adoption rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The speed at which something is accepted or becomes popular.
Vietnamese Meaning
Tốc độ mà một cái gì đó được chấp nhận hoặc trở nên phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adoption rate of the new software was slower than expected."
"Tốc độ chấp nhận phần mềm mới chậm hơn so với dự kiến."
-
"A high adoption rate is crucial for the success of any new product."
"Tỷ lệ chấp nhận cao là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ sản phẩm mới nào."
-
"The study analyzed the adoption rate of mobile banking among different age groups."
"Nghiên cứu đã phân tích tỷ lệ chấp nhận dịch vụ ngân hàng di động giữa các nhóm tuổi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một sản phẩm, công nghệ, hoặc ý tưởng mới được người tiêu dùng hoặc thị trường chấp nhận như thế nào theo thời gian. Nó thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ trên tổng số đối tượng mục tiêu. 'Adoption rate' nhấn mạnh vào tốc độ và mức độ lan rộng của sự chấp nhận này. Nó khác với 'penetration rate', mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau; 'penetration rate' thường chỉ mức độ thâm nhập thị trường tại một thời điểm cụ thể, không nhấn mạnh vào tốc độ.
Prepositions
'- Adoption rate of [something]': Diễn tả tỷ lệ chấp nhận của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the adoption rate of electric vehicles'. '- Adoption rate for [something/someone]': Diễn tả tỷ lệ chấp nhận cho một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'the adoption rate for new technologies among older adults'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high adoption rate (tỷ lệ áp dụng cao)
-
rapid rapid adoption rate (tốc độ áp dụng nhanh chóng)
-
low low adoption rate (tỷ lệ áp dụng thấp)
-
widespread widespread adoption rate (tỷ lệ áp dụng rộng rãi)
-
increase increase the adoption rate (tăng tỷ lệ áp dụng)
-
measure measure the adoption rate (đo lường tỷ lệ áp dụng)
-
boost boost adoption rates (thúc đẩy tỷ lệ áp dụng)
-
track track adoption rates (theo dõi tỷ lệ áp dụng)
Idioms
-
Early adopter
Người tiên phong sử dụng công nghệ/sản phẩm mới
"To increase the adoption rate, we need to appeal to early adopters first."
(Để tăng tỷ lệ áp dụng, chúng ta cần thu hút những người tiên phong sử dụng trước.)
-
Critical mass
Điểm tới hạn (số lượng người dùng tối thiểu để duy trì sự phát triển)
"The adoption rate grew exponentially once the app reached a critical mass of users."
(Tỷ lệ áp dụng đã tăng theo cấp số nhân khi ứng dụng đạt được lượng người dùng tới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adoption rate
Danh từTốc độ mà một cái gì đó được chấp nhận hoặc trở nên phổ biến.
"The adoption rate of the new software was slower than expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption rate".
