(Top Banner Ad)
binding site
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Dược học

binding site

UK: /ˈbaɪndɪŋ saɪt/ • US: /ˈbaɪndɪŋ saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí liên kết vùng liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region on a macromolecule (such as a protein or nucleic acid) that binds to another molecule or ion.

Vietnamese Meaning

Một vùng trên một đại phân tử (như protein hoặc axit nucleic) liên kết với một phân tử hoặc ion khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug molecule binds to the binding site on the receptor protein."

    "Phân tử thuốc liên kết với vị trí liên kết trên protein thụ thể."

  • "The researchers identified a novel binding site on the viral protein."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định một vị trí liên kết mới trên protein của virus."

  • "Mutation of the binding site can affect the protein's function."

    "Đột biến vị trí liên kết có thể ảnh hưởng đến chức năng của protein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind Gắn kết, buộc lại
Noun binder Chất kết dính, vật dùng để gắn
Noun unbinding Sự tháo gỡ, sự tách rời (trong ngữ cảnh phân tử)
Adjective unbound Không bị gắn kết, tự do

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

English
bind
English
site
Modern Scientific English
binding site

Nguồn gốc Khoa học

Từ 'binding site' là một thuật ngữ ghép được tạo ra trong lĩnh vực Hóa sinh học và Dược học vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp động từ 'to bind' (gắn kết, liên kết) và danh từ 'site' (vị trí). Thuật ngữ này trở nên thiết yếu khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu về mô hình 'ổ khóa và chìa khóa' (lock-and-key) ở cấp độ phân tử, mô tả cách các phân tử thuốc hoặc hormone chỉ gắn kết chính xác vào một vùng đặc hiệu trên protein hoặc DNA.

Sự Khóa Khớp Phân Tử

Trong tiếng Việt, 'binding site' thường được dịch là 'vị trí gắn kết' hoặc 'vị trí liên kết'. Hình ảnh ẩn dụ nổi tiếng nhất để giải thích chức năng của nó là mối quan hệ giữa ổ khóa (protein) và chìa khóa (phân tử gắn kết). Vị trí gắn kết chính là 'lỗ khóa' nơi chìa khóa phải khớp hoàn hảo để kích hoạt hoặc ngăn chặn một chức năng sinh học nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'binding site' dùng để chỉ vị trí cụ thể trên một phân tử lớn nơi một phân tử nhỏ hơn (ví dụ: ligand, thuốc, chất nền) có thể liên kết một cách chọn lọc. Sự liên kết này thường là thuận nghịch và được điều khiển bởi các lực liên phân tử như liên kết hydro, tương tác tĩnh điện và lực Van der Waals. Sự đặc hiệu của một binding site quyết định các phân tử nào có thể liên kết với nó. Các binding site có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm hoạt động của enzyme, tương tác kháng thể-kháng nguyên và tín hiệu tế bào.

Prepositions

on within at

'on' thường dùng để chỉ bề mặt của phân tử lớn (ví dụ: 'The binding site on the enzyme'). 'within' nhấn mạnh rằng vị trí liên kết nằm bên trong cấu trúc của phân tử lớn (ví dụ: 'The binding site within the protein's active site'). 'at' dùng để chỉ một vị trí cụ thể (ví dụ: 'The ligand binds at the binding site').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + binding site (Loại vị trí)
  • active active binding site
    (Vị trí gắn kết hoạt động (thường là trên enzyme))
  • allosteric allosteric binding site
    (Vị trí gắn kết dị lập thể (vị trí khác với vị trí hoạt động))
  • specific specific binding site
    (Vị trí gắn kết đặc hiệu)
Noun + binding site (Vị trí gắn trên...)
  • DNA DNA binding site
    (Vị trí gắn kết DNA (thường là cho các protein điều hòa))
  • ligand ligand binding site
    (Vị trí gắn kết phối tử)
  • drug drug binding site
    (Vị trí gắn kết thuốc (trên thụ thể hoặc enzyme))
Verb + binding site (Hành động liên quan)
  • identify identify the binding site
    (Xác định vị trí gắn kết)
  • target target a binding site
    (Nhắm mục tiêu vào vị trí gắn kết)
  • mutate mutate the binding site
    (Đột biến vị trí gắn kết)

Idioms

  • Receptor binding site affinity

    Ái lực của vị trí gắn kết thụ thể (mức độ mạnh yếu của sự gắn kết)

    "High affinity at the receptor binding site means the drug works efficiently."

    (Ái lực cao tại vị trí gắn kết thụ thể có nghĩa là thuốc hoạt động hiệu quả.)

  • Mapping the binding site architecture

    Lập bản đồ cấu trúc của vị trí gắn kết

    "Researchers are mapping the binding site architecture to design better therapeutics."

    (Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ cấu trúc vị trí gắn kết để thiết kế các liệu pháp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binding site

noun
Lật mặt

Một vùng trên một đại phân tử (như protein hoặc axit nucleic) liên kết với một phân tử hoặc ion khác.

"The drug molecule binds to the binding site on the receptor protein."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the drug had fit the binding site perfectly, the enzyme activity would be inhibited now.
Nếu thuốc đã khớp hoàn hảo với vị trí liên kết, hoạt động của enzyme sẽ bị ức chế bây giờ.
Phủ định
If the protein structure weren't so complex, we wouldn't have needed years to identify the binding site.
Nếu cấu trúc protein không phức tạp như vậy, chúng ta đã không cần nhiều năm để xác định vị trí liên kết.
Nghi vấn
If we had understood the binding site's properties better, would we be closer to developing a treatment?
Nếu chúng ta hiểu rõ hơn về các đặc tính của vị trí liên kết, liệu chúng ta có tiến gần hơn đến việc phát triển một phương pháp điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding site".

Tầm quan trọng trong Ngành Dược

Khám phá 'binding site' là bước cơ bản và quan trọng nhất trong quá trình phát triển thuốc. Hầu hết các loại thuốc hiện đại được thiết kế để nhắm mục tiêu chính xác vào một vị trí gắn kết cụ thể trên các protein gây bệnh. Việc hiểu cấu trúc 3D của vị trí này cho phép các nhà khoa học tạo ra các hợp chất 'khóa' vừa vặn, từ đó giảm thiểu tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị.

Chống Kháng Thuốc (Drug Resistance)

Trong lĩnh vực kháng sinh và kháng virus, đột biến xảy ra tại 'binding site' là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hiện tượng kháng thuốc. Khi vị trí gắn kết thay đổi cấu trúc, thuốc không còn gắn vào được nữa, làm giảm hoặc mất hoàn toàn tác dụng. Đây là một thách thức lớn mà y học toàn cầu đang phải đối mặt.