resolutely
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resolutely'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách kiên quyết, quả quyết; với mục đích vững chắc.
Definition (English Meaning)
In a determined and unwavering manner; with firm purpose.
Ví dụ Thực tế với 'Resolutely'
-
"She resolutely refused to apologize."
"Cô ấy kiên quyết từ chối xin lỗi."
-
"He resolutely pursued his goals, despite the setbacks."
"Anh ấy kiên quyết theo đuổi mục tiêu của mình, bất chấp những thất bại."
-
"The government resolutely denied the allegations."
"Chính phủ kiên quyết phủ nhận những cáo buộc."
-
"They resolutely defended their beliefs."
"Họ kiên quyết bảo vệ niềm tin của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Resolutely'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: resolutely
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Resolutely'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'resolutely' nhấn mạnh đến sự quyết tâm cao độ, không dễ bị lay chuyển bởi những khó khăn hay sự phản đối. Nó thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với ý chí mạnh mẽ và sự kiên trì. So với 'firmly', 'resolutely' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về ý chí và quyết tâm vượt qua trở ngại. 'Determinedly' gần nghĩa, nhưng 'resolutely' nhấn mạnh hơn vào việc không thay đổi quyết định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Resolutely'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The team's captain resolutely defended their strategy during the debate.
|
Đội trưởng của đội kiên quyết bảo vệ chiến lược của họ trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định |
My boss's decision wasn't resolutely in favor of the proposal, she had some reservations.
|
Quyết định của sếp tôi không hoàn toàn kiên quyết ủng hộ đề xuất, cô ấy vẫn còn một số dè dặt. |
| Nghi vấn |
Was Sarah and John's approach resolutely committed to the original plan?
|
Cách tiếp cận của Sarah và John có kiên quyết tuân thủ kế hoạch ban đầu không? |