adopt-a-highway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A program in which volunteers agree to maintain a section of a highway free from litter.
Vietnamese Meaning
Một chương trình mà trong đó các tình nguyện viên đồng ý duy trì một đoạn đường cao tốc không có rác thải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company decided to adopt-a-highway to improve the appearance of our local community."
"Công ty chúng tôi quyết định tham gia chương trình nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc để cải thiện diện mạo cộng đồng địa phương."
-
"Many civic organizations adopt-a-highway to show their commitment to the environment."
"Nhiều tổ chức dân sự tham gia chương trình nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc để thể hiện cam kết của họ đối với môi trường."
-
"The adopt-a-highway program is a great way to keep our roads clean."
"Chương trình nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc là một cách tuyệt vời để giữ cho đường xá của chúng ta sạch sẽ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một chương trình cụ thể, thường được chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận tổ chức, nhằm khuyến khích cộng đồng tham gia dọn dẹp và bảo vệ môi trường trên các tuyến đường cao tốc. Nó nhấn mạnh vào tinh thần trách nhiệm và sự hợp tác của cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join the adopt-a-highway program (tham gia chương trình nhận nuôi xa lộ)
-
participate in participate in adopt-a-highway initiatives (tham gia vào các sáng kiến nhận nuôi xa lộ)
-
sign an adopt-a-highway sign (biển báo chương trình nhận nuôi xa lộ)
-
cleanup an adopt-a-highway cleanup event (sự kiện dọn dẹp của chương trình nhận nuôi xa lộ)
-
volunteer an adopt-a-highway volunteer (tình nguyện viên chương trình nhận nuôi xa lộ)
Idioms
-
Adopt-a-Highway sign
Biển báo vinh danh tổ chức dọn dẹp đường (biểu tượng của sự đóng góp cộng đồng)
"You know a company is local when you see their name on an adopt-a-highway sign."
(Bạn sẽ biết một công ty thuộc về địa phương khi thấy tên họ trên biển báo nhận nuôi xa lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adopt-a-highway
Danh từ (cụm danh từ)Một chương trình mà trong đó các tình nguyện viên đồng ý duy trì một đoạn đường cao tốc không có rác thải.
"Our company decided to adopt-a-highway to improve the appearance of our local community."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company decided to adopt-a-highway near its headquarters to show its commitment to the environment. |
Công ty của chúng tôi quyết định nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc gần trụ sở chính của nó để thể hiện cam kết với môi trường. |
| Phủ định | They didn't adopt-a-highway last year because of budget constraints. |
Họ đã không nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc năm ngoái vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Did anyone adopt-a-highway in your community this year? |
Có ai nhận chăm sóc một đoạn đường cao tốc trong cộng đồng của bạn năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopt-a-highway".
