binding site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region on a macromolecule (such as a protein or nucleic acid) that binds to another molecule or ion.
Vietnamese Meaning
Một vùng trên một đại phân tử (như protein hoặc axit nucleic) liên kết với một phân tử hoặc ion khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug molecule binds to the binding site on the receptor protein."
"Phân tử thuốc liên kết với vị trí liên kết trên protein thụ thể."
-
"The researchers identified a novel binding site on the viral protein."
"Các nhà nghiên cứu đã xác định một vị trí liên kết mới trên protein của virus."
-
"Mutation of the binding site can affect the protein's function."
"Đột biến vị trí liên kết có thể ảnh hưởng đến chức năng của protein."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'binding site' dùng để chỉ vị trí cụ thể trên một phân tử lớn nơi một phân tử nhỏ hơn (ví dụ: ligand, thuốc, chất nền) có thể liên kết một cách chọn lọc. Sự liên kết này thường là thuận nghịch và được điều khiển bởi các lực liên phân tử như liên kết hydro, tương tác tĩnh điện và lực Van der Waals. Sự đặc hiệu của một binding site quyết định các phân tử nào có thể liên kết với nó. Các binding site có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm hoạt động của enzyme, tương tác kháng thể-kháng nguyên và tín hiệu tế bào.
Prepositions
'on' thường dùng để chỉ bề mặt của phân tử lớn (ví dụ: 'The binding site on the enzyme'). 'within' nhấn mạnh rằng vị trí liên kết nằm bên trong cấu trúc của phân tử lớn (ví dụ: 'The binding site within the protein's active site'). 'at' dùng để chỉ một vị trí cụ thể (ví dụ: 'The ligand binds at the binding site').
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active binding site (Vị trí gắn kết hoạt động (thường là trên enzyme))
-
allosteric allosteric binding site (Vị trí gắn kết dị lập thể (vị trí khác với vị trí hoạt động))
-
specific specific binding site (Vị trí gắn kết đặc hiệu)
-
DNA DNA binding site (Vị trí gắn kết DNA (thường là cho các protein điều hòa))
-
ligand ligand binding site (Vị trí gắn kết phối tử)
-
drug drug binding site (Vị trí gắn kết thuốc (trên thụ thể hoặc enzyme))
-
identify identify the binding site (Xác định vị trí gắn kết)
-
target target a binding site (Nhắm mục tiêu vào vị trí gắn kết)
-
mutate mutate the binding site (Đột biến vị trí gắn kết)
Idioms
-
Receptor binding site affinity
Ái lực của vị trí gắn kết thụ thể (mức độ mạnh yếu của sự gắn kết)
"High affinity at the receptor binding site means the drug works efficiently."
(Ái lực cao tại vị trí gắn kết thụ thể có nghĩa là thuốc hoạt động hiệu quả.)
-
Mapping the binding site architecture
Lập bản đồ cấu trúc của vị trí gắn kết
"Researchers are mapping the binding site architecture to design better therapeutics."
(Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ cấu trúc vị trí gắn kết để thiết kế các liệu pháp tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binding site
nounMột vùng trên một đại phân tử (như protein hoặc axit nucleic) liên kết với một phân tử hoặc ion khác.
"The drug molecule binds to the binding site on the receptor protein."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the drug had fit the binding site perfectly, the enzyme activity would be inhibited now. |
Nếu thuốc đã khớp hoàn hảo với vị trí liên kết, hoạt động của enzyme sẽ bị ức chế bây giờ. |
| Phủ định | If the protein structure weren't so complex, we wouldn't have needed years to identify the binding site. |
Nếu cấu trúc protein không phức tạp như vậy, chúng ta đã không cần nhiều năm để xác định vị trí liên kết. |
| Nghi vấn | If we had understood the binding site's properties better, would we be closer to developing a treatment? |
Nếu chúng ta hiểu rõ hơn về các đặc tính của vị trí liên kết, liệu chúng ta có tiến gần hơn đến việc phát triển một phương pháp điều trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding site".
