(Top Banner Ad)
bordering
B2
adjective B2 Địa lý, Chính trị, Mô tả

bordering

UK: /ˈbɔːdərɪŋ/ • US: /ˈbɔːrdərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp giáp giáp ranh liền kề gần như
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated next to; adjacent to; sharing a border.

Vietnamese Meaning

Nằm cạnh; tiếp giáp với; có chung đường biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is bordering on the national park."

    "Thị trấn tiếp giáp với vườn quốc gia."

  • "Canada is bordering the United States."

    "Canada giáp với Hoa Kỳ."

  • "His remarks were bordering on offensive."

    "Những nhận xét của anh ta gần như là xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường biên, đường viền
Verb border tiếp giáp, giáp ranh với; viền
Adjective borderless không biên giới, không giới hạn
Noun borderline ranh giới, lằn ranh
Adjective borderline ở ngưỡng, ở ranh giới (thường khó phân định)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą ('board, edge')
Frankish
*bord ('edge')
Old French
bordure ('border, edge of a shield')
Middle English
bordure / border
Modern English
bordering

Từ mép tấm ván đến đường biên giới

Từ 'border' có nguồn gốc từ chữ 'bord' trong ngôn ngữ German cổ, có nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'mép, rìa'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ phần rìa được trang trí của một chiếc khiên. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ đường viền của một mảnh vải, rồi đến đường ranh giới của một khu đất, và cuối cùng là đường biên giới giữa các quốc gia như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý của một quốc gia, khu vực, hoặc địa điểm. Nhấn mạnh vào sự liền kề và có chung đường biên giới. Khác với 'adjacent' (kề bên, liền kề) ở chỗ 'bordering' ngụ ý có chung một đường biên giới, còn 'adjacent' chỉ đơn giản là ở gần.

Prepositions

on

'Bordering on' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó gần đạt đến một trạng thái hoặc mức độ nào đó. Ví dụ: 'His behavior was bordering on rudeness.' (Hành vi của anh ta gần như là thô lỗ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Describing a state or quality: Noun + bordering on...
  • conduct bordering on the ridiculous
    (hành vi gần như lố bịch)
  • a feeling bordering on obsession
    (một cảm giác gần như là nỗi ám ảnh)
  • an attitude bordering on rude
    (thái độ gần như là thô lỗ)
  • genius bordering on madness
    (thiên tài gần như là điên rồ)
Describing geographical location: Noun + bordering + Noun
  • countries bordering the sea
    (các quốc gia giáp biển)
  • a property bordering the national park
    (một bất động sản nằm cạnh vườn quốc gia)
  • the states bordering Canada
    (các tiểu bang giáp với Canada)

Idioms

  • bordering on [something]

    Gần như, suýt soát là [một trạng thái hoặc chất lượng nào đó], thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cường điệu.

    "His confidence was bordering on arrogance."

    (Sự tự tin của anh ta gần như là kiêu ngạo.)

  • bordering on the absurd/impossible

    Gần như là vô lý, phi lý hoặc không thể thực hiện được.

    "The request to finish the entire project in one day was bordering on the absurd."

    (Yêu cầu hoàn thành toàn bộ dự án trong một ngày gần như là vô lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bordering

adjective
Lật mặt

Nằm cạnh; tiếp giáp với; có chung đường biên giới.

"The town is bordering on the national park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park must border the river; it's the only explanation for the flooding.
Công viên hẳn phải giáp con sông; đó là lời giải thích duy nhất cho trận lũ lụt.
Phủ định
The country shouldn't border that unstable region; it's too dangerous.
Đất nước không nên giáp với khu vực bất ổn đó; quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Could the new development border the protected wetlands?
Liệu dự án phát triển mới có thể giáp với vùng đất ngập nước được bảo vệ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park will be bordering the new housing development next year.
Công viên sẽ giáp ranh khu nhà ở mới vào năm tới.
Phủ định
The new wall isn't going to border their property anymore after the survey.
Bức tường mới sẽ không còn giáp ranh tài sản của họ nữa sau cuộc khảo sát.
Nghi vấn
Will the construction zone be bordering the school playground next month?
Liệu khu vực xây dựng có giáp ranh sân chơi của trường học vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bordering".

Khu vực Schengen: Châu Âu không biên giới

Ở Châu Âu, 'bordering' có một ý nghĩa đặc biệt với Khu vực Schengen. Đây là một khu vực bao gồm 27 quốc gia đã bãi bỏ việc kiểm soát hộ chiếu và nhập cư ở các đường biên giới chung. Điều này cho phép người dân di chuyển tự do giữa các nước thành viên, tạo ra một 'châu Âu không biên giới' trên thực tế và thay đổi hoàn toàn khái niệm về các quốc gia 'giáp ranh' (bordering countries) trong khu vực.

Biên giới Hòa bình dài nhất thế giới

Đường biên giới giữa Canada và Hoa Kỳ được gọi là 'International Boundary' và là biên giới quốc tế dài nhất thế giới. Nó nổi tiếng là 'biên giới không phòng thủ dài nhất', tượng trưng cho mối quan hệ hòa bình và hữu nghị lâu dài giữa hai quốc gia láng giềng. Khái niệm này cho thấy 'bordering' không chỉ mang ý nghĩa chia cắt mà còn có thể là biểu tượng của sự hợp tác.