(Top Banner Ad)
supplements
B2
Danh từ B2 Sức khỏe, Dinh dưỡng, Kinh doanh

supplements

UK: /ˈsʌplɪmənts/ • US: /ˈsʌplɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm bổ sung chất bổ sung phần bổ sung bổ sung phụ trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that completes or enhances something else when added to it.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó hoàn thiện hoặc tăng cường một thứ gì đó khác khi được thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dietary supplements can help fill nutritional gaps."

    "Thực phẩm bổ sung có thể giúp lấp đầy những khoảng trống dinh dưỡng."

  • "Many people take supplements to improve their health."

    "Nhiều người uống thực phẩm bổ sung để cải thiện sức khỏe."

  • "The company offers a range of supplements for athletes."

    "Công ty cung cấp một loạt các chất bổ sung cho vận động viên."

  • "She supplements her salary by working freelance."

    "Cô ấy bổ sung vào tiền lương của mình bằng cách làm việc tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplement Sự bổ sung, phần bổ sung
Verb supplement Bổ sung, thêm vào
Adjective supplementary Bổ sung, phụ thêm
Adjective supplemental Bổ sung, thêm vào (tương tự supplementary)
Noun supplementation Hành động bổ sung, sự cung cấp bổ sung
Adjective unsupplemented Không được bổ sung, không có phần thêm vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
plēre
Latin
supplēre
Latin
supplēmentum
Old French
soupplement
English
supplement
English
supplements

Gốc rễ 'Lấp đầy'

Từ 'supplements' bắt nguồn từ gốc Latinh 'supplēmentum', có nghĩa là 'thứ lấp đầy' hoặc 'thứ hoàn thành'. Nó kết hợp tiền tố 'sub-' (dưới, lên đến) và động từ 'plēre' (lấp đầy). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đến với tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là thêm vào để làm cho một cái gì đó đầy đủ hoặc hoàn chỉnh.

Usage Note

Khi dùng với nghĩa này, 'supplements' thường chỉ các sản phẩm được thêm vào chế độ ăn uống hoặc các quy trình hiện có. Cần phân biệt với 'complement', nghĩa là bổ sung cho nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh, trong khi 'supplement' chỉ đơn giản là thêm vào để cải thiện.

Prepositions

to with

to: Được sử dụng để chỉ thứ mà 'supplements' đang bổ sung vào. Ví dụ: 'Dietary supplements to your regular diet.'
with: Được sử dụng để chỉ thứ mà 'supplements' chứa hoặc cung cấp. Ví dụ: 'Supplements with vitamins and minerals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplements
  • dietary dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung, bổ sung chế độ ăn uống)
  • nutritional nutritional supplements
    (thực phẩm bổ sung dinh dưỡng)
  • health health supplements
    (thực phẩm chức năng, bổ sung sức khỏe)
  • vitamin vitamin supplements
    (viên uống bổ sung vitamin)
  • mineral mineral supplements
    (viên uống bổ sung khoáng chất)
  • herbal herbal supplements
    (thực phẩm bổ sung thảo dược)
  • daily daily supplements
    (viên uống bổ sung hàng ngày)
Verb + supplements
  • take take supplements
    (uống thực phẩm bổ sung)
  • use use supplements
    (sử dụng thực phẩm bổ sung)
  • provide provide supplements
    (cung cấp thực phẩm bổ sung)
  • prescribe prescribe supplements
    (kê toa thực phẩm bổ sung (thường bởi chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ))
  • sell sell supplements
    (bán thực phẩm bổ sung)
Noun + supplements (types of)
  • iron iron supplements
    (thực phẩm bổ sung sắt)
  • calcium calcium supplements
    (thực phẩm bổ sung canxi)
  • protein protein supplements
    (thực phẩm bổ sung protein)
  • omega-3 omega-3 supplements
    (thực phẩm bổ sung omega-3)

Idioms

  • dietary supplements

    thực phẩm bổ sung dinh dưỡng

    "Many people take dietary supplements to ensure they get enough vitamins and minerals."

    (Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung dinh dưỡng để đảm bảo họ nhận đủ vitamin và khoáng chất.)

  • health supplements

    thực phẩm chức năng/bổ sung sức khỏe

    "The market for health supplements has grown significantly in recent years."

    (Thị trường thực phẩm chức năng đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)

  • take supplements

    uống/sử dụng thực phẩm bổ sung

    "My doctor advised me to take supplements for bone health."

    (Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên uống thực phẩm bổ sung để xương chắc khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplements

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó hoàn thiện hoặc tăng cường một thứ gì đó khác khi được thêm vào.

"Dietary supplements can help fill nutritional gaps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplements".

Sự Phổ Biến Của Thực Phẩm Bổ Sung

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sử dụng thực phẩm bổ sung (dietary supplements) rất phổ biến. Chúng được coi là một phần của lối sống lành mạnh, giúp bổ sung những dưỡng chất có thể thiếu hụt trong chế độ ăn hàng ngày. Ngành công nghiệp thực phẩm bổ sung là một thị trường khổng lồ, phản ánh ý thức cao về sức khỏe và lối sống năng động.

Quy Định Khác Biệt Giữa Thuốc và Thực Phẩm Bổ Sung

Một điểm quan trọng cần lưu ý là thực phẩm bổ sung thường không chịu sự kiểm soát chặt chẽ như thuốc kê đơn hoặc thuốc không kê đơn. Ở Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) coi thực phẩm bổ sung là một loại thực phẩm, không phải thuốc. Điều này có nghĩa là các nhà sản xuất không cần phải chứng minh tính an toàn hoặc hiệu quả của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường, trừ khi có tuyên bố y tế cụ thể.