(Top Banner Ad)
flash
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

flash

UK: /flæʃ/ • US: /flæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lóe sáng tia chớp vụt qua hào nhoáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden burst of bright light; a brief period of sudden intense feeling; a news bulletin that is brief and urgently important.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng lóe lên; khoảnh khắc cảm xúc mãnh liệt; bản tin ngắn gọn và khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a flash of lightning."

    "Có một tia chớp lóe lên."

  • "The news of the victory flashed around the world."

    "Tin tức về chiến thắng lan truyền khắp thế giới."

  • "He flashed a smile at her."

    "Anh ấy nở một nụ cười nhanh với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flash Ánh chớp, tia sáng, khoảnh khắc
Verb flash Chớp sáng, loé lên, vụt qua
Adjective flashy Hào nhoáng, lòe loẹt, phô trương
Noun flashlight Đèn pin
Noun flasher Đèn xi nhan (ô tô), người phô trương (ít dùng)
Noun flashiness Sự hào nhoáng, sự lòe loẹt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
flasshen
English
flash

Nguồn gốc của 'Flash'

'Flash' là một từ khá trẻ trong tiếng Anh, xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 14-15 (thời kỳ Middle English) với dạng 'flasshen'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động nhanh, đột ngột của ánh sáng hoặc nước bắn tóe. Vì vậy, bản thân từ này đã gói gọn ý nghĩa của sự nhanh chóng và bất ngờ.

Usage Note

Khi là 'ánh sáng lóe lên', 'flash' thường chỉ một sự kiện xảy ra nhanh chóng và bất ngờ. Khi chỉ 'cảm xúc mãnh liệt', nó ám chỉ một cảm xúc thoáng qua nhưng mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh tin tức, 'news flash' là một thông báo quan trọng được phát sóng nhanh chóng.

Prepositions

of

'flash of light', 'flash of inspiration': diễn tả loại ánh sáng hoặc nguồn gốc của cảm hứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flash
  • bright a bright flash
    (một tia sáng chói loá)
  • sudden a sudden flash of lightning
    (một tia sét loé lên đột ngột)
  • quick a quick flash of anger
    (một cơn giận bùng lên nhanh chóng)
Verb + flash
  • see see a flash
    (nhìn thấy một ánh chớp)
  • give give someone a flash of something
    (cho ai đó thoáng thấy điều gì)
  • flash flash a smile
    (nở một nụ cười thật nhanh)
flash + Noun
  • light a flash of light
    (một tia sáng)
  • inspiration a flash of inspiration
    (một tia sáng (ý tưởng) chợt đến)
  • camera camera flash
    (đèn flash máy ảnh)

Idioms

  • in a flash

    rất nhanh chóng, trong chớp mắt

    "The thief disappeared in a flash."

    (Tên trộm biến mất trong chớp mắt.)

  • a flash in the pan

    thành công chóng vánh, nhất thời, không bền vững

    "His first novel was a bestseller, but his subsequent works were a flash in the pan."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy là một cuốn sách bán chạy nhất, nhưng những tác phẩm sau đó chỉ là thành công chóng vánh.)

  • flash back (to something)

    đột ngột nhớ lại, hồi tưởng về (một sự kiện trong quá khứ)

    "The old photo made her flash back to her childhood."

    (Bức ảnh cũ khiến cô ấy đột ngột nhớ về tuổi thơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flash

Danh từ
Lật mặt

Ánh sáng lóe lên; khoảnh khắc cảm xúc mãnh liệt; bản tin ngắn gọn và khẩn cấp.

"There was a flash of lightning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash".

Flash mob (Biểu tình/Hành động chớp nhoáng)

"Flash mob" là một nhóm người đột ngột tập hợp ở một địa điểm công cộng để thực hiện một hành động bất thường, thường là một điệu nhảy, một bài hát, hoặc một màn trình diễn ngắn ngủi rồi nhanh chóng giải tán. Hiện tượng này thường được tổ chức qua mạng xã hội và mang tính giải trí, đôi khi có thông điệp xã hội.

Flash photography (Chụp ảnh có đèn flash)

Việc sử dụng đèn flash khi chụp ảnh có thể rất hữu ích trong điều kiện thiếu sáng. Tuy nhiên, ở một số địa điểm như bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, nhà hát hoặc sự kiện tôn giáo, chụp ảnh có flash thường bị cấm để tránh làm phiền người khác, gây hại cho tác phẩm nghệ thuật, hoặc chỉ đơn giản là để duy trì không khí trang trọng.