bordering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm cạnh; tiếp giáp với; có chung đường biên giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is bordering on the national park."
"Thị trấn tiếp giáp với vườn quốc gia."
-
"Canada is bordering the United States."
"Canada giáp với Hoa Kỳ."
-
"His remarks were bordering on offensive."
"Những nhận xét của anh ta gần như là xúc phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | border | biên giới, đường biên, đường viền |
| Verb | border | tiếp giáp, giáp ranh với; viền |
| Adjective | borderless | không biên giới, không giới hạn |
| Noun | borderline | ranh giới, lằn ranh |
| Adjective | borderline | ở ngưỡng, ở ranh giới (thường khó phân định) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý của một quốc gia, khu vực, hoặc địa điểm. Nhấn mạnh vào sự liền kề và có chung đường biên giới. Khác với 'adjacent' (kề bên, liền kề) ở chỗ 'bordering' ngụ ý có chung một đường biên giới, còn 'adjacent' chỉ đơn giản là ở gần.
Prepositions
'Bordering on' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó gần đạt đến một trạng thái hoặc mức độ nào đó. Ví dụ: 'His behavior was bordering on rudeness.' (Hành vi của anh ta gần như là thô lỗ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct bordering on the ridiculous (hành vi gần như lố bịch)
-
a feeling bordering on obsession (một cảm giác gần như là nỗi ám ảnh)
-
an attitude bordering on rude (thái độ gần như là thô lỗ)
-
genius bordering on madness (thiên tài gần như là điên rồ)
-
countries bordering the sea (các quốc gia giáp biển)
-
a property bordering the national park (một bất động sản nằm cạnh vườn quốc gia)
-
the states bordering Canada (các tiểu bang giáp với Canada)
Idioms
-
bordering on [something]
Gần như, suýt soát là [một trạng thái hoặc chất lượng nào đó], thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cường điệu.
"His confidence was bordering on arrogance."
(Sự tự tin của anh ta gần như là kiêu ngạo.)
-
bordering on the absurd/impossible
Gần như là vô lý, phi lý hoặc không thể thực hiện được.
"The request to finish the entire project in one day was bordering on the absurd."
(Yêu cầu hoàn thành toàn bộ dự án trong một ngày gần như là vô lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bordering
adjectiveNằm cạnh; tiếp giáp với; có chung đường biên giới.
"The town is bordering on the national park."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park must border the river; it's the only explanation for the flooding. |
Công viên hẳn phải giáp con sông; đó là lời giải thích duy nhất cho trận lũ lụt. |
| Phủ định | The country shouldn't border that unstable region; it's too dangerous. |
Đất nước không nên giáp với khu vực bất ổn đó; quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Could the new development border the protected wetlands? |
Liệu dự án phát triển mới có thể giáp với vùng đất ngập nước được bảo vệ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park will be bordering the new housing development next year. |
Công viên sẽ giáp ranh khu nhà ở mới vào năm tới. |
| Phủ định | The new wall isn't going to border their property anymore after the survey. |
Bức tường mới sẽ không còn giáp ranh tài sản của họ nữa sau cuộc khảo sát. |
| Nghi vấn | Will the construction zone be bordering the school playground next month? |
Liệu khu vực xây dựng có giáp ranh sân chơi của trường học vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bordering".
