(Top Banner Ad)
adp (adenosine diphosphate)
C1
Danh từ C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử

adp (adenosine diphosphate)

UK: /əˈdɛnəˌsiːn daɪˈfɒsfeɪt/ • US: /əˈdɛnəˌsin daɪˈfɒsfeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

adenosine diphosphate ADP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nucleotide composed of adenosine and two phosphate groups, playing a crucial role in energy transfer within cells.

Vietnamese Meaning

Một nucleotide bao gồm adenosine và hai nhóm phosphate, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền năng lượng bên trong tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enzyme ATP synthase uses the energy from the proton gradient to convert ADP to ATP."

    "Enzyme ATP synthase sử dụng năng lượng từ gradient proton để chuyển đổi ADP thành ATP."

  • "The ratio of ATP to ADP in a cell is a key indicator of its energy status."

    "Tỷ lệ ATP trên ADP trong một tế bào là một chỉ số quan trọng về trạng thái năng lượng của nó."

  • "During muscle contraction, ATP is hydrolyzed to ADP, releasing energy for the movement."

    "Trong quá trình co cơ, ATP bị thủy phân thành ADP, giải phóng năng lượng cho chuyển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adenosine Một hợp chất hữu cơ quan trọng cấu tạo nên ADP và ATP.
Noun ATP (Adenosine triphosphate) Phân tử mang năng lượng cao, dạng 'đầy' của ADP.
Noun Phosphate Nhóm muối của axit phosphoric, thành phần chính của ADP.
Noun Phosphorylation Quá trình gắn thêm nhóm phosphate vào ADP để tạo ATP.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
adēn (gland) + osine
Greek
dis (twice/double) + phōsphoros (bringing light)
Modern Scientific English
Adenosine diphosphate

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi ADP được ghép từ 'Adenosine' (một nucleoside) và 'diphosphate' (hai nhóm phosphate). Nó được đặt tên trong quá trình nghiên cứu về quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào vào đầu thế kỷ 20, mô tả chính xác cấu trúc hóa học của phân tử này.

Pin sạc của sự sống

Trong sinh học, ADP giống như một viên pin đã cạn một phần năng lượng. Khi cơ thể nạp năng lượng, ADP được gắn thêm một nhóm phosphate để trở thành ATP (viên pin đầy). Quá trình này lặp đi lặp lại không ngừng để duy trì sự sống.

Usage Note

ADP là một phân tử quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng. Nó hình thành khi ATP (adenosine triphosphate) mất đi một nhóm phosphate, giải phóng năng lượng. ADP sau đó có thể được phosphoryl hóa trở lại thành ATP, tái tạo năng lượng cho tế bào. So với ATP, ADP mang ít năng lượng hơn và cần được tái phosphoryl hóa để tiếp tục cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào. Sự khác biệt chính giữa ATP và ADP là số lượng nhóm phosphate mà chúng mang.

Prepositions

in for to

In: ADP is involved *in* energy transfer.
For: ADP is a substrate *for* ATP synthase.
To: ADP is converted *to* ATP.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ADP
  • phosphorylate phosphorylate ADP
    (phosphoryl hóa ADP (thêm nhóm phosphate vào ADP))
  • convert convert ADP into ATP
    (chuyển đổi ADP thành ATP)
  • release release ADP
    (giải phóng ADP)
Noun + ADP
  • concentration ADP concentration
    (nồng độ ADP)
  • level cellular ADP levels
    (mức độ ADP trong tế bào)

Idioms

  • ADP-ATP cycle

    Chu trình ADP-ATP (quá trình tái nạp năng lượng liên tục)

    "The ADP-ATP cycle is fundamental to biological energy transfer."

    (Chu trình ADP-ATP là nền tảng cho việc chuyển hóa năng lượng sinh học.)

  • ADP receptor

    Thụ thể ADP (liên quan đến quá trình đông máu)

    "Certain medications work by blocking the ADP receptor on platelets."

    (Một số loại thuốc hoạt động bằng cách chặn thụ thể ADP trên tiểu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adp (adenosine diphosphate)

Danh từ
Lật mặt

Một nucleotide bao gồm adenosine và hai nhóm phosphate, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền năng lượng bên trong tế bào.

"The enzyme ATP synthase uses the energy from the proton gradient to convert ADP to ATP."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adp (adenosine diphosphate)".

Đồng tiền năng lượng

Trong giáo dục khoa học phương Tây, ADP và ATP thường được ví như 'đồng tiền năng lượng' (energy currency). ADP là tờ tiền mệnh giá thấp hoặc ví tiền đang trống, cần được 'làm việc' (thông qua hô hấp tế bào) để đổi thành ATP có mệnh giá cao hơn.

Tầm quan trọng trong y học

ADP không chỉ là năng lượng; nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc cầm máu. Khi bạn bị thương, ADP được giải phóng để kích hoạt tiểu cầu kết tụ lại, giúp vết thương ngừng chảy máu. Đây là kiến thức cơ bản trong các ngành y sinh tại các đại học quốc tế.