(Top Banner Ad)
adoption lawyer
B2
Danh từ B2 Pháp luật

adoption lawyer

UK: /əˈdɒpʃən ˈlɔːjər/ • US: /əˈdɑːpʃən ˈlɔɪər/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư con nuôi luật sư chuyên về con nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lawyer specializing in adoption law, who assists individuals or couples in the legal process of adopting a child.

Vietnamese Meaning

Một luật sư chuyên về luật con nuôi, người hỗ trợ các cá nhân hoặc cặp vợ chồng trong quá trình pháp lý để nhận con nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's crucial to hire an experienced adoption lawyer to navigate the complex legal requirements."

    "Điều quan trọng là phải thuê một luật sư con nuôi giàu kinh nghiệm để điều hướng các yêu cầu pháp lý phức tạp."

  • "The adoption lawyer helped the couple complete all the necessary paperwork."

    "Luật sư con nuôi đã giúp cặp vợ chồng hoàn thành tất cả các thủ tục giấy tờ cần thiết."

  • "Finding a good adoption lawyer is essential for a smooth adoption process."

    "Tìm một luật sư con nuôi giỏi là điều cần thiết để có một quy trình nhận con nuôi suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt Nhận nuôi, chọn làm của mình
Noun adoption Việc nhận nuôi con nuôi
Adjective adoptive Liên quan đến việc nhận nuôi (ví dụ: cha mẹ nuôi)
Noun lawyer Luật sư
Noun lawsuit Vụ kiện

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptio / optare
Old French
adopcion
Old Norse
lag (law)
Middle English
adoption lawyer

Nguồn gốc từ 'Sự lựa chọn'

Từ 'adoption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optare', có nghĩa là 'lựa chọn'. Trong khi đó, 'lawyer' xuất phát từ 'law' (luật), bắt nguồn từ gốc từ Bắc Âu cổ 'lag' có nghĩa là 'thứ được đặt để hoặc cố định'. Một 'adoption lawyer' về mặt ngữ nghĩa là một chuyên gia pháp lý giúp cố định hóa một sự lựa chọn về tình thân gia đình thông qua pháp luật.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một chuyên gia pháp lý có kiến thức và kinh nghiệm trong việc xử lý các thủ tục pháp lý liên quan đến việc nhận con nuôi, bao gồm chuẩn bị hồ sơ, đại diện cho khách hàng tại tòa án và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Khác với các luật sư khác, luật sư con nuôi tập trung vào các khía cạnh đặc thù của việc thiết lập mối quan hệ cha mẹ - con cái một cách hợp pháp khi cha mẹ không có quan hệ huyết thống với đứa trẻ.

Prepositions

with for

‘With’ thường được dùng để chỉ sự hợp tác hoặc giúp đỡ: ‘Work with an adoption lawyer.’ ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích: ‘Hire an adoption lawyer for legal assistance.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoption lawyer
  • experienced experienced adoption lawyer
    (luật sư nhận con nuôi dày dạn kinh nghiệm)
  • specialized specialized adoption lawyer
    (luật sư chuyên về nhận con nuôi)
  • reputable reputable adoption lawyer
    (luật sư nhận con nuôi có uy tín)
Verb + adoption lawyer
  • consult consult an adoption lawyer
    (tham vấn luật sư nhận con nuôi)
  • hire hire an adoption lawyer
    (thuê một luật sư nhận con nuôi)
  • retain retain an adoption lawyer
    (mướn/giữ dịch vụ của một luật sư nhận con nuôi)

Idioms

  • To finalize an adoption

    Hoàn tất thủ tục pháp lý nhận con nuôi

    "Our adoption lawyer helped us finalize the adoption after months of paperwork."

    (Luật sư nhận con nuôi của chúng tôi đã giúp hoàn tất các thủ tục pháp lý sau nhiều tháng làm giấy tờ.)

  • Navigate the legal maze

    Vượt qua những thủ tục pháp lý phức tạp

    "An adoption lawyer is essential to navigate the legal maze of international adoption."

    (Một luật sư nhận con nuôi là rất cần thiết để vượt qua mê cung pháp lý của việc nhận con nuôi quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoption lawyer

Danh từ
Lật mặt

Một luật sư chuyên về luật con nuôi, người hỗ trợ các cá nhân hoặc cặp vợ chồng trong quá trình pháp lý để nhận con nuôi.

"It's crucial to hire an experienced adoption lawyer to navigate the complex legal requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed to adopt a child, I would hire an adoption lawyer immediately.
Nếu tôi cần nhận con nuôi, tôi sẽ thuê một luật sư chuyên về nhận con nuôi ngay lập tức.
Phủ định
If I didn't have enough money, I wouldn't be able to afford an adoption lawyer.
Nếu tôi không có đủ tiền, tôi sẽ không thể chi trả cho một luật sư chuyên về nhận con nuôi.
Nghi vấn
Would you feel more secure about the adoption process if you hired an adoption lawyer?
Bạn có cảm thấy an tâm hơn về quy trình nhận con nuôi nếu bạn thuê một luật sư chuyên về nhận con nuôi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor is an adoption lawyer.
Hàng xóm của tôi là một luật sư chuyên về luật con nuôi.
Phủ định
She is not an adoption lawyer; she specializes in criminal law.
Cô ấy không phải là luật sư về con nuôi; cô ấy chuyên về luật hình sự.
Nghi vấn
Is he an adoption lawyer with years of experience?
Anh ấy có phải là một luật sư chuyên về con nuôi với nhiều năm kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption lawyer".

Vai trò trung gian trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc nhận con nuôi thường yêu cầu sự can thiệp chặt chẽ của luật sư để đảm bảo quyền lợi của cả cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi và quan trọng nhất là đứa trẻ. Luật sư đóng vai trò trung gian để bảo vệ quyền bảo mật thông tin (trong 'closed adoption') hoặc thiết lập thỏa thuận liên lạc (trong 'open adoption').

Công ước La Hay (The Hague Convention)

Khi thực hiện nhận con nuôi xuyên quốc gia, các luật sư phải tuân thủ nghiêm ngặt Công ước La Hay để ngăn chặn nạn buôn bán trẻ em, một khía cạnh pháp lý và đạo đức rất quan trọng trong nghề nghiệp này.