(Top Banner Ad)
perspicacity
C1
Danh từ C1 Chung

perspicacity

UK: /ˌpɜːspɪˈkæsəti/ • US: /ˌpɜːrspɪˈkæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng suốt sự tinh anh nhãn quan tinh tường khả năng nhìn thấu suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having a ready insight into and understanding of things.

Vietnamese Meaning

Sự sáng suốt, sự thông minh, khả năng nhìn thấu và hiểu rõ mọi việc một cách nhanh chóng và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her perspicacity allowed her to quickly identify the flaws in the plan."

    "Sự sáng suốt của cô ấy cho phép cô ấy nhanh chóng xác định những thiếu sót trong kế hoạch."

  • "The detective's perspicacity was crucial in solving the complex case."

    "Sự sáng suốt của thám tử là yếu tố then chốt trong việc giải quyết vụ án phức tạp."

  • "The analyst demonstrated remarkable perspicacity in predicting market trends."

    "Nhà phân tích đã thể hiện sự sáng suốt đáng kể trong việc dự đoán xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perspicacious Sắc sảo, tinh tường, có óc quan sát nhạy bén; thấu đáo.
Adverb perspicaciously Một cách sắc sảo, tinh tường; với sự thấu đáo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perspicere
Latin
perspicax
Latin
perspicacitas
English
perspicacity

Sức mạnh của cái nhìn xuyên thấu

Từ 'perspicacity' có gốc từ tiếng Latin 'perspicere', nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'nhìn rõ'. Nó phát triển thành 'perspicax' (người nhìn sắc sảo, tinh tường), và rồi 'perspicacitas' để chỉ khả năng thấu hiểu sâu sắc. Từ này cho thấy trí tuệ không chỉ là nhìn mà còn là nhìn thấu đáo bản chất của vấn đề, giúp phân biệt và nhận biết điều ẩn giấu.

Usage Note

Từ 'perspicacity' thường được dùng để chỉ khả năng nhận thức và đánh giá tình huống hoặc vấn đề một cách sắc sảo, vượt trội so với người bình thường. Nó nhấn mạnh đến trí tuệ và sự nhạy bén trong việc phân tích, không chỉ đơn thuần là kiến thức hay thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perspicacity
  • remarkable remarkable perspicacity
    (sự tinh tường đáng nể)
  • keen keen perspicacity
    (sự sắc sảo nhạy bén)
  • profound profound perspicacity
    (sự tinh tường sâu sắc)
  • great great perspicacity
    (sự tinh tường tuyệt vời)
  • unusual unusual perspicacity
    (sự tinh tường khác thường)
Verb + perspicacity
  • show show perspicacity
    (thể hiện sự tinh tường)
  • demonstrate demonstrate perspicacity
    (chứng tỏ sự sắc sảo)
  • display display perspicacity
    (biểu lộ sự thấu đáo)
  • possess possess perspicacity
    (sở hữu sự tinh tường)
  • lack lack perspicacity
    (thiếu sự sắc sảo)
Noun + of + perspicacity
  • a lack of a lack of perspicacity
    (sự thiếu tinh tường/thấu đáo)

Idioms

  • with great perspicacity

    Với sự tinh tường/thấu đáo tuyệt vời.

    "She analyzed the complex problem with great perspicacity, identifying the root causes quickly."

    (Cô ấy đã phân tích vấn đề phức tạp với sự tinh tường tuyệt vời, nhanh chóng xác định được nguyên nhân cốt lõi.)

  • a moment of perspicacity

    Một khoảnh khắc tinh tường/sáng suốt.

    "It was a moment of perspicacity that allowed him to see through the deception."

    (Đó là một khoảnh khắc tinh tường đã giúp anh ấy nhìn thấu sự lừa dối.)

  • lack the perspicacity to (do something)

    Thiếu sự tinh tường/sắc sảo để (làm gì đó).

    "Many people lack the perspicacity to understand the long-term consequences of their actions."

    (Nhiều người thiếu sự tinh tường để hiểu được hậu quả lâu dài từ hành động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspicacity

Danh từ
Lật mặt

Sự sáng suốt, sự thông minh, khả năng nhìn thấu và hiểu rõ mọi việc một cách nhanh chóng và chính xác.

"Her perspicacity allowed her to quickly identify the flaws in the plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, whose perspicacity allowed him to solve the most complex cases, was highly respected.
Vị thám tử, người có sự sáng suốt cho phép ông giải quyết những vụ án phức tạp nhất, được kính trọng sâu sắc.
Phủ định
A leader who lacks perspicacity is not someone that the people trust to make crucial decisions.
Một nhà lãnh đạo thiếu sự sáng suốt không phải là người mà người dân tin tưởng để đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Is she the scientist whose perspicacious insights led to the groundbreaking discovery?
Cô ấy có phải là nhà khoa học có những hiểu biết sâu sắc dẫn đến khám phá đột phá không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a detective possesses perspicacity, they solve the mystery quickly.
Nếu một thám tử sở hữu sự sắc bén, họ sẽ giải quyết bí ẩn một cách nhanh chóng.
Phủ định
When someone lacks perspicacity, they don't easily understand complex issues.
Khi ai đó thiếu sự nhạy bén, họ không dễ dàng hiểu được các vấn đề phức tạp.
Nghi vấn
If a leader is perspicacious, do they make better decisions?
Nếu một nhà lãnh đạo sáng suốt, liệu họ có đưa ra quyết định tốt hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective has shown great perspicacity in solving the case.
Thám tử đã thể hiện sự sáng suốt tuyệt vời trong việc giải quyết vụ án.
Phủ định
She has not always been so perspicacious about financial matters.
Cô ấy không phải lúc nào cũng sáng suốt về các vấn đề tài chính.
Nghi vấn
Has he demonstrated the perspicacity needed to lead the team?
Anh ấy đã thể hiện sự sáng suốt cần thiết để lãnh đạo đội chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspicacity".

Biểu tượng của Trí tuệ và Sức mạnh phân tích

Trong văn hóa phương Tây, 'perspicacity' thường được coi là một phẩm chất quý giá, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật, pháp luật và kinh doanh. Nó biểu thị khả năng nhìn nhận sâu sắc, vượt qua vẻ bề ngoài để nắm bắt bản chất của vấn đề, là nền tảng cho sự đưa ra quyết định sáng suốt và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Vai trò trong Lãnh đạo và Đổi mới

Một nhà lãnh đạo được ngưỡng mộ vì 'perspicacity' là người có khả năng nhìn xa trông rộng, thấu hiểu tình hình phức tạp và dự đoán các xu hướng tương lai. Phẩm chất này cũng rất quan trọng trong đổi mới, giúp các nhà khoa học và nhà phát minh nhìn thấy những kết nối hoặc giải pháp mà người khác bỏ lỡ, thúc đẩy sự tiến bộ.