(Top Banner Ad)
active site
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử, Hóa học

active site

UK: /ˈæktɪv saɪt/ • US: /ˈæktɪv saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vùng hoạt động trung tâm hoạt động vị trí hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of an enzyme where substrate molecules bind and undergo a chemical reaction.

Vietnamese Meaning

Vùng đặc hiệu trên một enzyme nơi các phân tử cơ chất liên kết và trải qua phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The active site of the enzyme is responsible for catalyzing the reaction."

    "Vùng hoạt động của enzyme chịu trách nhiệm xúc tác phản ứng."

  • "Mutations in the active site can affect the enzyme's activity."

    "Đột biến trong vùng hoạt động có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme."

  • "The researchers are studying the structure of the active site to design new inhibitors."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc của vùng hoạt động để thiết kế các chất ức chế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active hoạt động, năng động
Verb activate kích hoạt
Noun activity hoạt động, tính hoạt động
Noun activation sự kích hoạt
Noun site vị trí, địa điểm, nơi

Synonyms

catalytic site (vị trí xúc tác)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('active') + situs ('place, position')
Old French
actif + site
Middle English
active + site
Modern English (Scientific)
active site

Chìa Khóa và Ổ Khóa của Tự Nhiên

Thuật ngữ 'active site' ra đời trong ngành hóa sinh vào thế kỷ 20. Các nhà khoa học cần một cái tên để chỉ đúng cái vùng đặc biệt trên một enzyme, nơi phản ứng hóa học xảy ra. Họ ghép từ 'active' (hoạt động) và 'site' (vị trí) để mô tả một 'vị trí hoạt động'. Ý tưởng này được lấy cảm hứng từ mô hình 'ổ khóa và chìa khóa' của nhà khoa học Emil Fischer năm 1894, ví von enzyme như một ổ khóa và chất mà nó tác động lên (cơ chất) là chiếc chìa khóa vừa vặn một cách hoàn hảo.

Usage Note

Active site là vùng ba chiều trên enzyme, được tạo thành từ một số amino acid, nơi diễn ra quá trình xúc tác. Hình dạng và tính chất hóa học của active site phải phù hợp với cơ chất để liên kết hiệu quả. Sự liên kết này thường rất đặc hiệu, giải thích tính đặc hiệu của enzyme đối với cơ chất. Active site không phải là một vùng cứng nhắc mà có thể thay đổi hình dạng một chút khi cơ chất liên kết (mô hình 'khớp cảm ứng').

Prepositions

in of on

* **in the active site:** Chỉ vị trí bên trong active site. Ví dụ: 'The substrate binds in the active site.'
* **of the active site:** Thuộc về active site. Ví dụ: 'The structure of the active site is crucial for its function.'
* **on the active site:** Chỉ vị trí trên bề mặt của active site (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active site
  • bind to the active site
    (liên kết với trung tâm hoạt động)
  • block the active site
    (chặn/khóa trung tâm hoạt động)
  • inhibit the active site
    (ức chế trung tâm hoạt động)
  • locate at the active site
    (nằm ở/định vị tại trung tâm hoạt động)
Adjective/Noun + active site
  • catalytic active site
    (trung tâm hoạt động xúc tác)
  • enzyme's active site
    (trung tâm hoạt động của enzyme)
  • specific active site
    (trung tâm hoạt động đặc hiệu)
active site + Noun
  • active site inhibitor
    (chất ức chế trung tâm hoạt động)
  • active site structure
    (cấu trúc trung tâm hoạt động)
  • active site pocket / cleft
    (khe/túi của trung tâm hoạt động)

Idioms

  • the active site of the problem

    Tâm điểm/mấu chốt của vấn đề. (Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến).

    "We realized the faulty database connection was the active site of all our system crashes."

    (Chúng tôi nhận ra kết nối cơ sở dữ liệu bị lỗi chính là tâm điểm của tất cả các sự cố hệ thống.)

  • to block someone's active site

    Cản trở điểm mạnh hoặc khả năng làm việc hiệu quả nhất của ai đó. (Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến).

    "By denying him access to the lab, the committee effectively blocked his active site for innovation."

    (Bằng cách từ chối cho anh ấy vào phòng thí nghiệm, hội đồng đã cản trở một cách hiệu quả con đường sáng tạo của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active site

noun
Lật mặt

Vùng đặc hiệu trên một enzyme nơi các phân tử cơ chất liên kết và trải qua phản ứng hóa học.

"The active site of the enzyme is responsible for catalyzing the reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the enzyme had been properly folded, the active site would be functional now.
Nếu enzyme đã được gấp nếp đúng cách, thì vị trí hoạt động sẽ hoạt động bình thường ngay bây giờ.
Phủ định
If the substrate weren't binding to the active site, the reaction wouldn't have occurred as quickly.
Nếu chất nền không liên kết với vị trí hoạt động, phản ứng sẽ không xảy ra nhanh như vậy.
Nghi vấn
If the inhibitor hadn't been present, would the substrate be binding to the active site now?
Nếu chất ức chế không có mặt, chất nền có liên kết với vị trí hoạt động ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active site".

Nền Tảng của Thiết Kế Dược Phẩm

Khái niệm 'active site' là trọng tâm của ngành dược hiện đại. Rất nhiều loại thuốc được thiết kế để tương tác với các trung tâm hoạt động. Ví dụ, thuốc kháng sinh Penicillin hoạt động bằng cách liên kết và vô hiệu hóa trung tâm hoạt động của một enzyme quan trọng mà vi khuẩn cần để xây dựng thành tế bào, từ đó tiêu diệt vi khuẩn.

Tối Ưu Hóa Trong Công Nghiệp

Trong công nghệ sinh học công nghiệp, các nhà khoa học biến đổi gen của enzyme để thay đổi 'active site' của chúng. Việc này giúp tạo ra các enzyme hiệu quả hơn, có thể hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt (như nhiệt độ cao) để sản xuất mọi thứ từ bột giặt, nhiên liệu sinh học cho đến thực phẩm.