(Top Banner Ad)
adoption process
B2
Noun B2 Luật pháp, Xã hội học, Kinh doanh

adoption process

UK: /əˈdɒpʃn ˈprəʊses/ • US: /əˈdɑːpʃn ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình nhận con nuôi quá trình chấp nhận (công nghệ, chính sách) thủ tục nhận nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of actions or steps taken in order to legally adopt a child, policy, technology, or other entity.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để nhận nuôi hợp pháp một đứa trẻ, chính sách, công nghệ hoặc thực thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adoption process can be lengthy and complex."

    "Quá trình nhận con nuôi có thể kéo dài và phức tạp."

  • "The company is streamlining its adoption process for new software."

    "Công ty đang hợp lý hóa quy trình áp dụng phần mềm mới của mình."

  • "Families need support throughout the entire adoption process."

    "Các gia đình cần được hỗ trợ trong suốt quá trình nhận con nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi, áp dụng
Noun adoptee người được nhận nuôi
Noun adopter người nhận nuôi
Adjective adoptive có liên quan đến việc nhận nuôi (vd: bố mẹ nuôi)
Adjective adopted được nhận nuôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptio/processus
Old French
adoption/proces
Middle English
adopcioun/processe
Modern English
adoption process

Nguồn gốc pháp lý

Từ 'adoption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptare', có nghĩa là 'chọn cho mình'. 'Process' đến từ 'processus', nghĩa là 'tiến về phía trước'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một lộ trình pháp lý từng bước để chọn một thành viên mới vào gia đình mình.

Sự tiến hóa của khái niệm

Trong lịch sử La Mã, việc nhận nuôi thường dùng để đảm bảo người kế thừa gia sản. Ngày nay, 'adoption process' không chỉ mang tính kế thừa mà còn mang nặng tính nhân văn và được kiểm soát chặt chẽ bởi luật pháp quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, chính sách, công nghệ và kinh doanh. Nó nhấn mạnh tính chất từng bước, có hệ thống của quá trình.

Prepositions

of in

‘Of’ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của việc nhận nuôi (ví dụ: “the adoption process of a child”). ‘In’ thường được dùng để chỉ giai đoạn hoặc bối cảnh của quá trình (ví dụ: “challenges in the adoption process”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoption process
  • Lengthy lengthy adoption process
    (quá trình nhận nuôi kéo dài)
  • Formal formal adoption process
    (thủ tục nhận nuôi chính thức)
  • International international adoption process
    (quy trình nhận nuôi con nuôi quốc tế)
Verb + adoption process
  • Navigate navigate the adoption process
    (vượt qua/thực hiện các bước trong quy trình nhận nuôi)
  • Finalize finalize the adoption process
    (hoàn tất thủ tục nhận nuôi)
  • Undergo undergo the adoption process
    (trải qua quá trình nhận nuôi)

Idioms

  • A match made in heaven

    Một sự kết hợp hoàn hảo (thường dùng khi quá trình nhận nuôi tìm được đúng gia đình cho trẻ)

    "Finding this child felt like a match made in heaven during our long adoption process."

    (Tìm được đứa trẻ này cảm giác như một sự sắp đặt hoàn hảo của định mệnh trong suốt quá trình nhận nuôi dài đằng đẵng của chúng tôi.)

  • Red tape

    Thủ tục hành chính rườm rà

    "We had to cut through a lot of red tape during the adoption process."

    (Chúng tôi đã phải vượt qua rất nhiều thủ tục hành chính rườm rà trong quá trình nhận nuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoption process

Noun
Lật mặt

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để nhận nuôi hợp pháp một đứa trẻ, chính sách, công nghệ hoặc thực thể khác.

"The adoption process can be lengthy and complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adoption process can be lengthy and complex.
Quy trình nhận con nuôi có thể kéo dài và phức tạp.
Phủ định
The family is not familiar with the adoption process.
Gia đình không quen thuộc với quy trình nhận con nuôi.
Nghi vấn
Is the adoption process different in each state?
Quy trình nhận con nuôi có khác nhau ở mỗi tiểu bang không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's adoption process is very thorough.
Quy trình nhận con nuôi của công ty rất kỹ lưỡng.
Phủ định
The family's adoption process wasn't as smooth as they had hoped.
Quy trình nhận con nuôi của gia đình không suôn sẻ như họ mong đợi.
Nghi vấn
Is the child's adoption process proceeding according to schedule?
Quy trình nhận con nuôi của đứa trẻ có đang tiến hành theo đúng lịch trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption process".

Open vs. Closed Adoption

Ở các nước phương Tây, quy trình nhận nuôi có thể là 'Open' (cha mẹ đẻ và cha mẹ nuôi giữ liên lạc) hoặc 'Closed' (bí mật hoàn toàn). Đây là một khía cạnh văn hóa và pháp lý quan trọng mà người học cần phân biệt.

Home Study

Trong quy trình nhận nuôi tại Mỹ và Châu Âu, 'Home Study' là một bước bắt buộc nơi các nhân viên xã hội đến kiểm tra điều kiện sống của gia đình nhận nuôi để đảm bảo môi trường tốt nhất cho trẻ.