(Top Banner Ad)
adjournment
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Kinh doanh

adjournment

UK: /əˈdʒɜːn.mənt/ • US: /əˈdʒɜːrn.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoãn sự đình chỉ sự tạm dừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of putting off or postponing something; a temporary suspension of business.

Vietnamese Meaning

Sự hoãn lại, đình chỉ; sự tạm dừng công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was granted an adjournment until the following week."

    "Cuộc họp đã được hoãn lại đến tuần sau."

  • "The judge announced an adjournment of the court until Monday morning."

    "Thẩm phán tuyên bố hoãn phiên tòa đến sáng thứ Hai."

  • "The debate faced an adjournment due to the speaker's illness."

    "Cuộc tranh luận đã bị hoãn lại do diễn giả bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjourn hoãn lại, tạm dừng (cuộc họp, phiên tòa)
Noun adjournment sự hoãn lại, sự tạm dừng
Adjective (Past Participle) adjourned đã bị hoãn, đã tạm nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad dies
Old French
ajourner
English
adjourn
English
adjournment

Nguồn gốc của Adjournment

Từ 'adjournment' có gốc từ tiếng Latin 'ad dies', nghĩa là 'đến một ngày'. Qua tiếng Pháp cổ 'ajourner' (có nghĩa là hoãn lại đến một ngày cụ thể), nó đi vào tiếng Anh thành 'adjourn' (tạm hoãn một cuộc họp). Vì vậy, 'adjournment' có nghĩa là hành động hoặc trạng thái tạm hoãn một sự kiện, thường là đến một ngày khác.

Usage Note

Adjournment thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc họp, phiên tòa, hoặc các hoạt động chính thức khác. Nó mang ý nghĩa là tạm thời dừng lại một hoạt động nào đó và sẽ tiếp tục vào một thời điểm khác. Khác với 'recess' (nghỉ giải lao) thường mang tính chất ngắn hạn hơn và trong một phiên làm việc, 'adjournment' thường kéo dài hơn và có thể là kết thúc một ngày làm việc hoặc phiên tòa.

Prepositions

for to

'Adjournment for [thời gian]' chỉ thời gian hoãn lại. Ví dụ: 'adjournment for one week'. 'Adjournment to [thời gian/ngày tháng]' chỉ thời điểm phiên làm việc sẽ được tiếp tục. Ví dụ: 'adjournment to Monday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjournment
  • short a short adjournment
    (một sự tạm hoãn ngắn)
  • brief a brief adjournment
    (một sự tạm nghỉ ngắn ngủi)
  • indefinite an indefinite adjournment
    (sự hoãn vô thời hạn)
  • temporary a temporary adjournment
    (sự tạm hoãn tạm thời)
Verb + adjournment
  • call for call for an adjournment
    (kêu gọi tạm hoãn)
  • propose propose an adjournment
    (đề xuất tạm hoãn)
  • grant grant an adjournment
    (chấp thuận sự hoãn lại)
  • take take an adjournment
    (tạm nghỉ một thời gian)
Noun + adjournment
  • motion for motion for an adjournment
    (kiến nghị tạm hoãn)
  • period of period of adjournment
    (giai đoạn tạm nghỉ)

Idioms

  • adjournment sine die

    sự hoãn vô thời hạn (không định ngày họp lại)

    "The committee voted for an adjournment sine die, meaning they would not meet again without a new call."

    (Ủy ban đã bỏ phiếu hoãn vô thời hạn, có nghĩa là họ sẽ không họp lại nếu không có cuộc triệu tập mới.)

  • move for an adjournment

    đề nghị tạm hoãn cuộc họp (trong quy trình nghị viện/pháp lý)

    "The defense attorney moved for an adjournment to prepare for new evidence."

    (Luật sư bào chữa đã đề nghị tạm hoãn phiên tòa để chuẩn bị cho bằng chứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjournment

noun
Lật mặt

Sự hoãn lại, đình chỉ; sự tạm dừng công việc.

"The meeting was granted an adjournment until the following week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjournment".

Adjournment trong các cơ quan lập pháp

Trong các nghị viện, tòa án hoặc hội đồng, 'adjournment' là một thủ tục chính thức để tạm dừng phiên họp. Đây không chỉ là việc nghỉ giải lao mà còn là một quyết định chính thức để tạm ngừng công việc, thường kèm theo một ngày và giờ cụ thể để họp lại.

Khái niệm 'Sine Die'

Thuật ngữ 'sine die' (từ tiếng Latin có nghĩa 'không hẹn ngày') thường đi kèm với 'adjournment'. 'Adjournment sine die' có nghĩa là hoãn vô thời hạn, không ấn định ngày họp lại. Điều này thường xảy ra khi một cơ quan hoàn thành công việc hoặc khi không có nhu cầu cấp thiết để họp lại trong tương lai gần.