(Top Banner Ad)
adoption rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ, Y học

adoption rate

UK: /əˈdɒpʃən reɪt/ • US: /əˈdɑːpʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ chấp nhận tốc độ chấp nhận mức độ phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which something is accepted or becomes popular.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một cái gì đó được chấp nhận hoặc trở nên phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adoption rate of the new software was slower than expected."

    "Tốc độ chấp nhận phần mềm mới chậm hơn so với dự kiến."

  • "A high adoption rate is crucial for the success of any new product."

    "Tỷ lệ chấp nhận cao là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ sản phẩm mới nào."

  • "The study analyzed the adoption rate of mobile banking among different age groups."

    "Nghiên cứu đã phân tích tỷ lệ chấp nhận dịch vụ ngân hàng di động giữa các nhóm tuổi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận làm con nuôi, thông qua, bắt đầu sử dụng
Noun adoption sự nhận nuôi, sự chấp nhận, sự áp dụng
Noun adopter người bắt đầu sử dụng một sản phẩm/công nghệ
Noun rate tỷ lệ, tốc độ, mức giá
Verb rate đánh giá, xếp hạng

Synonyms

uptake rate (tỷ lệ sử dụng)acceptance rate (tỷ lệ chấp nhận)

Antonyms

rejection rate (tỷ lệ từ chối)

Related Words

market penetration (độ thâm nhập thị trường)diffusion of innovation (sự khuếch tán đổi mới)

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptare (ad- + optare - to choose)
Medieval Latin
rata (fixed amount/proportion)
Old French
adopter / rate
Middle English
adopcioun / rate

Nguồn gốc của sự lựa chọn và tỷ lệ

Từ 'adoption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptare', có nghĩa là 'chọn cho bản thân'. Trong khi đó, 'rate' đến từ 'rata', ám chỉ một tỷ lệ xác định. Khi kết hợp lại trong bối cảnh hiện đại, 'adoption rate' phản ánh tốc độ mà một cộng đồng 'chọn' và bắt đầu sử dụng một công nghệ hoặc ý tưởng mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một sản phẩm, công nghệ, hoặc ý tưởng mới được người tiêu dùng hoặc thị trường chấp nhận như thế nào theo thời gian. Nó thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ trên tổng số đối tượng mục tiêu. 'Adoption rate' nhấn mạnh vào tốc độ và mức độ lan rộng của sự chấp nhận này. Nó khác với 'penetration rate', mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau; 'penetration rate' thường chỉ mức độ thâm nhập thị trường tại một thời điểm cụ thể, không nhấn mạnh vào tốc độ.

Prepositions

of for

'- Adoption rate of [something]': Diễn tả tỷ lệ chấp nhận của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the adoption rate of electric vehicles'. '- Adoption rate for [something/someone]': Diễn tả tỷ lệ chấp nhận cho một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'the adoption rate for new technologies among older adults'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoption rate
  • high high adoption rate
    (tỷ lệ áp dụng cao)
  • rapid rapid adoption rate
    (tốc độ áp dụng nhanh chóng)
  • low low adoption rate
    (tỷ lệ áp dụng thấp)
  • widespread widespread adoption rate
    (tỷ lệ áp dụng rộng rãi)
Verb + adoption rate
  • increase increase the adoption rate
    (tăng tỷ lệ áp dụng)
  • measure measure the adoption rate
    (đo lường tỷ lệ áp dụng)
  • boost boost adoption rates
    (thúc đẩy tỷ lệ áp dụng)
  • track track adoption rates
    (theo dõi tỷ lệ áp dụng)

Idioms

  • Early adopter

    Người tiên phong sử dụng công nghệ/sản phẩm mới

    "To increase the adoption rate, we need to appeal to early adopters first."

    (Để tăng tỷ lệ áp dụng, chúng ta cần thu hút những người tiên phong sử dụng trước.)

  • Critical mass

    Điểm tới hạn (số lượng người dùng tối thiểu để duy trì sự phát triển)

    "The adoption rate grew exponentially once the app reached a critical mass of users."

    (Tỷ lệ áp dụng đã tăng theo cấp số nhân khi ứng dụng đạt được lượng người dùng tới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoption rate

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một cái gì đó được chấp nhận hoặc trở nên phổ biến.

"The adoption rate of the new software was slower than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption rate".

Thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovation)

Trong kinh tế học và marketing phương Tây, tỷ lệ áp dụng thường được phân tích qua mô hình của Everett Rogers. Mô hình này chia người dùng thành các nhóm: Người đổi mới, Người áp dụng sớm, Đa số sớm, Đa số muộn và Nhóm lạc hậu, giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách một sản phẩm lan tỏa trong xã hội.

Chỉ số thành công của Startup

Tại Thung lũng Silicon, 'adoption rate' là một trong những chỉ số KPI quan trọng nhất để đánh giá tiềm năng của một công ty khởi nghiệp công nghệ, đôi khi còn quan trọng hơn cả doanh thu trong giai đoạn đầu.