perspicacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of having a ready insight into and understanding of things.
Vietnamese Meaning
Sự sáng suốt, sự thông minh, khả năng nhìn thấu và hiểu rõ mọi việc một cách nhanh chóng và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her perspicacity allowed her to quickly identify the flaws in the plan."
"Sự sáng suốt của cô ấy cho phép cô ấy nhanh chóng xác định những thiếu sót trong kế hoạch."
-
"The detective's perspicacity was crucial in solving the complex case."
"Sự sáng suốt của thám tử là yếu tố then chốt trong việc giải quyết vụ án phức tạp."
-
"The analyst demonstrated remarkable perspicacity in predicting market trends."
"Nhà phân tích đã thể hiện sự sáng suốt đáng kể trong việc dự đoán xu hướng thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perspicacious | Sắc sảo, tinh tường, có óc quan sát nhạy bén; thấu đáo. |
| Adverb | perspicaciously | Một cách sắc sảo, tinh tường; với sự thấu đáo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perspicacity' thường được dùng để chỉ khả năng nhận thức và đánh giá tình huống hoặc vấn đề một cách sắc sảo, vượt trội so với người bình thường. Nó nhấn mạnh đến trí tuệ và sự nhạy bén trong việc phân tích, không chỉ đơn thuần là kiến thức hay thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable remarkable perspicacity (sự tinh tường đáng nể)
-
keen keen perspicacity (sự sắc sảo nhạy bén)
-
profound profound perspicacity (sự tinh tường sâu sắc)
-
great great perspicacity (sự tinh tường tuyệt vời)
-
unusual unusual perspicacity (sự tinh tường khác thường)
-
show show perspicacity (thể hiện sự tinh tường)
-
demonstrate demonstrate perspicacity (chứng tỏ sự sắc sảo)
-
display display perspicacity (biểu lộ sự thấu đáo)
-
possess possess perspicacity (sở hữu sự tinh tường)
-
lack lack perspicacity (thiếu sự sắc sảo)
-
a lack of a lack of perspicacity (sự thiếu tinh tường/thấu đáo)
Idioms
-
with great perspicacity
Với sự tinh tường/thấu đáo tuyệt vời.
"She analyzed the complex problem with great perspicacity, identifying the root causes quickly."
(Cô ấy đã phân tích vấn đề phức tạp với sự tinh tường tuyệt vời, nhanh chóng xác định được nguyên nhân cốt lõi.)
-
a moment of perspicacity
Một khoảnh khắc tinh tường/sáng suốt.
"It was a moment of perspicacity that allowed him to see through the deception."
(Đó là một khoảnh khắc tinh tường đã giúp anh ấy nhìn thấu sự lừa dối.)
-
lack the perspicacity to (do something)
Thiếu sự tinh tường/sắc sảo để (làm gì đó).
"Many people lack the perspicacity to understand the long-term consequences of their actions."
(Nhiều người thiếu sự tinh tường để hiểu được hậu quả lâu dài từ hành động của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perspicacity
Danh từSự sáng suốt, sự thông minh, khả năng nhìn thấu và hiểu rõ mọi việc một cách nhanh chóng và chính xác.
"Her perspicacity allowed her to quickly identify the flaws in the plan."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective, whose perspicacity allowed him to solve the most complex cases, was highly respected. |
Vị thám tử, người có sự sáng suốt cho phép ông giải quyết những vụ án phức tạp nhất, được kính trọng sâu sắc. |
| Phủ định | A leader who lacks perspicacity is not someone that the people trust to make crucial decisions. |
Một nhà lãnh đạo thiếu sự sáng suốt không phải là người mà người dân tin tưởng để đưa ra những quyết định quan trọng. |
| Nghi vấn | Is she the scientist whose perspicacious insights led to the groundbreaking discovery? |
Cô ấy có phải là nhà khoa học có những hiểu biết sâu sắc dẫn đến khám phá đột phá không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a detective possesses perspicacity, they solve the mystery quickly. |
Nếu một thám tử sở hữu sự sắc bén, họ sẽ giải quyết bí ẩn một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | When someone lacks perspicacity, they don't easily understand complex issues. |
Khi ai đó thiếu sự nhạy bén, họ không dễ dàng hiểu được các vấn đề phức tạp. |
| Nghi vấn | If a leader is perspicacious, do they make better decisions? |
Nếu một nhà lãnh đạo sáng suốt, liệu họ có đưa ra quyết định tốt hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective has shown great perspicacity in solving the case. |
Thám tử đã thể hiện sự sáng suốt tuyệt vời trong việc giải quyết vụ án. |
| Phủ định | She has not always been so perspicacious about financial matters. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng sáng suốt về các vấn đề tài chính. |
| Nghi vấn | Has he demonstrated the perspicacity needed to lead the team? |
Anh ấy đã thể hiện sự sáng suốt cần thiết để lãnh đạo đội chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspicacity".
