(Top Banner Ad)
additions
B2
Noun B2 Toán học, Kinh tế, Xây dựng, Ngôn ngữ học

additions

UK: /əˈdɪʃənz/ • US: /əˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự bổ sung những thứ được thêm vào phần thêm vào phần bổ sung sự gia tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are added.

Vietnamese Meaning

Những thứ được thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent additions to the museum's collection include several important paintings."

    "Những bổ sung gần đây vào bộ sưu tập của viện bảo tàng bao gồm một vài bức tranh quan trọng."

  • "The company has made several additions to its product line."

    "Công ty đã thực hiện một vài bổ sung cho dòng sản phẩm của mình."

  • "Recent additions to the staff have brought valuable new skills."

    "Những bổ sung gần đây vào đội ngũ nhân viên đã mang lại những kỹ năng mới có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addition sự thêm vào, phần bổ sung (số ít)
Verb add thêm vào, cộng vào
Adjective additional thêm vào, bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Noun additive chất phụ gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Xây dựng, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Latin
additio
Old French
addition
Middle English
addicioun
English
addition
English
additions

Nguồn gốc của 'additions'

Từ 'additions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'additio', nghĩa là 'sự thêm vào' hay 'việc nối kết'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi mới trở thành một phần của tiếng Anh. Xuyên suốt lịch sử, ý nghĩa của nó luôn xoay quanh việc tăng thêm số lượng hoặc bổ sung vật gì đó.

Usage Note

Chỉ những vật, người, hoặc thông tin được thêm vào một cái gì đó khác. 'Additions' thường được dùng để chỉ những thành phần mới được tích hợp hoặc bổ sung vào một hệ thống, một kế hoạch, một công trình kiến trúc, hoặc một bài viết. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về số lượng hoặc sự hoàn thiện về chất lượng thông qua việc thêm vào.
Trong ngữ cảnh này, 'additions' đề cập đến quá trình thêm, tính toán tổng. Lưu ý sự khác biệt giữa 'addition' (số ít, hành động thêm vào) và 'additions' (số nhiều, thường chỉ những thứ được thêm vào). Trong lĩnh vực toán học, 'addition' (số ít) thường được dùng hơn để chỉ phép cộng.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', 'additions to' đề cập đến những thứ được thêm vào một đối tượng hoặc một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The new wing is an addition to the hospital.' (Cánh mới là một phần bổ sung vào bệnh viện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + additions
  • new new additions
    (những bổ sung mới)
  • recent recent additions
    (những bổ sung gần đây)
  • significant significant additions
    (những bổ sung đáng kể)
  • valuable valuable additions
    (những bổ sung có giá trị)
Verb + additions
  • make make additions (to)
    (thực hiện các bổ sung (vào))
  • include include additions
    (bao gồm các phần bổ sung)
  • feature feature additions
    (có thêm các phần bổ sung/tính năng mới)
Noun + Noun (compound)
  • library library additions
    (các sách mới bổ sung vào thư viện)
  • museum museum additions
    (các hiện vật mới bổ sung vào bảo tàng)
Additions + Preposition
  • to additions to (the house/collection)
    (các phần bổ sung vào (nhà cửa/bộ sưu tập))

Idioms

  • in addition (to something)

    ngoài ra, thêm vào đó, bên cạnh...

    "In addition to her job, she volunteers at a hospital."

    (Ngoài công việc chính, cô ấy còn làm tình nguyện tại một bệnh viện.)

  • make additions to something

    thực hiện các bổ sung, thay đổi hoặc cải thiện cái gì đó

    "The architect made several additions to the original house plans."

    (Kiến trúc sư đã thực hiện một số bổ sung vào bản thiết kế nhà ban đầu.)

  • new additions (to the family/collection)

    thành viên mới (trong gia đình), vật phẩm mới (trong bộ sưu tập)

    "We are excited to welcome a new addition to our family."

    (Chúng tôi rất vui mừng chào đón một thành viên mới trong gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additions

Noun
Lật mặt

Những thứ được thêm vào.

"The recent additions to the museum's collection include several important paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be making additions to the community center next month.
Đội xây dựng sẽ thực hiện các công trình bổ sung vào trung tâm cộng đồng vào tháng tới.
Phủ định
They won't be making any additions to the existing policy; it's already comprehensive.
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ bổ sung nào vào chính sách hiện hành; nó đã toàn diện rồi.
Nghi vấn
Will they be making additions to the menu, or will it remain the same?
Họ sẽ bổ sung vào thực đơn hay nó sẽ vẫn như cũ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the additions to the house hadn't cost so much money.
Tôi ước gì việc xây thêm vào nhà đã không tốn quá nhiều tiền.
Phủ định
If only the additions weren't so poorly designed; we wouldn't have so many problems now.
Giá mà những phần xây thêm không được thiết kế tồi tệ như vậy; chúng ta đã không gặp nhiều vấn đề như bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could understand why the additions included such an impractical layout; was there any other choice?
Tôi ước mình có thể hiểu tại sao những phần xây thêm lại có bố cục không thực tế như vậy; có lựa chọn nào khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additions".

Cải tạo và mở rộng nhà cửa

Ở nhiều nước phương Tây, việc xây dựng 'additions' (phần mở rộng) cho ngôi nhà là khá phổ biến. Mục đích là để tăng thêm không gian sống, cải thiện tiện nghi hoặc gia tăng giá trị tài sản.

Niềm vui từ việc bổ sung bộ sưu tập

Việc thu thập các vật phẩm (như tem, tác phẩm nghệ thuật, sách) là một sở thích phổ biến. Hành động có được 'new additions' (những bổ sung mới) cho bộ sưu tập thường mang lại niềm vui và sự thỏa mãn cho người sưu tầm.