(Top Banner Ad)
habit-forming
B2
Adjective B2 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

habit-forming

UK: /ˈhæbɪtˌfɔːmɪŋ/ • US: /həˈbɪtˌfɔrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây nghiện dễ gây nghiện có tính gây nghiện hình thành thói quen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or likely to cause the development of a habit, especially an addiction.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây nghiện hoặc hình thành thói quen, đặc biệt là một sự nghiện ngập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nicotine is a highly habit-forming substance."

    "Nicotine là một chất gây nghiện rất cao."

  • "Video games can be habit-forming, especially for young children."

    "Trò chơi điện tử có thể gây nghiện, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ."

  • "The doctor warned him that the medication was habit-forming."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta rằng thuốc này có thể gây nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habit Thói quen, tập quán
Adjective habitual Thuộc về thói quen, quen thuộc
Adverb habitually Một cách thường xuyên, theo thói quen
Verb form Hình thành, tạo thành
Noun form Dạng, hình thức
Adjective forming Đang hình thành, tạo thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitus (condition, manner of being)
Old French
habit (dress, custom)
Middle English
habit (custom, practice)
Latin
forma (shape, outline)
Old French
forme (shape)
Middle English
form (shape, structure)
English
habit-forming (compound adjective)

Nguồn gốc 'Habit'

Từ 'habit' ban đầu trong tiếng Latin ('habitus') có nghĩa là 'trạng thái, cách cư xử, hoặc trang phục'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'thói quen' hay 'tập quán', cho thấy sự liên kết giữa những gì ta 'có' hoặc 'mặc' với những gì ta thường xuyên làm.

Nguồn gốc 'Form'

Từ 'form' xuất phát từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng, đường nét'. Nó phát triển để chỉ hành động tạo ra hoặc định hình một cái gì đó. Khi kết hợp với 'habit', 'habit-forming' mô tả khả năng tạo ra một thói quen, như thể nó 'định hình' hành vi của chúng ta.

Sức mạnh của 'Habit-forming'

Cụm từ 'habit-forming' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai ý nghĩa trên để mô tả bất cứ điều gì có khả năng mạnh mẽ tạo ra hoặc củng cố một thói quen, dù tốt hay xấu. Nó thường được dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ những thứ dễ gây nghiện.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc hành vi có thể dẫn đến sự phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý. Nó nhấn mạnh vào tiềm năng gây ra thói quen, không nhất thiết chỉ ra rằng tất cả mọi người sử dụng hoặc tham gia vào nó đều sẽ bị nghiện. 'Addictive' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'habit-forming' có thể hàm ý một mức độ nghiêm trọng thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • drug habit-forming drug
    (thuốc gây nghiện)
  • substance habit-forming substance
    (chất gây nghiện)
  • activity habit-forming activity
    (hoạt động dễ tạo thói quen/gây nghiện)
  • behavior habit-forming behavior
    (hành vi dễ tạo thói quen)
Verb + Adjective
  • be be habit-forming
    (có tính gây nghiện/dễ tạo thói quen)
  • become become habit-forming
    (trở nên gây nghiện/dễ tạo thói quen)
  • prove prove habit-forming
    (chứng tỏ có tính gây nghiện)
Adverb + Adjective
  • highly highly habit-forming
    (rất dễ gây nghiện)
  • mildly mildly habit-forming
    (gây nghiện nhẹ)
  • extremely extremely habit-forming
    (cực kỳ gây nghiện)

Idioms

  • a habit-forming substance/drug

    một chất/thuốc gây nghiện

    "Nicotine is a highly habit-forming substance found in tobacco."

    (Nicotine là một chất gây nghiện cao có trong thuốc lá.)

  • be careful, it's habit-forming

    hãy cẩn thận, nó dễ gây nghiện đấy

    "Many people find social media to be fun, but be careful, it's habit-forming."

    (Nhiều người thấy mạng xã hội thú vị, nhưng hãy cẩn thận, nó dễ gây nghiện đấy.)

  • develop a habit-forming routine

    hình thành một thói quen khó bỏ

    "She developed a habit-forming routine of checking her phone every few minutes."

    (Cô ấy đã hình thành một thói quen khó bỏ là kiểm tra điện thoại vài phút một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habit-forming

Adjective
Lật mặt

Có khả năng gây nghiện hoặc hình thành thói quen, đặc biệt là một sự nghiện ngập.

"Nicotine is a highly habit-forming substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social media is a habit-forming application for many teenagers.
Mạng xã hội là một ứng dụng gây nghiện cho nhiều thanh thiếu niên.
Phủ định
This is not a habit-forming substance, so you don't need to worry about addiction.
Đây không phải là một chất gây nghiện, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về việc nghiện.
Nghi vấn
Is this game a habit-forming activity for young children?
Trò chơi này có phải là một hoạt động gây nghiện cho trẻ nhỏ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many social media platforms are habit-forming: they are designed to keep users engaged for extended periods.
Nhiều nền tảng truyền thông xã hội có tính gây nghiện: chúng được thiết kế để giữ chân người dùng trong thời gian dài.
Phủ định
Not all hobbies are habit-forming: some are just occasional pastimes.
Không phải tất cả các sở thích đều có tính gây nghiện: một số chỉ là những thú vui tiêu khiển không thường xuyên.
Nghi vấn
Is caffeine habit-forming: does regular consumption lead to dependence?
Caffeine có gây nghiện không: việc tiêu thụ thường xuyên có dẫn đến sự phụ thuộc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be using habit-forming drugs if he doesn't get professional help.
Anh ấy sẽ sử dụng những loại thuốc gây nghiện nếu anh ấy không được giúp đỡ chuyên nghiệp.
Phủ định
She won't be developing habit-forming behaviors if she stays focused on her goals.
Cô ấy sẽ không phát triển những hành vi gây nghiện nếu cô ấy tập trung vào mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will they be selling habit-forming products to teenagers in the future?
Liệu họ sẽ bán các sản phẩm gây nghiện cho thanh thiếu niên trong tương lai chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social media is more habit-forming than traditional media.
Mạng xã hội có tính gây nghiện hơn các phương tiện truyền thông truyền thống.
Phủ định
This game is not as habit-forming as that one.
Trò chơi này không gây nghiện bằng trò chơi kia.
Nghi vấn
Is caffeine the most habit-forming substance?
Caffeine có phải là chất gây nghiện nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habit-forming".

Y tế công cộng và các chất gây nghiện

Trong bối cảnh y tế công cộng, thuật ngữ 'habit-forming' thường được dùng để cảnh báo về khả năng gây nghiện của các chất như thuốc lá, rượu, ma túy và một số loại thuốc. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh tính 'habit-forming' của chúng để ngăn chặn việc sử dụng và lạm dụng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Công nghệ và hành vi người dùng

Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều ứng dụng và nền tảng truyền thông xã hội được thiết kế có chủ đích để trở nên 'habit-forming'. Các công ty công nghệ sử dụng tâm lý học và thuật toán để tạo ra các tính năng khuyến khích người dùng tương tác liên tục, từ đó gia tăng thời gian sử dụng và doanh thu. Điều này đặt ra những tranh luận về đạo đức và tác động đến sức khỏe tinh thần của người dùng.