resolutely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a determined and unwavering manner; with firm purpose.
Vietnamese Meaning
Một cách kiên quyết, quả quyết; với mục đích vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She resolutely refused to apologize."
"Cô ấy kiên quyết từ chối xin lỗi."
-
"He resolutely pursued his goals, despite the setbacks."
"Anh ấy kiên quyết theo đuổi mục tiêu của mình, bất chấp những thất bại."
-
"The government resolutely denied the allegations."
"Chính phủ kiên quyết phủ nhận những cáo buộc."
-
"They resolutely defended their beliefs."
"Họ kiên quyết bảo vệ niềm tin của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resolve | Sự kiên quyết, quyết tâm; nghị lực |
| Verb | resolve | Giải quyết (vấn đề); quyết tâm (làm gì) |
| Adjective | resolute | Kiên quyết, kiên định, cương quyết |
| Noun | resolution | Sự quyết tâm; nghị quyết; độ phân giải |
| Adverb | unresolutely | Một cách thiếu kiên quyết, do dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resolutely' nhấn mạnh đến sự quyết tâm cao độ, không dễ bị lay chuyển bởi những khó khăn hay sự phản đối. Nó thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với ý chí mạnh mẽ và sự kiên trì. So với 'firmly', 'resolutely' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về ý chí và quyết tâm vượt qua trở ngại. 'Determinedly' gần nghĩa, nhưng 'resolutely' nhấn mạnh hơn vào việc không thay đổi quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act resolutely (hành động một cách kiên quyết)
-
decide decide resolutely (quyết định dứt khoát)
-
stand stand resolutely (đứng vững một cách kiên định)
-
face face resolutely (đối mặt một cách kiên cường)
-
work work resolutely (làm việc với sự kiên định)
-
refuse refuse resolutely (từ chối một cách dứt khoát)
-
pursue pursue resolutely (theo đuổi một cách kiên trì)
-
resist resist resolutely (kháng cự một cách mạnh mẽ/kiên quyết)
-
determined resolutely determined (kiên quyết/quyết tâm vững chắc)
-
opposed resolutely opposed (kiên quyết phản đối)
-
committed resolutely committed (kiên định cam kết)
-
unwavering resolutely unwavering (vững vàng không lay chuyển)
Idioms
-
Set one's jaw resolutely
Nén chặt hàm răng (thể hiện sự quyết tâm, kiên định khi đối mặt với khó khăn)
"He set his jaw resolutely, prepared to face whatever challenges lay ahead."
(Anh ấy nén chặt hàm răng một cách kiên quyết, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách phía trước.)
-
Hold resolutely to (one's beliefs/principles/course)
Kiên định giữ vững (niềm tin/nguyên tắc/lộ trình)
"Despite strong opposition, she held resolutely to her principles."
(Mặc dù bị phản đối gay gắt, cô ấy vẫn kiên định giữ vững các nguyên tắc của mình.)
-
Pursue a goal resolutely
Kiên quyết theo đuổi một mục tiêu
"The team pursued their championship goal resolutely, practicing tirelessly every day."
(Đội bóng đã kiên quyết theo đuổi mục tiêu vô địch, luyện tập không ngừng nghỉ mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resolutely
AdverbMột cách kiên quyết, quả quyết; với mục đích vững chắc.
"She resolutely refused to apologize."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is resolutely pursuing her dreams, despite the obstacles. |
Cô ấy đang kiên quyết theo đuổi ước mơ của mình, bất chấp những trở ngại. |
| Phủ định | He isn't resolutely refusing to cooperate; he's just hesitant. |
Anh ấy không kiên quyết từ chối hợp tác; anh ấy chỉ đang do dự. |
| Nghi vấn | Are they resolutely standing their ground against the unfair proposal? |
Họ có kiên quyết giữ vững lập trường của mình chống lại đề xuất bất công không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's captain resolutely defended their strategy during the debate. |
Đội trưởng của đội kiên quyết bảo vệ chiến lược của họ trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | My boss's decision wasn't resolutely in favor of the proposal, she had some reservations. |
Quyết định của sếp tôi không hoàn toàn kiên quyết ủng hộ đề xuất, cô ấy vẫn còn một số dè dặt. |
| Nghi vấn | Was Sarah and John's approach resolutely committed to the original plan? |
Cách tiếp cận của Sarah và John có kiên quyết tuân thủ kế hoạch ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolutely".
