(Top Banner Ad)
doggedly
C1
Trạng từ C1 Chung

doggedly

UK: /ˈdɒɡɪdli/ • US: /ˈdɔːɡɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kiên trì một cách bền bỉ hết lòng kiên gan như chó săn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows tenacity and grim persistence.

Vietnamese Meaning

Một cách kiên trì, bền bỉ và quyết tâm cao độ, không dễ dàng bỏ cuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She doggedly pursued her dream of becoming a doctor, despite facing numerous setbacks."

    "Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ, mặc dù phải đối mặt với nhiều thất bại."

  • "The journalist doggedly investigated the corruption scandal."

    "Nhà báo kiên trì điều tra vụ bê bối tham nhũng."

  • "He doggedly refused to give up, even when everyone told him it was impossible."

    "Anh ấy kiên quyết không bỏ cuộc, ngay cả khi mọi người nói với anh ấy rằng điều đó là không thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog chó
Adjective dogged kiên trì, bền bỉ, lì lợm, không chịu bỏ cuộc
Noun doggedness sự kiên trì, tính bền bỉ, sự lì lợm
Adverb doggedly một cách kiên trì, bền bỉ, lì lợm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Middle English
dogge
16th Century (adjective)
dogged
17th Century (adverb)
doggedly

Nguồn gốc 'doggedly'

Từ 'doggedly' có nguồn gốc từ danh từ 'dog' (chó). Ban đầu, 'dogged' (tính từ) được dùng để mô tả những đặc điểm của chó, đặc biệt là sự lì lợm, bướng bỉnh hoặc kiên trì bám riết. Với sự thêm vào hậu tố '-ly', 'doggedly' trở thành trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách kiên trì, bền bỉ, không chịu bỏ cuộc, giống như một chú chó bám vào con mồi hoặc vật chủ của mình.

Usage Note

Từ 'doggedly' nhấn mạnh sự kiên trì mặc cho khó khăn, thất bại hoặc sự phản đối. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quyết tâm và không khuất phục. Khác với 'persistently' (kiên trì), 'doggedly' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự bền bỉ và quyết tâm vượt qua trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doggedly
  • pursue pursue doggedly
    (theo đuổi một cách kiên trì/bền bỉ)
  • work work doggedly
    (làm việc một cách bền bỉ/chăm chỉ)
  • persist persist doggedly
    (kiên trì không ngừng/một cách bền bỉ)
  • fight fight doggedly
    (chiến đấu một cách bền bỉ/quyết liệt)
  • continue continue doggedly
    (tiếp tục một cách kiên trì/không nản chí)
  • search search doggedly
    (tìm kiếm một cách bền bỉ/không bỏ cuộc)

Idioms

  • doggedly pursue a goal/dream

    kiên trì theo đuổi một mục tiêu/ước mơ

    "She doggedly pursued her dream of becoming a doctor despite many setbacks."

    (Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ bất chấp nhiều trở ngại.)

  • doggedly stick to one's principles

    kiên định giữ vững các nguyên tắc của mình

    "He doggedly stuck to his principles even when it was unpopular."

    (Anh ấy kiên định giữ vững các nguyên tắc của mình ngay cả khi điều đó không được lòng số đông.)

  • doggedly refuse to give up

    kiên quyết không chịu bỏ cuộc

    "The team doggedly refused to give up, eventually winning in overtime."

    (Đội bóng kiên quyết không chịu bỏ cuộc, cuối cùng đã giành chiến thắng trong hiệp phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doggedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kiên trì, bền bỉ và quyết tâm cao độ, không dễ dàng bỏ cuộc.

"She doggedly pursued her dream of becoming a doctor, despite facing numerous setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doggedly".

Tinh thần 'Không bao giờ từ bỏ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, 'tinh thần không bao giờ từ bỏ' (never give up) là một giá trị cốt lõi và là chìa khóa dẫn đến thành công. 'Doggedly' thể hiện chính xác tinh thần này – sự bền bỉ, kiên trì, và quyết tâm không lay chuyển khi đối mặt với khó khăn, thử thách. Đây là một phẩm chất được ngưỡng mộ trong các câu chuyện về những người vượt lên nghịch cảnh.

Sức mạnh của 'Underdog'

Mặc dù 'doggedly' không trực tiếp có nghĩa là 'underdog' (người yếu thế), nhưng hành động 'doggedly' thường gắn liền với những câu chuyện về 'underdog' – những người nhỏ bé, yếu hơn nhưng nhờ sự kiên trì và bền bỉ phi thường (dogged determination) mà cuối cùng đã chiến thắng. Điều này nhấn mạnh niềm tin vào việc nỗ lực không ngừng có thể thay đổi cục diện, dù bạn có khởi đầu bất lợi đến đâu.