(Top Banner Ad)
supporter
B1
noun B1 Chính trị, Xã hội, Thể thao

supporter

UK: /səˈpɔːtər/ • US: /səˈpɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

người ủng hộ người hậu thuẫn người cổ vũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who approves of and encourages someone or something (such as a political party, sports team, or belief) and helps or defends them.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ và khuyến khích ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ như một đảng phái chính trị, đội thể thao hoặc niềm tin) và giúp đỡ hoặc bảo vệ họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a strong supporter of environmental protection."

    "Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ việc bảo vệ môi trường."

  • "The team has a large and loyal group of supporters."

    "Đội bóng có một nhóm người ủng hộ lớn và trung thành."

  • "She is a keen supporter of local charities."

    "Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình các tổ chức từ thiện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ, mang vác
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ; vật chống đỡ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, khuyến khích
Adjective supporting phụ trợ, hỗ trợ (ví dụ: supporting role - vai phụ)
Adjective unsupported không được hỗ trợ; không có bằng chứng (khi nói về tuyên bố)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
portare
Latin
supportare
Old French
supporter
Middle English
supporten
English
support
English
supporter

Người mang vác và sự hỗ trợ

Từ 'supporter' có gốc từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'giữ vững'. 'Sub-' nghĩa là 'bên dưới' và 'portare' nghĩa là 'mang'. Vì vậy, một 'supporter' ban đầu là người mang vác, gánh đỡ, sau đó phát triển nghĩa thành người ủng hộ, hỗ trợ, giống như đang 'nâng đỡ' một người hay một ý tưởng.

Usage Note

Từ 'supporter' mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự ủng hộ chủ động và thường xuyên. Khác với 'fan' (người hâm mộ), 'supporter' có thể tham gia vào các hoạt động hỗ trợ thiết thực hơn. So sánh với 'advocate' (người biện hộ, ủng hộ) thì 'supporter' mang tính cá nhân hơn, trong khi 'advocate' thường mang tính chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Prepositions

of for

Sử dụng 'supporter of' khi nói về người ủng hộ một ý tưởng, tổ chức, chính sách, hoặc một người nào đó. Ví dụ: 'a supporter of free speech'. Sử dụng 'supporter for' (ít phổ biến hơn) khi nhấn mạnh sự hỗ trợ trực tiếp, mang tính hành động hơn. Ví dụ: 'He is a supporter for the victims of the earthquake'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporter
  • loyal a loyal supporter
    (một người ủng hộ trung thành)
  • ardent an ardent supporter
    (một người ủng hộ nhiệt tình, say mê)
  • staunch a staunch supporter
    (một người ủng hộ kiên định, vững chắc)
  • vocal a vocal supporter
    (một người ủng hộ công khai, lên tiếng mạnh mẽ)
  • key a key supporter
    (một người ủng hộ chủ chốt)
Verb + supporter
  • attract attract supporters
    (thu hút những người ủng hộ)
  • win over win over supporters
    (giành được sự ủng hộ của những người ủng hộ)
  • lose lose supporters
    (mất đi những người ủng hộ)
Supporter + Verb
  • cheer supporters cheer
    (những người ủng hộ cổ vũ)
  • protest supporters protest
    (những người ủng hộ biểu tình)
  • vote for supporters vote for
    (những người ủng hộ bỏ phiếu cho)
Noun + of + supporter
  • a base of a base of supporters
    (một lượng lớn người ủng hộ)
  • a crowd of a crowd of supporters
    (một đám đông người ủng hộ)

Idioms

  • a staunch supporter

    một người ủng hộ kiên định, vững chắc

    "She has always been a staunch supporter of human rights."

    (Cô ấy luôn là một người ủng hộ kiên định cho nhân quyền.)

  • a vocal supporter

    một người ủng hộ lên tiếng mạnh mẽ, công khai

    "He became a vocal supporter of the environmental movement."

    (Anh ấy đã trở thành một người ủng hộ mạnh mẽ cho phong trào môi trường.)

  • a die-hard supporter

    một người ủng hộ cuồng nhiệt, không thay đổi (thường dùng trong thể thao, chính trị)

    "Even after the team lost, their die-hard supporters remained loyal."

    (Ngay cả khi đội thua, những người hâm mộ cuồng nhiệt của họ vẫn trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporter

noun
Lật mặt

Một người ủng hộ và khuyến khích ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ như một đảng phái chính trị, đội thể thao hoặc niềm tin) và giúp đỡ hoặc bảo vệ họ.

"He is a strong supporter of environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a dedicated supporter of the team!
Ồ, anh ấy là một người ủng hộ tận tâm của đội bóng!
Phủ định
Well, she isn't a supporter of that policy.
Chà, cô ấy không phải là người ủng hộ chính sách đó.
Nghi vấn
Hey, are you a supporter of the arts?
Này, bạn có phải là người ủng hộ nghệ thuật không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a strong supporter of the team, you will buy their merchandise.
Nếu bạn là một người ủng hộ mạnh mẽ của đội, bạn sẽ mua hàng hóa của họ.
Phủ định
If he isn't a supporter, he won't attend the game.
Nếu anh ấy không phải là một người ủng hộ, anh ấy sẽ không tham dự trận đấu.
Nghi vấn
Will you become a supporter if they win the championship?
Bạn sẽ trở thành một người ủng hộ nếu họ thắng chức vô địch không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong supporter of the team, isn't he?
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ của đội, phải không?
Phủ định
They aren't supporters of the new policy, are they?
Họ không phải là những người ủng hộ chính sách mới, phải không?
Nghi vấn
The supporter will be there, won't they?
Người ủng hộ sẽ ở đó, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a big supporter of the local football team.
Anh ấy là một người ủng hộ lớn của đội bóng đá địa phương.
Phủ định
She is not a supporter of that policy.
Cô ấy không phải là người ủng hộ chính sách đó.
Nghi vấn
Are they supporters of the new project?
Họ có phải là những người ủng hộ dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporter".

Người hâm mộ thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, từ 'supporter' thường được dùng để chỉ người hâm mộ trung thành của một đội thể thao, đặc biệt là bóng đá. Họ thường đi theo đội bóng, mặc áo đấu và cổ vũ nhiệt tình, thể hiện sự ủng hộ không ngừng nghỉ.

Sự ủng hộ chính trị và xã hội

Ngoài thể thao, 'supporter' còn được dùng rộng rãi trong chính trị và các phong trào xã hội. Một 'supporter' có thể là người bỏ phiếu cho một ứng cử viên, quyên góp cho một quỹ từ thiện, hoặc tham gia biểu tình để ủng hộ một mục tiêu nào đó. Họ là những người có niềm tin và hành động để thúc đẩy một cá nhân, một ý tưởng hoặc một phong trào.