deeply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở mức độ lớn; sâu sắc; mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was deeply affected by the news."
"Cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức."
-
"I am deeply grateful for your help."
"Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn."
-
"She was deeply involved in the project."
"Cô ấy tham gia sâu vào dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deeply' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ, cường độ của một cảm xúc, hành động, hoặc trạng thái. Nó khác với 'deep' (tính từ) ở chỗ nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, trong khi 'deep' mô tả một danh từ.
Prepositions
Khi đi với 'in', thường diễn tả sự chìm đắm, ngập tràn trong một trạng thái cảm xúc hoặc suy nghĩ. Ví dụ: 'deeply in love'. Khi đi với 'with', thường mô tả một cảm xúc hoặc thái độ mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'deeply concerned with the environment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affected deeply affected (bị ảnh hưởng sâu sắc)
-
moved deeply moved (xúc động sâu sắc)
-
impressed deeply impressed (ấn tượng sâu sắc)
-
concerned deeply concerned (lo lắng sâu sắc)
-
regret deeply regret (vô cùng hối tiếc)
-
understand deeply understand (hiểu sâu sắc)
-
care deeply care (quan tâm sâu sắc)
-
religious deeply religious (sùng đạo sâu sắc)
-
rooted deeply rooted (bám rễ sâu, ăn sâu)
-
flawed deeply flawed (có khuyết điểm sâu sắc, sai lầm nghiêm trọng)
Idioms
-
deeply rooted
ăn sâu vào gốc rễ, thâm căn cố đế (về niềm tin, truyền thống, vấn đề)
"These traditions are deeply rooted in their culture."
(Những truyền thống này đã ăn sâu vào văn hóa của họ.)
-
deeply held beliefs
những niềm tin sâu sắc (mà một người kiên định giữ vững và không dễ thay đổi)
"Her deeply held beliefs guide all her actions and decisions."
(Những niềm tin sâu sắc đã dẫn lối mọi hành động và quyết định của cô ấy.)
-
deeply ingrained
ăn sâu vào tiềm thức, cắm sâu vào tâm trí (thói quen, tư tưởng, đặc điểm)
"The habit of hard work was deeply ingrained in him from childhood."
(Thói quen làm việc chăm chỉ đã ăn sâu vào anh ấy từ thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deeply
Trạng từỞ mức độ lớn; sâu sắc; mãnh liệt.
"She was deeply affected by the news."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was deeply moved when she heard the news. |
Cô ấy đã vô cùng xúc động khi nghe tin. |
| Phủ định | Although he seemed calm, he wasn't deeply affected by the criticism. |
Mặc dù anh ấy có vẻ bình tĩnh, anh ấy không bị ảnh hưởng sâu sắc bởi những lời chỉ trích. |
| Nghi vấn | Since the topic is so important, do you deeply consider all the implications before making a decision? |
Vì chủ đề này rất quan trọng, bạn có cân nhắc sâu sắc tất cả các hệ quả trước khi đưa ra quyết định không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he was deeply affected by the music was obvious. |
Việc anh ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi âm nhạc là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | It isn't clear whether she deeply regretted her decision. |
Không rõ liệu cô ấy có thực sự hối hận về quyết định của mình hay không. |
| Nghi vấn | Whether the company was deeply involved in the scandal remains unknown. |
Việc công ty có liên quan sâu sắc đến vụ bê bối hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She deeply appreciated his help. |
Cô ấy đánh giá cao sự giúp đỡ của anh ấy. |
| Phủ định | Only in retrospect did I deeply regret my decision. |
Chỉ khi nhìn lại, tôi mới hối hận sâu sắc về quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Had I deeply considered the consequences, would I have made the same choice? |
Nếu tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả, liệu tôi có đưa ra lựa chọn tương tự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deeply".
