(Top Banner Ad)
adoption
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ

adoption

UK: /əˈdɒpʃən/ • US: /əˈdɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhận nuôi việc áp dụng sự chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of legally taking a child to be raised as one's own.

Vietnamese Meaning

Hành động nhận nuôi một đứa trẻ một cách hợp pháp để nuôi dưỡng như con ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adoption of the child was a long and emotional process."

    "Việc nhận nuôi đứa trẻ là một quá trình dài và đầy cảm xúc."

  • "They are considering adoption as a way to start a family."

    "Họ đang xem xét việc nhận con nuôi như một cách để bắt đầu một gia đình."

  • "The widespread adoption of smartphones has transformed society."

    "Việc áp dụng rộng rãi điện thoại thông minh đã thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt Nhận nuôi, áp dụng hoặc thông qua một phương pháp/chính sách
Adjective adoptive Có liên quan đến việc nhận nuôi (thường dùng cho bố mẹ: adoptive parents)
Adjective adopted Được nhận nuôi (thường dùng cho đứa trẻ: adopted child)
Noun adopter Người nhận nuôi hoặc người bắt đầu sử dụng một công nghệ mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptio
Middle French
adoption
Middle English
adoption

Sự lựa chọn chủ động

Từ 'adoption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptio', kết hợp giữa 'ad-' (hướng tới) và 'optare' (lựa chọn). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa là chủ động chọn một người hoặc một ý tưởng nào đó để đưa vào cuộc sống hoặc hệ thống của mình.

Usage Note

Thường liên quan đến quá trình pháp lý và xã hội để trở thành cha mẹ hợp pháp của một đứa trẻ không phải là con ruột. Khác với 'fostering' (nhận nuôi tạm thời) ở chỗ adoption là vĩnh viễn và chuyển giao tất cả quyền lợi và trách nhiệm của cha mẹ.

Prepositions

of by

'- adoption of': nói về việc nhận nuôi cái gì (ví dụ: adoption of a child). '- adoption by': nói về người hoặc tổ chức thực hiện việc nhận nuôi (ví dụ: adoption by a couple).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoption
  • Widespread widespread adoption
    (sự áp dụng/sử dụng rộng rãi (công nghệ, chính sách))
  • Legal legal adoption
    (việc nhận con nuôi hợp pháp)
  • Formal formal adoption
    (việc thông qua chính thức)
Verb + adoption
  • Promote promote the adoption of
    (thúc đẩy việc áp dụng cái gì đó)
  • Facilitate facilitate adoption
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhận con nuôi)
  • Oppose oppose the adoption
    (phản đối việc thông qua/nhận nuôi)
Adoption + Noun
  • Agency adoption agency
    (trung tâm môi giới nhận con nuôi)
  • Process adoption process
    (quy trình nhận con nuôi hoặc quy trình thông qua)

Idioms

  • Put up for adoption

    Đưa (đứa trẻ) đi làm con nuôi

    "She had to put her baby up for adoption because she couldn't afford to raise him."

    (Cô ấy đã phải đưa con mình đi làm con nuôi vì cô không có đủ khả năng tài chính để nuôi đứa bé.)

  • Open adoption

    Nhận con nuôi mở (cha mẹ đẻ và cha mẹ nuôi vẫn giữ liên lạc)

    "They decided on an open adoption to let the child know his biological roots."

    (Họ quyết định chọn hình thức nhận nuôi mở để đứa trẻ biết về nguồn gốc huyết thống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoption

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhận nuôi một đứa trẻ một cách hợp pháp để nuôi dưỡng như con ruột.

"The adoption of the child was a long and emotional process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption".

Gotcha Day

Trong văn hóa phương Tây, nhiều gia đình có con nuôi kỷ niệm 'Gotcha Day' - ngày mà đứa trẻ chính thức gia nhập gia đình mới, coi đó là một cột mốc quan trọng tương tự như ngày sinh nhật.

Công nghệ và Early Adopters

Trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'Early Adopters' là nhóm khách hàng đầu tiên sẵn sàng thử nghiệm và áp dụng các sản phẩm mới trước khi chúng trở nên phổ biến trên thị trường.