình))
  • challenging a challenging puzzle
    (một câu đố đầy thách thức)
Verb + puzzle
  • solve solve a puzzle
    (giải một câu đố)
  • do do a puzzle
    (chơi/làm một câu đố)
  • work out work out a puzzle
    (tìm ra lời giải cho một câu đố)
  • piece together piece together a puzzle
    (ghép các mảnh ghép lại với nhau (để giải đố))

Idioms

  • puzzle over something

    Suy nghĩ kỹ, vò đầu bứt tai về điều gì

    "She spent hours puzzling over the complex math problem."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để vò đầu bứt tai với bài toán phức tạp.)

  • puzzle out something

    Tìm ra lời giải, hiểu được điều gì sau khi suy nghĩ

    "They finally managed to puzzle out the meaning of the cryptic message."

    (Cuối cùng họ cũng tìm ra được ý nghĩa của thông điệp khó hiểu đó.)

  • a piece of the puzzle

    Một phần, một mảnh ghép của một vấn đề lớn hơn

    "This new evidence is an important piece of the puzzle."

    (Bằng chứng mới này là một mảnh ghép quan trọng của cả vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puzzle

danh từ
Lật mặt

Một trò chơi, đồ chơi hoặc vấn đề được thiết kế để kiểm tra sự khéo léo hoặc kiến thức.

"He spent hours trying to solve the jigsaw puzzle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puzzle".

Sự phổ biến của trò chơi ghép hình Jigsaw

Trò chơi ghép hình (jigsaw puzzle) là một trong những loại hình giải đố phổ biến nhất trên thế giới. Nó không chỉ là một trò tiêu khiển mà còn giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy logic và sự kiên nhẫn ở mọi lứa tuổi. Nhiều gia đình phương Tây thường cùng nhau chơi ghép hình trong các dịp lễ hoặc thời gian rảnh rỗi như một hoạt động gắn kết.

Giải đố như một hình thức rèn luyện trí tuệ

Từ xa xưa, các câu đố và trò chơi trí tuệ đã được sử dụng không chỉ để giải trí mà còn để rèn luyện trí óc, kiểm tra sự thông minh và khả năng suy luận. Trong văn hóa phương Tây, việc giải các câu đố khó thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ, sự tinh thông và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.