(Top Banner Ad)
deeply
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

deeply

UK: /ˈdiːpli/ • US: /ˈdiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc mãnh liệt vô cùng thấm nhuần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent; intensely.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ lớn; sâu sắc; mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was deeply affected by the news."

    "Cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức."

  • "I am deeply grateful for your help."

    "Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "She was deeply involved in the project."

    "Cô ấy tham gia sâu vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu; sâu sắc; thâm thúy
Noun deep chỗ sâu; vực thẳm; biển cả
Noun depth chiều sâu; sự sâu sắc; độ sâu
Verb deepen làm sâu hơn; trở nên sâu sắc hơn
Adverb deeply một cách sâu sắc; rất nhiều; thắm thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēop
Old English
-līce
Old English
dēoplīce
Middle English
deplich, depely
Modern English
deeply

Nguồn gốc của 'Deeply'

Từ 'deeply' được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'deep' (sâu, sâu sắc) với hậu tố trạng từ '-ly'. Trong tiếng Anh cổ, người ta đã dùng từ 'dēoplīce' để chỉ hành động hoặc trạng thái 'một cách sâu sắc' hoặc 'ở mức độ lớn'. Hậu tố '-ly' có nguồn gốc từ '-līce' trong tiếng Anh cổ, đây là một hậu tố phổ biến dùng để biến tính từ thành trạng từ, mô tả cách thức hoặc mức độ của một hành động, cảm xúc hay tính chất.

Usage Note

Từ 'deeply' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ, cường độ của một cảm xúc, hành động, hoặc trạng thái. Nó khác với 'deep' (tính từ) ở chỗ nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, trong khi 'deep' mô tả một danh từ.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', thường diễn tả sự chìm đắm, ngập tràn trong một trạng thái cảm xúc hoặc suy nghĩ. Ví dụ: 'deeply in love'. Khi đi với 'with', thường mô tả một cảm xúc hoặc thái độ mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'deeply concerned with the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb (Past Participle as Adjective)
  • affected deeply affected
    (bị ảnh hưởng sâu sắc)
  • moved deeply moved
    (xúc động sâu sắc)
  • impressed deeply impressed
    (ấn tượng sâu sắc)
  • concerned deeply concerned
    (lo lắng sâu sắc)
Adverb + Verb
  • regret deeply regret
    (vô cùng hối tiếc)
  • understand deeply understand
    (hiểu sâu sắc)
  • care deeply care
    (quan tâm sâu sắc)
Adverb + Adjective
  • religious deeply religious
    (sùng đạo sâu sắc)
  • rooted deeply rooted
    (bám rễ sâu, ăn sâu)
  • flawed deeply flawed
    (có khuyết điểm sâu sắc, sai lầm nghiêm trọng)

Idioms

  • deeply rooted

    ăn sâu vào gốc rễ, thâm căn cố đế (về niềm tin, truyền thống, vấn đề)

    "These traditions are deeply rooted in their culture."

    (Những truyền thống này đã ăn sâu vào văn hóa của họ.)

  • deeply held beliefs

    những niềm tin sâu sắc (mà một người kiên định giữ vững và không dễ thay đổi)

    "Her deeply held beliefs guide all her actions and decisions."

    (Những niềm tin sâu sắc đã dẫn lối mọi hành động và quyết định của cô ấy.)

  • deeply ingrained

    ăn sâu vào tiềm thức, cắm sâu vào tâm trí (thói quen, tư tưởng, đặc điểm)

    "The habit of hard work was deeply ingrained in him from childhood."

    (Thói quen làm việc chăm chỉ đã ăn sâu vào anh ấy từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deeply

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ lớn; sâu sắc; mãnh liệt.

"She was deeply affected by the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was deeply moved when she heard the news.
Cô ấy đã vô cùng xúc động khi nghe tin.
Phủ định
Although he seemed calm, he wasn't deeply affected by the criticism.
Mặc dù anh ấy có vẻ bình tĩnh, anh ấy không bị ảnh hưởng sâu sắc bởi những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Since the topic is so important, do you deeply consider all the implications before making a decision?
Vì chủ đề này rất quan trọng, bạn có cân nhắc sâu sắc tất cả các hệ quả trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was deeply affected by the music was obvious.
Việc anh ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi âm nhạc là điều hiển nhiên.
Phủ định
It isn't clear whether she deeply regretted her decision.
Không rõ liệu cô ấy có thực sự hối hận về quyết định của mình hay không.
Nghi vấn
Whether the company was deeply involved in the scandal remains unknown.
Việc công ty có liên quan sâu sắc đến vụ bê bối hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She deeply appreciated his help.
Cô ấy đánh giá cao sự giúp đỡ của anh ấy.
Phủ định
Only in retrospect did I deeply regret my decision.
Chỉ khi nhìn lại, tôi mới hối hận sâu sắc về quyết định của mình.
Nghi vấn
Had I deeply considered the consequences, would I have made the same choice?
Nếu tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả, liệu tôi có đưa ra lựa chọn tương tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deeply".

Sự chân thành và cường độ cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'deeply' thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành, cường độ và mức độ nghiêm trọng của cảm xúc, niềm tin hoặc trải nghiệm. Nó không chỉ là 'rất nhiều' mà còn ám chỉ một điều gì đó cốt lõi, từ sâu thẳm bên trong con người. Ví dụ, 'deeply apologize' nghĩa là 'thành thật xin lỗi' từ đáy lòng, thể hiện sự hối lỗi sâu sắc nhất.

Kết nối sâu sắc và sự thấu hiểu

Các cụm từ như 'deeply connected' hoặc 'deeply understand' thường được dùng để mô tả các mối quan hệ xã hội hoặc sự thấu hiểu ở mức độ vượt ra ngoài bề mặt. Nó ám chỉ một sự gắn kết tinh thần, tình cảm hoặc trí tuệ mạnh mẽ, nơi các cá nhân chia sẻ những giá trị cốt lõi, có sự đồng cảm sâu sắc hoặc một sự liên kết không thể tách rời.