(Top Banner Ad)
addictive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học

addictive

UK: /əˈdɪktɪv/ • US: /əˈdɪktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gây nghiện có tính gây nghiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or likely to cause someone to become addicted.

Vietnamese Meaning

Gây nghiện, có khả năng gây nghiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This video game is highly addictive."

    "Trò chơi điện tử này có tính gây nghiện rất cao."

  • "Social media can be addictive, especially for young people."

    "Mạng xã hội có thể gây nghiện, đặc biệt là đối với giới trẻ."

  • "The nicotine in cigarettes is highly addictive."

    "Nicotine trong thuốc lá có tính gây nghiện rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb addict Gây nghiện, làm cho ai đó nghiện
Noun addict Người nghiện (chất gây nghiện, trò chơi, v.v.)
Noun addiction Sự nghiện, chứng nghiện
Adjective addicted Bị nghiện, ham mê
Adverb addictively Một cách gây nghiện, theo kiểu gây nghiện
Noun addictiveness Tính chất gây nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dicere
Latin
addicere
Latin
addictus
English (15th C.)
addict
English (19th C.)
addict
English (20th C.)
addictive

Từ sự 'bị ràng buộc' đến 'nghiện'

Từ 'addictive' có nguồn gốc từ từ Latin 'addictus', vốn là quá khứ phân từ của động từ 'addicere'. Ban đầu, 'addicere' có nghĩa là 'chỉ định', 'giao phó' hoặc 'ràng buộc' ai đó vào một thứ gì đó, thường là trong các giao dịch pháp lý, ví dụ như một con nợ bị 'ràng buộc' với chủ nợ. Qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ sự bị 'ràng buộc' một cách mạnh mẽ vào một thói quen hoặc chất gây nghiện.

Ý nghĩa hiện đại của 'gây nghiện'

Mặc dù gốc từ 'addict' đã có mặt trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa 'tận tâm' hoặc 'cống hiến', nhưng ý nghĩa 'nghiện' liên quan đến thói quen xấu hoặc chất gây hại lại chỉ xuất hiện rộng rãi vào thế kỷ 19. Khi khoa học phát triển, con người bắt đầu hiểu rõ hơn về tác động của các chất như thuốc phiện, ý nghĩa của 'addictive' cũng được định hình như chúng ta biết ngày nay: khả năng gây ra sự phụ thuộc mạnh mẽ.

Usage Note

Từ "addictive" thường được dùng để mô tả những thứ mang lại cảm giác dễ chịu hoặc khoái cảm, khiến người ta muốn lặp lại hành động đó nhiều lần mặc dù biết rằng nó có thể gây hại. Nó khác với "habit-forming" (tạo thành thói quen) ở chỗ "addictive" mang tính chất cưỡng bức và khó từ bỏ hơn. Ví dụ, một trò chơi có thể "addictive" vì nó rất thú vị và kích thích, trong khi một thói quen đơn giản như uống cà phê mỗi sáng có thể chỉ là "habit-forming".

Prepositions

to by

"Addictive to": Thường dùng để chỉ đối tượng gây nghiện (ví dụ: "This game is addictive to many teenagers."). "Addictive by": Cấu trúc này ít phổ biến hơn, thường diễn tả một yếu tố cụ thể trong một cái gì đó khiến nó gây nghiện (ví dụ: "The series is addictive by its clever plot twists.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + addictive
  • highly highly addictive
    (Rất gây nghiện)
  • incredibly incredibly addictive
    (Cực kỳ gây nghiện)
  • mildly mildly addictive
    (Gây nghiện nhẹ)
  • dangerously dangerously addictive
    (Gây nghiện nguy hiểm)
  • powerfully powerfully addictive
    (Gây nghiện mạnh mẽ)
Verb + addictive
  • become become addictive
    (Trở nên gây nghiện)
  • find (something) find something addictive
    (Thấy cái gì đó gây nghiện)
  • make (something) make something addictive
    (Làm cho cái gì đó gây nghiện)
addictive + Noun
  • substance addictive substance
    (Chất gây nghiện)
  • game addictive game
    (Trò chơi gây nghiện)
  • behavior addictive behavior
    (Hành vi gây nghiện)
  • habit addictive habit
    (Thói quen gây nghiện)
  • personality addictive personality
    (Tính cách dễ nghiện)

Idioms

  • have an addictive personality

    Có tính cách dễ nghiện (người dễ bị lôi cuốn và nghiện một thứ gì đó)

    "She has an addictive personality, so she has to be careful with things like gambling or social media."

    (Cô ấy có tính cách dễ nghiện, vì vậy cô ấy phải cẩn thận với những thứ như cờ bạc hay mạng xã hội.)

  • an addictive cycle

    Một vòng lặp gây nghiện (một chuỗi hành vi lặp đi lặp lại khó thoát ra)

    "Breaking free from an addictive cycle requires strong willpower and support."

    (Thoát khỏi một vòng lặp gây nghiện đòi hỏi ý chí mạnh mẽ và sự hỗ trợ.)

  • become dangerously addictive

    Trở nên gây nghiện một cách nguy hiểm

    "Many people argue that certain video games can become dangerously addictive for young players."

    (Nhiều người cho rằng một số trò chơi điện tử có thể trở nên gây nghiện một cách nguy hiểm đối với người chơi trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addictive

Tính từ
Lật mặt

Gây nghiện, có khả năng gây nghiện.

"This video game is highly addictive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addictive".

Cái nhìn hiện đại về chứng nghiện

Trong nhiều thế kỷ, chứng nghiện thường bị coi là một khiếm khuyết về mặt đạo đức hoặc sự thiếu ý chí. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, khoa học đã tiến bộ, và nhiều tổ chức y tế lớn, như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đã công nhận chứng nghiện là một bệnh mãn tính của não bộ. Điều này đã thay đổi đáng kể cách xã hội phương Tây tiếp cận việc điều trị và hỗ trợ những người bị nghiện, chuyển từ hình phạt sang điều trị y tế và hỗ trợ tâm lý.

Công nghệ và tính gây nghiện

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'gây nghiện' không chỉ giới hạn ở các chất gây nghiện mà còn mở rộng sang các công nghệ và nền tảng trực tuyến. Nhiều ứng dụng mạng xã hội, trò chơi điện tử và dịch vụ streaming được thiết kế với các thuật toán và tính năng tâm lý nhằm giữ chân người dùng càng lâu càng tốt, tạo ra cảm giác thỏa mãn tức thì và dễ dàng dẫn đến hành vi sử dụng quá mức, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và cuộc sống hàng ngày.