adopt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To legally take a child of other parents as one's own.
Vietnamese Meaning
Nhận một đứa trẻ không phải con ruột làm con nuôi một cách hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to adopt a child after struggling with infertility."
"Họ quyết định nhận con nuôi sau khi vật lộn với chứng vô sinh."
-
"The school adopted a new policy on bullying."
"Nhà trường đã thông qua một chính sách mới về bắt nạt."
-
"Many families are choosing to adopt pets from animal shelters."
"Nhiều gia đình đang chọn nhận nuôi thú cưng từ các trại cứu hộ động vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường liên quan đến quy trình pháp lý và xã hội để một người hoặc một cặp vợ chồng trở thành cha mẹ hợp pháp của một đứa trẻ không phải con đẻ của họ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vĩnh viễn trong quan hệ gia đình và trách nhiệm pháp lý.
Prepositions
`adopt into`: Thường được sử dụng khi nói về việc một đứa trẻ được nhận vào một gia đình hoặc cộng đồng cụ thể. Ví dụ: 'They adopted her into their family.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally adopt a child (nhận nuôi một đứa trẻ một cách hợp pháp)
-
formally formally adopt a proposal (chính thức thông qua một đề xuất)
-
strategy adopt a new strategy (áp dụng một chiến lược mới)
-
lifestyle adopt a healthy lifestyle (theo đuổi một lối sống lành mạnh)
-
approach adopt a cautious approach (áp dụng một cách tiếp cận thận trọng)
Idioms
-
Adopt a low profile
Giữ thái độ khiêm tốn, tránh thu hút sự chú ý
"After the scandal, the politician decided to adopt a low profile for a while."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia đã quyết định tránh gây chú ý trong một thời gian.)
-
Adopt a wait-and-see attitude
Giữ thái độ chờ xem điều gì sẽ xảy ra rồi mới quyết định
"Most investors are adopting a wait-and-see attitude until the market stabilizes."
(Hầu hết các nhà đầu tư đang giữ thái độ chờ xem sao cho đến khi thị trường ổn định lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adopt
động từNhận một đứa trẻ không phải con ruột làm con nuôi một cách hợp pháp.
"They decided to adopt a child after struggling with infertility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopt".
