(Top Banner Ad)
adore
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày

adore

UK: /əˈdɔː(r)/ • US: /əˈdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

yêu mến thích mê mê mẩn quý mến yêu thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to love and respect someone deeply

Vietnamese Meaning

yêu mến, kính trọng ai đó sâu sắc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I absolutely adore chocolate."

    "Tôi cực kỳ thích sô cô la."

  • "She adores her grandchildren."

    "Cô ấy yêu mến các cháu của mình."

  • "They adore spending time together."

    "Họ thích dành thời gian bên nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adore yêu mến, tôn thờ, mê mẩn
Noun adoration sự tôn sùng, sự ngưỡng mộ nồng nhiệt
Adjective adorable đáng yêu, dễ thương
Adverb adoringly một cách say đắm, trìu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ōr-
Latin
adorare
Old French
adorer
Middle English
adoren

Hành động của đôi môi

Từ 'adore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adorare', kết hợp giữa 'ad' (hướng tới) và 'os/oris' (miệng). Ban đầu, nó mô tả hành động đưa tay lên miệng trong một cử chỉ tôn kính hoặc hôn lên các bức tượng thần linh để thể hiện sự thờ phụng.

Sự chuyển biến ý nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, 'adore' chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ việc thờ phụng Chúa. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ mới mở rộng sang việc thể hiện tình yêu nồng cháy hoặc sự ngưỡng mộ sâu sắc giữa con người với nhau.

Usage Note

Từ 'adore' diễn tả một tình cảm yêu thương, quý mến, kính trọng sâu sắc, thường là sự ngưỡng mộ hoặc yêu thích mãnh liệt. Nó mạnh hơn 'like' và 'love' trong một số ngữ cảnh, thể hiện sự tôn thờ hoặc yêu thích cuồng nhiệt. So với 'worship' (tôn thờ), 'adore' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường được dùng để nói về tình cảm với con người, vật nuôi, hoặc hoạt động yêu thích.

Prepositions

for

Trong một số trường hợp hiếm hoi, 'adore' có thể đi với 'for' để diễn tả lý do yêu thích, ví dụ: 'I adore her for her kindness.' (Tôi yêu mến cô ấy vì sự tốt bụng của cô ấy). Tuy nhiên, cấu trúc này không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adore
  • absolutely absolutely adore
    (hoàn toàn mê mẩn)
  • simply simply adore
    (đơn giản là rất yêu thích)
  • secretly secretly adore
    (thầm thương trộm nhớ)
Adore + Noun
  • child adore their children
    (yêu thương con cái hết mực)
  • style adore her style
    (ngưỡng mộ phong cách của cô ấy)
  • idea adore the idea
    (cực kỳ thích ý tưởng này)

Idioms

  • Adore the ground someone walks on

    Yêu ai đó đến mức tôn thờ/ngưỡng mộ mọi thứ về họ

    "She's so in love; she clearly adores the ground he walks on."

    (Cô ấy đang yêu say đắm; rõ ràng là cô ấy yêu anh ấy đến mức tôn thờ.)

  • Adore someone from afar

    Thầm yêu hoặc ngưỡng mộ ai đó từ xa mà không cho họ biết

    "He was too shy to speak to her, so he just adored her from afar."

    (Anh ấy quá nhút nhát để nói chuyện với cô, nên chỉ biết thầm ngưỡng mộ cô từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adore

động từ
Lật mặt

yêu mến, kính trọng ai đó sâu sắc

"I absolutely adore chocolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adore".

Sắc thái cường điệu trong giao tiếp

Trong giao tiếp hiện đại, người bản ngữ thường dùng 'adore' một cách cường điệu để bày tỏ sự yêu thích với những thứ bình thường như một món ăn, một đôi giày hay một bộ phim. Điều này tạo nên cảm giác hào hứng và nhiệt huyết hơn là chỉ dùng từ 'like'.

Tình cảm gia đình và sự ngưỡng mộ

Khác với 'love' có thể dùng cho tình yêu nam nữ đơn thuần, 'adore' thường gợi lên hình ảnh sự chăm sóc dịu dàng của cha mẹ dành cho con cái (adoring parents) hoặc sự tôn sùng dành cho một thần tượng.