(Top Banner Ad)
adamantly
C1
adverb C1 General

adamantly

UK: /ˈædəməntli/ • US: /ˈædəməntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kiên quyết một cách quả quyết khăng khăng nhất định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows one is strongly determined not to change one's mind about something.

Vietnamese Meaning

Một cách kiên quyết, quả quyết, không thay đổi ý định về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adamantly refused to apologize."

    "Cô ấy kiên quyết từ chối xin lỗi."

  • "The government adamantly denied the allegations."

    "Chính phủ kiên quyết phủ nhận những cáo buộc."

  • "He adamantly opposed the new policy."

    "Anh ấy kiên quyết phản đối chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adamant sự kiên quyết; đá adamantine (một loại đá/kim loại cực kỳ cứng)
Adjective adamant kiên quyết, cứng rắn, không lay chuyển
Adjective adamantine cứng như kim cương, không thể phá hủy; không lay chuyển

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*demh₂-
Ancient Greek
δαμάζειν (damazein)
Ancient Greek
ἀδάμας (adamas)
Latin
adamantem
Old French
adamant
English
adamant
English
adamantly

Nguồn gốc 'Bất khuất' và 'Kim cương'

Từ 'adamantly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'adamas', ban đầu có nghĩa là 'không thể khuất phục' hoặc 'không thể bị thuần hóa'. Từ này cũng được dùng để chỉ các vật liệu cực kỳ cứng như thép và kim cương. Qua tiếng Latin ('adamantem') và tiếng Pháp cổ ('adamant'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'kiên quyết, cứng rắn'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'adamantly' trở thành một trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách vô cùng dứt khoát và không lay chuyển, như thể cứng rắn như kim cương.

Usage Note

Từ 'adamantly' nhấn mạnh sự cương quyết, không khoan nhượng trong việc giữ vững quan điểm hoặc quyết định. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự kiên định mạnh mẽ, đối lập với sự do dự hoặc dễ bị thuyết phục. Khác với 'firmly' (chắc chắn), 'adamantly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự không chấp nhận sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adamantly
  • insist insist adamantly
    (khăng khăng một cách kiên quyết)
  • refuse refuse adamantly
    (từ chối một cách dứt khoát/kiên quyết)
  • deny deny adamantly
    (phủ nhận một cách kịch liệt/kiên quyết)
  • state state adamantly
    (tuyên bố một cách dứt khoát)
  • oppose oppose adamantly
    (phản đối kịch liệt/kiên quyết)
Adverbial Phrase + adamantly
  • against adamantly against
    (kiên quyết chống lại)
  • for adamantly for
    (kiên quyết ủng hộ)

Idioms

  • stand adamantly against something

    kiên quyết chống lại điều gì đó

    "The environmentalists stood adamantly against the new dam project."

    (Các nhà môi trường đã kiên quyết chống lại dự án đập mới.)

  • adamantly refuse to budge

    kiên quyết không chịu nhượng bộ/thay đổi lập trường

    "Despite hours of negotiation, he adamantly refused to budge on the price."

    (Mặc dù đàm phán nhiều giờ, anh ấy vẫn kiên quyết không chịu nhượng bộ về giá.)

  • hold adamantly to a belief/principle

    kiên định giữ vững niềm tin/nguyên tắc

    "She holds adamantly to her belief in social justice."

    (Cô ấy kiên định giữ vững niềm tin vào công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adamantly

adverb
Lật mặt

Một cách kiên quyết, quả quyết, không thay đổi ý định về điều gì đó.

"She adamantly refused to apologize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adamantly".

Sức mạnh của Niềm Tin và Ý Chí

Trong văn hóa phương Tây, khả năng giữ vững lập trường và niềm tin một cách 'adamantly' (kiên quyết) thường được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự mạnh mẽ, chính trực và không dễ bị lung lay. Nó liên quan đến các giá trị như sự kiên định, lòng dũng cảm khi bảo vệ quan điểm của mình, ngay cả khi đối mặt với áp lực lớn từ bên ngoài. Nhiều nhân vật lịch sử và lãnh đạo nổi tiếng được nhớ đến bởi sự kiên quyết không khoan nhượng của họ.

Khái niệm 'Quyền Phản Đối' trong Dân Chủ

Việc 'adamantly' phản đối một điều gì đó cũng gắn liền với quyền tự do ngôn luận và quyền phản đối trong các xã hội dân chủ. Đây là một khái niệm quan trọng, nơi một cá nhân hoặc nhóm kiên quyết giữ vững lập trường trái ngược với số đông hoặc chính quyền, nhằm thúc đẩy sự thay đổi xã hội, tranh đấu cho quyền lợi hoặc bảo vệ các giá trị cốt lõi mà họ tin tưởng. Sự kiên quyết này thường là động lực cho các phong trào xã hội và cải cách.