(Top Banner Ad)
adiposity
C1
danh từ C1 Y học

adiposity

UK: /ˌædɪˈpɒsɪti/ • US: /ˌædɪˈpɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng béo phì lượng mỡ thừa sự tích tụ mỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being obese; the accumulation of excessive fat in the body.

Vietnamese Meaning

Tình trạng béo phì; sự tích tụ quá mức chất béo trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased adiposity is a major risk factor for cardiovascular disease."

    "Sự gia tăng lượng mỡ thừa là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch."

  • "Studies have shown a strong correlation between childhood adiposity and the development of type 2 diabetes later in life."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa tình trạng béo phì ở trẻ em và sự phát triển của bệnh tiểu đường loại 2 sau này trong cuộc sống."

  • "The researchers investigated the effects of diet and exercise on adiposity in overweight adults."

    "Các nhà nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của chế độ ăn uống và tập thể dục đối với tình trạng béo phì ở người lớn thừa cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adiposity Tình trạng béo phì, tích tụ mỡ thừa trong cơ thể.
Adjective adipose (thuộc) mỡ, có mỡ; chứa mỡ.
Noun adipocyte Tế bào mỡ (tế bào chuyên biệt để lưu trữ chất béo).
Noun adipose tissue Mô mỡ (loại mô liên kết lỏng lẻo lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adeps, adipis
English (via Latin)
adipose
English
adiposity

Từ Mỡ Màng Latin Đến Khái Niệm Y Học Hiện Đại

Từ 'adeps' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'chất béo', đã hình thành nên tính từ 'adipose' trong tiếng Anh, chỉ những gì liên quan đến mỡ. Khi kết hợp với hậu tố '-ity', vốn dùng để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng, từ 'adiposity' ra đời, mô tả trạng thái thừa cân hoặc béo phì do tích tụ quá nhiều mỡ trong cơ thể. Đây là một thuật ngữ chủ yếu được dùng trong lĩnh vực y học và khoa học.

Usage Note

Từ 'adiposity' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng béo phì một cách khách quan và khoa học. Nó nhấn mạnh đến lượng mỡ thừa tích tụ trong cơ thể, khác với từ 'obesity' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn. 'Adiposity' thường xuất hiện trong các nghiên cứu, báo cáo y tế và các thảo luận chuyên môn về sức khỏe. Cần phân biệt với 'adipose tissue' (mô mỡ), là loại mô cơ thể chứa các tế bào mỡ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'adiposity of the abdomen' (béo bụng); 'adiposity in children' (béo phì ở trẻ em). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng. Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adiposity
  • Increased Increased adiposity
    (Tình trạng béo phì gia tăng)
  • Abdominal Abdominal adiposity
    (Béo phì vùng bụng)
  • Visceral Visceral adiposity
    (Béo phì nội tạng (mỡ quanh các cơ quan nội tạng))
  • Excessive Excessive adiposity
    (Tình trạng béo phì quá mức)
Verb + adiposity
  • Reduce Reduce adiposity
    (Giảm béo phì)
  • Measure Measure adiposity
    (Đo lường mức độ béo phì)
  • Develop Develop adiposity
    (Phát triển tình trạng béo phì)
Noun + of + adiposity
  • Risk Risk of adiposity
    (Nguy cơ béo phì)
  • Degree Degree of adiposity
    (Mức độ béo phì)

Idioms

  • Morbid adiposity

    Béo phì bệnh hoạn (mức độ nghiêm trọng, thường cần can thiệp y tế)

    "Patients with morbid adiposity often require bariatric surgery."

    (Bệnh nhân bị béo phì bệnh hoạn thường cần phẫu thuật giảm cân.)

  • Central adiposity

    Béo phì trung tâm (tích tụ mỡ chủ yếu quanh vùng bụng và eo)

    "Central adiposity is a major risk factor for metabolic syndrome and cardiovascular diseases."

    (Béo phì trung tâm là yếu tố nguy cơ chính gây hội chứng chuyển hóa và các bệnh tim mạch.)

  • Adiposity rebound

    Hiện tượng hồi phục béo phì (gia tăng chỉ số khối cơ thể BMI ở trẻ em sau khi đạt mức thấp nhất)

    "Early adiposity rebound in childhood is associated with higher BMI in adulthood."

    (Hiện tượng hồi phục béo phì sớm ở trẻ em có liên quan đến chỉ số BMI cao hơn khi trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adiposity

danh từ
Lật mặt

Tình trạng béo phì; sự tích tụ quá mức chất béo trong cơ thể.

"Increased adiposity is a major risk factor for cardiovascular disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adiposity".

Mối Lo Ngại Sức Khỏe Toàn Cầu

Adiposity, hay béo phì, đang trở thành một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng. Nó không chỉ đơn thuần là vấn đề về ngoại hình mà còn là yếu tố nguy cơ chính gây ra nhiều bệnh mạn tính như tiểu đường type 2, bệnh tim mạch, cao huyết áp và một số loại ung thư. Các chiến dịch y tế công cộng trên toàn thế giới đang nỗ lực nâng cao nhận thức về tác động của béo phì và khuyến khích lối sống lành mạnh.

Thay Đổi Quan Niệm Về Cơ Thể

Trong khi adiposity được xem là một rủi ro sức khỏe đáng lo ngại, quan điểm xã hội về hình thể đã có những thay đổi đáng kể. Phong trào 'body positivity' (tích cực về cơ thể) khuyến khích mọi người chấp nhận và yêu thương cơ thể mình ở mọi kích cỡ và hình dạng. Tuy nhiên, điều này không làm giảm tầm quan trọng của việc duy trì một cân nặng khỏe mạnh để phòng ngừa các bệnh liên quan đến béo phì.