(Top Banner Ad)
adipose tissue
C1
Danh từ C1 Y học

adipose tissue

UK: /ˈædɪˌpəʊz ˈtɪʃuː/ • US: /ˈædəˌpoʊs ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô mỡ tổ chức mỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of connective tissue in animals and humans, composed mainly of adipocytes (fat cells). Its main role is to store energy in the form of fat, but it also cushions and insulates the body.

Vietnamese Meaning

Một loại mô liên kết ở động vật và người, chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ (adipocytes). Vai trò chính của nó là lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo, nhưng nó cũng có tác dụng đệm và cách nhiệt cho cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excess energy from food is stored in adipose tissue as triglycerides."

    "Năng lượng dư thừa từ thức ăn được lưu trữ trong mô mỡ dưới dạng triglyceride."

  • "The amount of adipose tissue in the body is influenced by genetics and lifestyle."

    "Lượng mô mỡ trong cơ thể bị ảnh hưởng bởi di truyền và lối sống."

  • "Adipose tissue plays a role in endocrine function by secreting hormones."

    "Mô mỡ đóng vai trò trong chức năng nội tiết bằng cách tiết ra hormone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adipose thuộc về mỡ, có chứa mỡ
Noun adiposity sự béo phì, lượng mỡ trong cơ thể
Noun adipocyte tế bào mỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adeps
Old French
tissu
English (17th Century)
adipose
English (17th Century)
tissue
English (Late 18th Century)
adipose tissue

Nguồn gốc của 'Mô mỡ' (Adipose Tissue)

Thuật ngữ khoa học 'adipose tissue' (mô mỡ) được ghép từ hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Adipose' bắt nguồn từ 'adeps' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'mỡ lợn'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp. Trong khi đó, 'tissue' lại có gốc từ 'tissu' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'vải dệt', xuất phát từ động từ 'tistre' (dệt) của tiếng Latin. Ban đầu, các nhà khoa học sử dụng từ 'tissue' để mô tả các cấu trúc sinh học giống như những tấm vải được dệt từ các sợi và tế bào. Khi kết hợp lại, 'adipose tissue' đã tạo nên một khái niệm chính xác: 'một cấu trúc sinh học được dệt nên từ các tế bào mỡ'.

Usage Note

Mô mỡ (adipose tissue) khác với 'fat' (chất béo) ở chỗ 'fat' là chất liệu được lưu trữ trong mô mỡ. Mô mỡ không chỉ là nơi chứa chất béo mà còn là một cơ quan nội tiết hoạt động tích cực, sản xuất các hormone và cytokine ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và viêm nhiễm. Cần phân biệt với các loại mô khác như mô cơ, mô thần kinh,...

Prepositions

in of

* **in:** Diễn tả vị trí hoặc sự tồn tại. Ví dụ: 'Fat is stored **in** adipose tissue.' (Chất béo được lưu trữ **trong** mô mỡ).
* **of:** Diễn tả thành phần. Ví dụ: 'Adipose tissue is composed mainly **of** adipocytes.' (Mô mỡ chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adipose tissue
  • white white adipose tissue
    (mô mỡ trắng)
  • brown brown adipose tissue
    (mô mỡ nâu)
  • subcutaneous subcutaneous adipose tissue
    (mô mỡ dưới da)
  • visceral visceral adipose tissue
    (mô mỡ nội tạng)
  • excess excess adipose tissue
    (mô mỡ thừa)
  • abdominal abdominal adipose tissue
    (mô mỡ bụng)
Verb + adipose tissue
  • store store adipose tissue
    (tích trữ mô mỡ)
  • accumulate accumulate adipose tissue
    (tích tụ mô mỡ)
  • reduce reduce adipose tissue
    (giảm mô mỡ)
  • remove remove adipose tissue
    (loại bỏ mô mỡ)
Noun + of + adipose tissue
  • deposits deposits of adipose tissue
    (các khối/tụ mô mỡ)
  • layers layers of adipose tissue
    (các lớp mô mỡ)

Idioms

  • White adipose tissue (WAT)

    Mô mỡ trắng (loại mô mỡ phổ biến nhất, chuyên dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo và là cơ quan nội tiết quan trọng).

