(Top Banner Ad)
community service
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Luật pháp, Giáo dục

community service

UK: /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lao động công ích công tác xã hội phục vụ cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpaid work performed by a person or group of people for the benefit of their community.

Vietnamese Meaning

Công việc không lương do một cá nhân hoặc nhóm người thực hiện vì lợi ích của cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sentenced to 100 hours of community service."

    "Anh ta bị kết án 100 giờ lao động công ích."

  • "The judge ordered him to perform community service."

    "Thẩm phán yêu cầu anh ta thực hiện lao động công ích."

  • "Many students participate in community service projects."

    "Nhiều học sinh tham gia vào các dự án phục vụ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng
Verb serve phục vụ
Noun service dịch vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Giáo dục

Nguồn gốc của 'Community Service'

Cụm từ 'community service' xuất hiện tương đối gần đây trong lịch sử ngôn ngữ, phản ánh sự phát triển của các khái niệm về trách nhiệm xã hội và việc phục vụ cộng đồng trong xã hội hiện đại. Nó không có một lịch sử ngữ nguyên phức tạp như nhiều từ khác có nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc Hy Lạp cổ đại. Thay vào đó, nó là một sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh đơn giản để mô tả một hành động cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng như một hình phạt thay thế cho án tù hoặc tiền phạt, đặc biệt đối với các hành vi phạm tội nhỏ. Ngoài ra, còn có thể là hoạt động tình nguyện để đóng góp cho xã hội.

Prepositions

as for

Ví dụ: 'Community service *as* a form of punishment' (Dịch vụ cộng đồng *như* một hình thức trừng phạt). 'Community service *for* the elderly' (Dịch vụ cộng đồng *cho* người cao tuổi). Giới từ 'as' chỉ chức năng, vai trò; 'for' chỉ đối tượng phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community service
  • mandatory community service
    (lao động công ích bắt buộc)
  • voluntary community service
    (lao động công ích tình nguyện)
  • court-ordered community service
    (lao động công ích do tòa án chỉ định)
Verb + community service
  • perform community service
    (thực hiện lao động công ích)
  • do community service
    (làm lao động công ích)
  • assign someone to community service
    (giao ai đó làm lao động công ích)

Idioms

  • Give back to the community through community service

    Đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động công ích

    "She wanted to give back to the community, so she volunteered for community service."

    (Cô ấy muốn đóng góp cho cộng đồng, vì vậy cô ấy đã tình nguyện tham gia lao động công ích.)

  • Repay your debt to society by doing community service

    Trả nợ xã hội bằng cách làm lao động công ích

    "Instead of going to jail, he had to repay his debt to society by doing community service."

    (Thay vì vào tù, anh ta phải trả nợ xã hội bằng cách làm lao động công ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community service

Danh từ
Lật mặt

Công việc không lương do một cá nhân hoặc nhóm người thực hiện vì lợi ích của cộng đồng.

"He was sentenced to 100 hours of community service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, community service is a great way to give back to society!
Chà, phục vụ cộng đồng là một cách tuyệt vời để đóng góp cho xã hội!
Phủ định
Oh no, community service isn't always easy, but it's rewarding!
Ồ không, phục vụ cộng đồng không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó rất đáng giá!
Nghi vấn
Hey, is community service something you've considered doing?
Này, phục vụ cộng đồng có phải là điều bạn đã cân nhắc làm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Community service is a great way to give back to society.
Phục vụ cộng đồng là một cách tuyệt vời để đóng góp cho xã hội.
Phủ định
He doesn't consider community service to be a waste of time.
Anh ấy không cho rằng phục vụ cộng đồng là lãng phí thời gian.
Nghi vấn
Is community service a mandatory requirement for graduation?
Phục vụ cộng đồng có phải là một yêu cầu bắt buộc để tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community service".

Vai trò của Lao động Công ích

Lao động công ích thường được sử dụng như một hình phạt thay thế cho việc giam giữ, đặc biệt đối với các tội nhẹ. Nó cũng là một cách để người dân đóng góp cho cộng đồng và học hỏi các kỹ năng mới.

Tình nguyện

Ngoài hình thức phạt, lao động công ích còn là hoạt động tình nguyện phổ biến, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái của mỗi cá nhân đối với xã hội.