admirer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who admires someone or something.
Vietnamese Meaning
Người ngưỡng mộ, người hâm mộ ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has many secret admirers."
"Cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ thầm kín."
-
"He is a long-time admirer of her music."
"Anh ấy là một người ngưỡng mộ âm nhạc của cô ấy từ lâu."
-
"The painting has many admirers."
"Bức tranh có nhiều người hâm mộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | admire | ngưỡng mộ, khâm phục |
| Noun | admiration | sự ngưỡng mộ, lòng khâm phục |
| Noun | admirer | người hâm mộ, người cảm mến |
| Adjective | admirable | đáng ngưỡng mộ |
| Adjective | admiring | thể hiện sự ngưỡng mộ |
| Adverb | admiringly | một cách đầy ngưỡng mộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ một người có cảm xúc tích cực, thậm chí là yêu thích, đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó. Sự ngưỡng mộ có thể dựa trên tài năng, vẻ đẹp, thành tích, hoặc những phẩm chất đáng quý khác.
Prepositions
* **admirer of:** Chỉ sự ngưỡng mộ đối với một người cụ thể hoặc một phẩm chất cụ thể của người đó. Ví dụ: 'She is a great admirer of his work.' (Cô ấy là một người ngưỡng mộ lớn các tác phẩm của anh ấy.) * **admirer for:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ sự ngưỡng mộ đối với một lý do cụ thể. Ví dụ: 'He is an admirer for her courage.' (Anh ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret admirer (người hâm mộ bí mật (thường dùng trong tình yêu))
-
ardent ardent admirer (người hâm mộ cuồng nhiệt)
-
long-time long-time admirer (người hâm mộ lâu năm)
-
attract attract admirers (thu hút những người hâm mộ)
-
have have many admirers (có nhiều người theo đuổi/ngưỡng mộ)
Idioms
-
Secret admirer
Người hâm mộ bí mật; người thầm thương trộm nhớ nhưng không lộ diện.
"She received a beautiful bouquet of roses from a secret admirer."
(Cô ấy nhận được một bó hoa hồng tuyệt đẹp từ một người hâm mộ bí mật.)
-
Mutual admiration society
Nhóm người luôn tâng bốc, khen ngợi lẫn nhau (thường mang nghĩa mỉa mai).
"The two authors formed a mutual admiration society, constantly praising each other's work."
(Hai tác giả đã tạo thành một nhóm tâng bốc lẫn nhau, liên tục khen ngợi tác phẩm của đối phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
admirer
nounNgười ngưỡng mộ, người hâm mộ ai đó hoặc điều gì đó.
"She has many secret admirers."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she knew she had an admirer, she would blush. |
Nếu cô ấy biết mình có một người ngưỡng mộ, cô ấy sẽ đỏ mặt. |
| Phủ định | If he didn't have a secret admirer, he wouldn't feel so special. |
Nếu anh ấy không có một người thầm ngưỡng mộ bí mật, anh ấy sẽ không cảm thấy đặc biệt đến vậy. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she knew who her secret admirer was? |
Cô ấy có hạnh phúc hơn không nếu cô ấy biết ai là người ngưỡng mộ bí mật của mình? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he was such a devoted admirer, she would have accepted his proposal. |
Nếu cô ấy biết anh ấy là một người ngưỡng mộ tận tụy như vậy, cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy. |
| Phủ định | If he had not been such a secret admirer, she might not have found out about his feelings. |
Nếu anh ấy không phải là một người ngưỡng mộ bí mật như vậy, có lẽ cô ấy đã không phát hiện ra tình cảm của anh ấy. |
| Nghi vấn | Would she have been happier if she had known earlier about her secret admirer? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy biết sớm hơn về người ngưỡng mộ bí mật của mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a secret admirer of her talent. |
Anh ấy là một người hâm mộ bí mật tài năng của cô ấy. |
| Phủ định | She isn't an admirer of his behavior. |
Cô ấy không phải là người hâm mộ hành vi của anh ta. |
| Nghi vấn | Is she a silent admirer? |
Cô ấy có phải là một người ngưỡng mộ thầm lặng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admirer".
