(Top Banner Ad)
adopt-a-highway
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Môi trường, Cộng đồng

adopt-a-highway

UK: /əˌdɒpt ə ˈhaɪweɪ/ • US: /əˌdɑːpt ə ˈhaɪweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình nhận chăm sóc đường cao tốc chương trình tình nguyện dọn dẹp đường cao tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program in which volunteers agree to maintain a section of a highway free from litter.

Vietnamese Meaning

Một chương trình mà trong đó các tình nguyện viên đồng ý duy trì một đoạn đường cao tốc không có rác thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company decided to adopt-a-highway to improve the appearance of our local community."

    "Công ty chúng tôi quyết định tham gia chương trình nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc để cải thiện diện mạo cộng đồng địa phương."

  • "Many civic organizations adopt-a-highway to show their commitment to the environment."

    "Nhiều tổ chức dân sự tham gia chương trình nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc để thể hiện cam kết của họ đối với môi trường."

  • "The adopt-a-highway program is a great way to keep our roads clean."

    "Chương trình nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc là một cách tuyệt vời để giữ cho đường xá của chúng ta sạch sẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi, thông qua, áp dụng
Noun adoption sự nhận nuôi, sự chấp nhận
Noun adopter người/tổ chức nhận nuôi hoặc tham gia chương trình
Noun highway xa lộ, đường cao tốc

Related Words

environmental cleanup (dọn dẹp môi trường)community service (phục vụ cộng đồng)litter removal (loại bỏ rác thải)

Subject Area

Môi trường, Cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptāre
Old English
hēahweg
Modern English
adopt-a-highway

Sáng kiến từ Texas

Chương trình 'adopt-a-highway' bắt đầu tại Texas vào năm 1985. Ý tưởng xuất phát từ James Evans, một kỹ sư giao thông, người đã thấy rác văng ra từ một chiếc xe tải và đề nghị các nhóm cộng đồng tình nguyện dọn dẹp các đoạn đường cụ thể.

Sự kết hợp ngôn từ

Từ này kết hợp động từ 'adopt' (nhận nuôi) - vốn thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng - với 'highway' (xa lộ) để tạo cảm giác về trách nhiệm cá nhân và sự chăm sóc đối với cơ sở hạ tầng công cộng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một chương trình cụ thể, thường được chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận tổ chức, nhằm khuyến khích cộng đồng tham gia dọn dẹp và bảo vệ môi trường trên các tuyến đường cao tốc. Nó nhấn mạnh vào tinh thần trách nhiệm và sự hợp tác của cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adopt-a-highway
  • join join the adopt-a-highway program
    (tham gia chương trình nhận nuôi xa lộ)
  • participate in participate in adopt-a-highway initiatives
    (tham gia vào các sáng kiến nhận nuôi xa lộ)
Noun + adopt-a-highway
  • sign an adopt-a-highway sign
    (biển báo chương trình nhận nuôi xa lộ)
  • cleanup an adopt-a-highway cleanup event
    (sự kiện dọn dẹp của chương trình nhận nuôi xa lộ)
  • volunteer an adopt-a-highway volunteer
    (tình nguyện viên chương trình nhận nuôi xa lộ)

Idioms

  • Adopt-a-Highway sign

    Biển báo vinh danh tổ chức dọn dẹp đường (biểu tượng của sự đóng góp cộng đồng)

    "You know a company is local when you see their name on an adopt-a-highway sign."

    (Bạn sẽ biết một công ty thuộc về địa phương khi thấy tên họ trên biển báo nhận nuôi xa lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adopt-a-highway

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một chương trình mà trong đó các tình nguyện viên đồng ý duy trì một đoạn đường cao tốc không có rác thải.

"Our company decided to adopt-a-highway to improve the appearance of our local community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company decided to adopt-a-highway near its headquarters to show its commitment to the environment.
Công ty của chúng tôi quyết định nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc gần trụ sở chính của nó để thể hiện cam kết với môi trường.
Phủ định
They didn't adopt-a-highway last year because of budget constraints.
Họ đã không nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc năm ngoái vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did anyone adopt-a-highway in your community this year?
Có ai nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc trong cộng đồng của bạn năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopt-a-highway".

Biểu tượng của ý thức dân sự Mỹ

Tại Mỹ và Canada, việc thấy các biển báo 'Adopt-a-Highway' là cực kỳ phổ biến. Nó không chỉ là về việc dọn rác, mà còn là cách các doanh nghiệp nhỏ hoặc các câu lạc bộ (như Lions Club) quảng bá tên tuổi một cách thiện chí và thể hiện trách nhiệm với cộng đồng địa phương.

Tranh cãi về quyền tham gia

Chương trình này từng gây tranh cãi pháp lý khi các nhóm gây tranh cãi (như KKK) muốn tham gia để đặt tên lên biển báo. Tòa án Mỹ thường phán quyết rằng đây là hình thức tự do ngôn luận, dẫn đến việc một số bang phải thay đổi quy định để tránh quảng bá cho các nhóm cực đoan.