(Top Banner Ad)
unwaveringly
C1
Adverb C1 Tổng quát

unwaveringly

UK: /ʌnˈweɪvərɪŋli/ • US: /ʌnˈweɪvərɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kiên định một cách vững chắc không lay chuyển không hề nao núng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a steady and resolute manner; without wavering or hesitating.

Vietnamese Meaning

Một cách vững chắc và kiên quyết; không dao động hoặc do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She supported him unwaveringly throughout his trial."

    "Cô ấy đã ủng hộ anh ấy một cách kiên định trong suốt phiên tòa."

  • "He believed unwaveringly in the power of education."

    "Anh ấy tin tưởng một cách kiên định vào sức mạnh của giáo dục."

  • "The company remained unwaveringly committed to its environmental goals."

    "Công ty vẫn kiên định cam kết với các mục tiêu môi trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waver dao động, lung lay, do dự, phân vân
Noun waver sự dao động, sự lung lay, sự do dự
Adjective unwavering kiên định, không lung lay, vững vàng
Adverb waveringly một cách dao động, không chắc chắn, do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*webh-
Proto-Germanic
*wabraz
Old English
wæfre
Middle English
waveren
English
waver
English
unwavering
English
unwaveringly

Nguồn gốc của 'Waver'

Từ 'waver' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæfre' mang nghĩa 'lo lắng, không ổn định, lay động'. Nó cũng liên quan đến các từ cổ hơn trong ngữ hệ German và Ấn-Âu, gợi ý về hình ảnh một thứ gì đó dao động, không vững chắc, giống như sóng nước hoặc ngọn lửa lập lòe. Ban đầu, nó mô tả sự chuyển động vật lý, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự do dự hoặc không kiên định.

Sức mạnh của tiền tố 'Un-'

Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' vào tính từ 'wavering' (dao động, lung lay), chúng ta tạo ra 'unwavering' – có nghĩa là 'không dao động, kiên định, vững vàng'. Tiếp đó, hậu tố '-ly' được thêm vào để biến 'unwavering' thành một trạng từ, 'unwaveringly', mô tả cách thức hành động, suy nghĩ hoặc thể hiện một cách kiên định, không hề lung lay hay thay đổi.

Usage Note

Từ 'unwaveringly' nhấn mạnh sự kiên định, không lay chuyển, không có sự nghi ngờ hay chần chừ. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc niềm tin mạnh mẽ, không bị ảnh hưởng bởi khó khăn hay cám dỗ. Khác với 'firmly' (chắc chắn) chỉ sự ổn định, 'unwaveringly' còn bao hàm ý chí kiên cường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unwaveringly
  • believe believe unwaveringly
    (tin tưởng một cách kiên định)
  • support support unwaveringly
    (ủng hộ không lay chuyển)
  • stand stand unwaveringly
    (đứng vững không hề dao động)
  • commit commit unwaveringly
    (cam kết một cách vững chắc)
  • gaze gaze unwaveringly
    (nhìn chằm chằm không chớp mắt (một cách kiên định))
Unwaveringly + Adjective
  • loyal unwaveringly loyal
    (kiên định trung thành)
  • committed unwaveringly committed
    (cam kết không đổi)
  • dedicated unwaveringly dedicated
    (tận tụy không lay chuyển)
  • focused unwaveringly focused
    (tập trung không hề xao nhãng)

Idioms

  • hold one's ground unwaveringly

    giữ vững lập trường/quan điểm không lung lay

    "Despite intense criticism, the leader held her ground unwaveringly on the new policy."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, người lãnh đạo vẫn giữ vững lập trường không lung lay về chính sách mới.)

  • remain unwaveringly dedicated to (something/someone)

    duy trì sự tận tụy không đổi đối với (điều gì đó/ai đó)

    "The charity organization remained unwaveringly dedicated to its mission of helping the underprivileged."

    (Tổ chức từ thiện vẫn duy trì sự tận tụy không đổi đối với sứ mệnh giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.)

  • pursue a goal unwaveringly

    theo đuổi một mục tiêu một cách kiên định

    "She pursued her dream of becoming an astronaut unwaveringly, despite numerous rejections."

    (Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành phi hành gia một cách kiên định, bất chấp nhiều lần bị từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwaveringly

Adverb
Lật mặt

Một cách vững chắc và kiên quyết; không dao động hoặc do dự.

"She supported him unwaveringly throughout his trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She unwaveringly pursued her dreams despite the obstacles.
Cô ấy kiên định theo đuổi ước mơ của mình bất chấp những trở ngại.
Phủ định
He did not unwaveringly support the decision; he had some reservations.
Anh ấy đã không kiên định ủng hộ quyết định; anh ấy có một vài dè dặt.
Nghi vấn
Did they unwaveringly believe in his innocence throughout the trial?
Họ có kiên định tin vào sự vô tội của anh ta trong suốt phiên tòa không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unwaveringly supporting her friend during the trial.
Cô ấy đã kiên định ủng hộ bạn mình trong suốt phiên tòa.
Phủ định
They were not unwaveringly committed to the project, which caused delays.
Họ đã không hoàn toàn tận tâm với dự án, điều này gây ra sự chậm trễ.
Nghi vấn
Were you unwaveringly believing in his innocence despite the evidence?
Bạn có kiên định tin vào sự vô tội của anh ấy bất chấp các bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwaveringly".

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) và sự kiên định

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism), 'unwaveringly' (kiên định không lung lay) mô tả một phẩm chất lý tưởng được tôn vinh. Người theo chủ nghĩa khắc kỷ được khuyến khích duy trì sự bình tĩnh, lý trí và các nguyên tắc đạo đức của mình một cách kiên định, bất kể những khó khăn, cám dỗ hay biến động bên ngoài cuộc sống. Đây là một con đường để đạt được sự thanh thản nội tâm.

Hình mẫu anh hùng và sự cam kết

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'kiên định' thường gắn liền với các hình mẫu anh hùng, các nhà lãnh đạo vĩ đại hoặc những cá nhân có tầm ảnh hưởng. Họ là những người thể hiện sự cam kết không đổi đối với lý tưởng, mục tiêu, hoặc niềm tin của mình, ngay cả khi đối mặt với thử thách hay nghịch cảnh lớn nhất. Sự 'kiên định không lay chuyển' này trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho cộng đồng, tượng trưng cho ý chí và sức mạnh nội tâm.