(Top Banner Ad)
respect
B1
noun B1 Xã hội học, Đạo đức, Quan hệ cá nhân

respect

UK: /rɪˈspekt/ • US: /rɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng kính trọng nể trọng lễ phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of deep admiration for someone or something elicited by their abilities, qualities, or achievements.

Vietnamese Meaning

Sự kính trọng, sự tôn trọng, sự nể trọng; thái độ tôn trọng, kính trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó vì khả năng, phẩm chất hoặc thành tựu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have great respect for her achievements."

    "Tôi rất kính trọng những thành tựu của cô ấy."

  • "The students showed respect for their teacher by listening attentively."

    "Các học sinh thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên bằng cách lắng nghe chăm chú."

  • "He earned the respect of his colleagues through his hard work and dedication."

    "Anh ấy đã giành được sự kính trọng của các đồng nghiệp nhờ sự chăm chỉ và tận tâm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, sự kính trọng
Noun respectability sự đáng kính, sự đứng đắn
Noun respectfulness sự lễ độ, sự kính cẩn
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful tôn trọng, lễ phép
Adjective respectable đáng kính, đàng hoàng, kha khá
Adjective respective tương ứng, riêng từng cái một
Adverb respectfully một cách tôn trọng, lễ phép
Adverb respectably một cách đáng kính, khá tốt
Adverb respectively theo thứ tự, tương ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
respicere
Latin
respectus
Old French
respect
Middle English
respect

Nguồn gốc thú vị của 'Respect'

Từ 'respect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'nhìn kỹ lần nữa'. Cụ thể hơn, 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'specere' có nghĩa là 'nhìn'. Ý tưởng là khi bạn tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, bạn sẽ 'nhìn lại' họ một cách cẩn thận, dành sự chú ý đặc biệt, cân nhắc và coi trọng họ. Điều này nhấn mạnh việc dành sự quan tâm đặc biệt cho người khác.

Usage Note

Respect nhấn mạnh sự ngưỡng mộ và đánh giá cao phẩm chất, thành tựu hoặc địa vị của người khác. Khác với 'esteem' (quý trọng) thiên về đánh giá cao phẩm chất đạo đức hoặc trí tuệ. 'Regard' (xem trọng) mang tính trung lập hơn, chỉ đơn giản là quan tâm và chú ý đến ai đó.
Động từ 'respect' thể hiện hành động tôn trọng, thường đi kèm với một đối tượng cụ thể. 'Honor' (tôn vinh) mang ý nghĩa trang trọng hơn, thường dùng để tôn vinh những người đã khuất hoặc những sự kiện lịch sử.

Prepositions

for to in

- 'Respect for': Kính trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'Respect for elders'. - 'Respect to': Thể hiện sự tôn trọng, thường dùng trong các nghi thức hoặc lời chào. Ví dụ: 'Pay my respects to...'. - 'In respect of': Liên quan đến, về mặt. Ví dụ: 'In respect of your request...'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + respect
  • deep deep respect
    (sự tôn trọng sâu sắc)
  • mutual mutual respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau)
  • due due respect
    (sự tôn trọng cần thiết/xứng đáng)
  • profound profound respect
    (sự tôn trọng sâu sắc/tột cùng)
  • professional professional respect
    (sự tôn trọng trong công việc/chuyên môn)
Động từ + respect
  • show show respect
    (thể hiện sự tôn trọng)
  • earn earn respect
    (giành được sự tôn trọng)
  • command command respect
    (được kính trọng, có uy tín)
  • deserve deserve respect
    (xứng đáng được tôn trọng)
  • lose lose respect
    (mất đi sự tôn trọng)
  • treat with treat someone with respect
    (đối xử với ai đó một cách tôn trọng)
Cụm từ với respect
  • lack of lack of respect
    (thiếu tôn trọng)
  • in this/that in this/that respect
    (về mặt này/mặt đó)
  • with respect to with respect to something
    (liên quan đến cái gì đó)

Idioms

  • With all due respect

    Với tất cả sự tôn trọng (cách nói lịch sự để thể hiện sự không đồng tình, thường khi muốn tranh luận hoặc phản đối ý kiến của người khác)

    "With all due respect, I think your plan has some flaws and we should reconsider."

    (Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ kế hoạch của anh có vài lỗ hổng và chúng ta nên xem xét lại.)

  • To pay one's respects

    Đến thăm để bày tỏ lòng kính trọng (thường trong tang lễ hoặc dịp trang trọng khác)

    "We went to the funeral to pay our last respects to Uncle John."

    (Chúng tôi đến đám tang để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng đến Bác John.)

  • Respect is a two-way street

    Sự tôn trọng là một con đường hai chiều (muốn được tôn trọng thì cũng phải tôn trọng người khác)

    "If you want people to listen to you and value your opinions, remember that respect is a two-way street."

    (Nếu bạn muốn mọi người lắng nghe bạn và coi trọng ý kiến của bạn, hãy nhớ rằng sự tôn trọng là một con đường hai chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respect

noun
Lật mặt

Sự kính trọng, sự tôn trọng, sự nể trọng; thái độ tôn trọng, kính trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó vì khả năng, phẩm chất hoặc thành tựu của họ.

"I have great respect for her achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respect".

Tôn trọng cá nhân và tập thể

Trong văn hóa phương Tây, sự tôn trọng cá nhân (self-respect) và quyền riêng tư thường được đề cao. Một người được tôn trọng vì những thành tựu, sự độc lập và giá trị riêng của họ. Trong khi đó, ở nhiều nền văn hóa Á Đông, sự tôn trọng dành cho người lớn tuổi, địa vị xã hội, gia đình và sự hài hòa tập thể thường được coi trọng hơn, đôi khi đòi hỏi sự hy sinh lợi ích cá nhân.

Thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp và hành vi

Trong các môi trường phương Tây, sự tôn trọng được thể hiện qua nhiều hành vi như lắng nghe tích cực, giữ lời hứa, đúng giờ, không làm gián đoạn người khác khi họ đang nói, và duy trì khoảng cách cá nhân phù hợp. Việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tránh những lời lẽ thô tục hoặc biệt ngữ khi không chắc chắn về sự phù hợp, cũng là những cách quan trọng để thể hiện sự tôn trọng.