community service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unpaid work performed by a person or group of people for the benefit of their community.
Vietnamese Meaning
Công việc không lương do một cá nhân hoặc nhóm người thực hiện vì lợi ích của cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was sentenced to 100 hours of community service."
"Anh ta bị kết án 100 giờ lao động công ích."
-
"The judge ordered him to perform community service."
"Thẩm phán yêu cầu anh ta thực hiện lao động công ích."
-
"Many students participate in community service projects."
"Nhiều học sinh tham gia vào các dự án phục vụ cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng như một hình phạt thay thế cho án tù hoặc tiền phạt, đặc biệt đối với các hành vi phạm tội nhỏ. Ngoài ra, còn có thể là hoạt động tình nguyện để đóng góp cho xã hội.
Prepositions
Ví dụ: 'Community service *as* a form of punishment' (Dịch vụ cộng đồng *như* một hình thức trừng phạt). 'Community service *for* the elderly' (Dịch vụ cộng đồng *cho* người cao tuổi). Giới từ 'as' chỉ chức năng, vai trò; 'for' chỉ đối tượng phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mandatory community service (lao động công ích bắt buộc)
-
voluntary community service (lao động công ích tình nguyện)
-
court-ordered community service (lao động công ích do tòa án chỉ định)
-
perform community service (thực hiện lao động công ích)
-
do community service (làm lao động công ích)
-
assign someone to community service (giao ai đó làm lao động công ích)
Idioms
-
Give back to the community through community service
Đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động công ích
"She wanted to give back to the community, so she volunteered for community service."
(Cô ấy muốn đóng góp cho cộng đồng, vì vậy cô ấy đã tình nguyện tham gia lao động công ích.)
-
Repay your debt to society by doing community service
Trả nợ xã hội bằng cách làm lao động công ích
"Instead of going to jail, he had to repay his debt to society by doing community service."
(Thay vì vào tù, anh ta phải trả nợ xã hội bằng cách làm lao động công ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community service
Danh từCông việc không lương do một cá nhân hoặc nhóm người thực hiện vì lợi ích của cộng đồng.
"He was sentenced to 100 hours of community service."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, community service is a great way to give back to society! |
Chà, phục vụ cộng đồng là một cách tuyệt vời để đóng góp cho xã hội! |
| Phủ định | Oh no, community service isn't always easy, but it's rewarding! |
Ồ không, phục vụ cộng đồng không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó rất đáng giá! |
| Nghi vấn | Hey, is community service something you've considered doing? |
Này, phục vụ cộng đồng có phải là điều bạn đã cân nhắc làm không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Community service is a great way to give back to society. |
Phục vụ cộng đồng là một cách tuyệt vời để đóng góp cho xã hội. |
| Phủ định | He doesn't consider community service to be a waste of time. |
Anh ấy không cho rằng phục vụ cộng đồng là lãng phí thời gian. |
| Nghi vấn | Is community service a mandatory requirement for graduation? |
Phục vụ cộng đồng có phải là một yêu cầu bắt buộc để tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community service".
