(Top Banner Ad)
aden
C1
Danh từ C1 Y học

aden

UK: /ˈeɪ.dɛn/ • US: /ˈeɪ.dɛn/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tố chỉ tuyến liên quan đến tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix denoting a gland or glandular tissue.

Vietnamese Meaning

Tiền tố biểu thị tuyến hoặc mô tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An adenocarcinoma is a type of cancer that originates in glandular tissue; hence the use of 'aden-' in its name."

    "Ung thư biểu mô tuyến là một loại ung thư bắt nguồn từ mô tuyến; do đó có việc sử dụng 'aden-' trong tên của nó."

  • "The term adenopathy refers to a disease of the glands."

    "Thuật ngữ adenopathy đề cập đến một bệnh về tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Adeni Người dân hoặc thuộc về Aden; Ví dụ: Adeni cuisine (ẩm thực Aden)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
*ʿadn* (root for 'everlasting paradise', 'to settle')
Old South Arabian
ʿdn
Arabic
عدن ('Adan - 'reside', 'settle')
English
Aden

Nguồn gốc tên gọi Aden

Tên gọi 'Aden' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập cổ, 'ʿAdan', mang ý nghĩa 'cư trú' hoặc 'định cư'. Điều này phản ánh vị trí chiến lược của Aden như một hải cảng quan trọng, nơi các thuyền bè thường xuyên dừng chân và giao thương. Một số nhà nghiên cứu cũng cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'Eden' (Địa Đàng) do vẻ đẹp và sự trù phú của nó trong quá khứ.

Usage Note

Tiền tố 'aden-' thường được sử dụng trong các thuật ngữ y học để chỉ liên quan đến tuyến. Ví dụ: adenoma (u tuyến), adenocarcinoma (ung thư biểu mô tuyến). Nó thể hiện sự liên quan đến các cấu trúc giải phẫu và sinh lý liên quan đến chức năng tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Aden
  • City City of Aden
    (Thành phố Aden)
  • Port Port of Aden
    (Cảng Aden)
  • Gulf Gulf of Aden
    (Vịnh Aden)
  • Colony Aden Colony
    (Thuộc địa Aden)
  • Protectorate Aden Protectorate
    (Xứ bảo hộ Aden)
Adjective + Aden
  • British British Aden
    (Aden thuộc Anh)
  • strategic strategic Aden
    (Aden có vị trí chiến lược)

Idioms

  • the Gulf of Aden

    Vịnh Aden (một vịnh chiến lược nối Biển Đỏ với Biển Ả Rập)

    "Ships often pass through the Gulf of Aden."

    (Các con tàu thường đi qua Vịnh Aden.)

  • Port of Aden

    Cảng Aden (một cảng biển lịch sử và quan trọng ở Yemen)

    "The Port of Aden has been a vital trade hub for centuries."

    (Cảng Aden đã là một trung tâm thương mại quan trọng trong nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aden

Danh từ
Lật mặt

Tiền tố biểu thị tuyến hoặc mô tuyến.

"An adenocarcinoma is a type of cancer that originates in glandular tissue; hence the use of 'aden-' in its name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aden".

Trung tâm thương mại cổ đại

Aden là một trong những cảng biển tự nhiên tốt nhất thế giới và đã đóng vai trò là trung tâm thương mại quan trọng từ thời cổ đại. Nơi đây từng là điểm dừng chân thiết yếu trên Con đường Gia vị và các tuyến đường thương mại hàng hải khác, kết nối châu Phi, châu Á và châu Âu.

Di sản thuộc địa Anh

Trong lịch sử hiện đại, Aden là thuộc địa và xứ bảo hộ của Anh từ giữa thế kỷ 19 cho đến năm 1967. Giai đoạn này đã để lại nhiều dấu ấn về kiến trúc, hệ thống hành chính và văn hóa, biến Aden thành một thành phố có sự pha trộn độc đáo giữa phương Đông và phương Tây.