    "White adipose tissue is the primary site for energy storage in the body."

    (Mô mỡ trắng là nơi dự trữ năng lượng chính trong cơ thể.)

  • Brown adipose tissue (BAT)

    Mô mỡ nâu (một loại mô mỡ chuyên biệt có chức năng sinh nhiệt để duy trì thân nhiệt, đặc biệt quan trọng ở trẻ sơ sinh và động vật ngủ đông).

    "Brown adipose tissue is crucial for thermogenesis, especially in infants."

    (Mô mỡ nâu rất quan trọng cho quá trình sinh nhiệt, đặc biệt ở trẻ sơ sinh.)

  • Subcutaneous adipose tissue

    Mô mỡ dưới da (lớp mô mỡ nằm ngay dưới da, có vai trò cách nhiệt, bảo vệ cơ thể và dự trữ năng lượng).

    "Subcutaneous adipose tissue acts as an insulator and protective layer."

    (Mô mỡ dưới da đóng vai trò như một lớp cách nhiệt và bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adipose tissue

Danh từ
Lật mặt

Một loại mô liên kết ở động vật và người, chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ (adipocytes). Vai trò chính của nó là lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo, nhưng nó cũng có tác dụng đệm và cách nhiệt cho cơ thể.

"Excess energy from food is stored in adipose tissue as triglycerides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adipose tissue, a type of connective tissue, stores energy in the form of fat.
Mô mỡ, một loại mô liên kết, lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo.
Phủ định
Unlike muscle tissue, adipose tissue, in most cases, does not directly contribute to movement.
Không giống như mô cơ, mô mỡ, trong hầu hết các trường hợp, không trực tiếp đóng góp vào sự vận động.
Nghi vấn
Well, is adipose tissue, specifically brown adipose tissue, more metabolically active in infants?
Vậy, mô mỡ, đặc biệt là mô mỡ nâu, có hoạt động trao đổi chất mạnh hơn ở trẻ sơ sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adipose tissue".

Mô mỡ: Giữa vẻ đẹp, sức khỏe và định kiến xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, lượng mô mỡ trên cơ thể thường bị đánh giá tiêu cực, gắn liền với béo phì và các vấn đề sức khỏe. Tuy nhiên, mô mỡ (adipose tissue) là một phần thiết yếu của cơ thể, không chỉ dự trữ năng lượng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hormone, cách nhiệt và bảo vệ các cơ quan. Sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về các loại mô mỡ (trắng và nâu) cũng thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về chất béo, từ một thứ cần loại bỏ hoàn toàn sang một thành phần phức tạp và quan trọng của sức khỏe tổng thể. Quan niệm về 'vẻ đẹp lý tưởng' thường yêu cầu cơ thể săn chắc, ít mỡ, điều này đôi khi tạo áp lực không cần thiết lên mỗi cá nhân.

Sự tiến hóa trong nghiên cứu mô mỡ: Từ kho dự trữ năng lượng đến cơ quan nội tiết

Trong lịch sử, mô mỡ chỉ được coi là một kho chứa năng lượng thụ động. Tuy nhiên, những tiến bộ trong nghiên cứu y học và sinh học đã tiết lộ rằng adipose tissue là một cơ quan nội tiết cực kỳ năng động. Nó sản xuất và tiết ra nhiều loại hormone (như leptin, adiponectin) có ảnh hưởng đến sự trao đổi chất, cảm giác no, chức năng miễn dịch và viêm. Sự khám phá về 'mô mỡ nâu' (brown adipose tissue) với khả năng sinh nhiệt và đốt cháy calo đã mở ra những hướng điều trị tiềm năng cho béo phì và các bệnh liên quan, thay đổi hoàn toàn quan điểm khoa học về vai trò của chất béo trong cơ thể con người.