(Top Banner Ad)
nucleotide
C1
danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

nucleotide

UK: /ˈnjuːkliəˌtaɪd/ • US: /ˈnuːkliəˌtaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nucleotide
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compound consisting of a nucleoside linked to a phosphate group. Nucleotides form the basic structural unit of nucleic acids such as DNA.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất bao gồm một nucleoside liên kết với một nhóm phosphate. Nucleotide tạo thành đơn vị cấu trúc cơ bản của các axit nucleic như DNA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA is composed of a long chain of nucleotides."

    "DNA được cấu tạo từ một chuỗi dài các nucleotide."

  • "The sequence of nucleotides in a gene determines the sequence of amino acids in a protein."

    "Trình tự nucleotide trong một gen xác định trình tự axit amin trong một protein."

  • "Researchers are studying the role of modified nucleotides in regulating gene expression."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của các nucleotide đã được biến đổi trong việc điều chỉnh biểu hiện gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleotide Chất hữu cơ cơ bản tạo nên DNA và RNA
Noun nucleoside Phân tử tương tự nucleotide nhưng không có nhóm photphat
Noun nucleic acid Axit nucleic (như DNA, RNA), được tạo thành từ các đơn vị nucleotide
Noun nucleus Hạt nhân (của tế bào, nguyên tử)
Adjective nuclear Thuộc về hạt nhân; liên quan đến hạt nhân

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nux
Latin
nucleus
English
nucleus
English
nucleo-
English
-tide
English
nucleotide

Hạt nhân nhỏ bé, kiến trúc sư vĩ đại

Từ 'nucleotide' có nguồn gốc từ từ 'nucleus' (hạt nhân) trong tiếng Latin, nghĩa là 'cái nhân nhỏ' hoặc 'hạt'. Các nhà khoa học đã đặt tên như vậy vì chúng là những khối xây dựng cơ bản, 'hạt nhân' cấu tạo nên DNA và RNA - bản đồ di truyền của mọi sự sống.

Usage Note

Nucleotide là đơn vị cấu trúc của DNA và RNA, các phân tử mang thông tin di truyền trong tế bào sống. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học khác, bao gồm truyền tín hiệu và trao đổi chất. Cần phân biệt nucleotide với nucleoside (chỉ chứa base nitơ và đường) và nucleic acid (chuỗi polymer của nucleotide).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'nucleotides in DNA', 'the role of nucleotides in cell signaling', 'a chain of nucleotides', 'breakdown of nucleotides'. 'Nucleotides of a particular sequence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + nucleotide
  • DNA DNA nucleotide
    (nucleotide của DNA)
  • RNA RNA nucleotide
    (nucleotide của RNA)
  • purine purine nucleotide
    (nucleotide purin)
  • pyrimidine pyrimidine nucleotide
    (nucleotide pyrimidine)
  • sequence nucleotide sequence
    (trình tự nucleotide)
Verb + nucleotide
  • incorporate incorporate nucleotides
    (kết hợp các nucleotide (vào một chuỗi, cấu trúc))
  • synthesize synthesize nucleotides
    (tổng hợp các nucleotide)
  • sequence sequence nucleotides
    (xác định trình tự các nucleotide)
nucleotide + Noun
  • chain nucleotide chain
    (chuỗi nucleotide)
  • triphosphate nucleotide triphosphate
    (nucleotide triphosphat)
  • pool nucleotide pool
    (hồ chứa nucleotide (tập hợp các nucleotide tự do trong tế bào))

Idioms

  • the four main nucleotides

    Bốn loại nucleotide chính (Adenine, Guanine, Cytosine, Thymine/Uracil) tạo nên mã di truyền.

    "The genetic code is built from the sequence of the four main nucleotides: A, T, C, and G."

    (Mã di truyền được xây dựng từ trình tự của bốn loại nucleotide chính: A, T, C và G.)

  • nucleotide base pairing

    Sự bắt cặp bazơ nucleotide (nguyên tắc bắt cặp A-T, G-C trong DNA)

    "Accurate nucleotide base pairing is crucial for DNA replication and repair."

    (Sự bắt cặp bazơ nucleotide chính xác rất quan trọng cho quá trình sao chép và sửa chữa DNA.)

  • nucleotide metabolism

    Chuyển hóa nucleotide (quá trình tổng hợp và phân hủy các nucleotide trong cơ thể)

    "Disruptions in nucleotide metabolism can lead to various genetic disorders."

    (Rối loạn chuyển hóa nucleotide có thể dẫn đến nhiều bệnh di truyền khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nucleotide

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất bao gồm một nucleoside liên kết với một nhóm phosphate. Nucleotide tạo thành đơn vị cấu trúc cơ bản của các axit nucleic như DNA.

"DNA is composed of a long chain of nucleotides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nucleotide".

Bản đồ sự sống và Y học hiện đại

Các nucleotide là nền tảng của DNA và RNA, mang thông tin di truyền quyết định mọi đặc điểm của sinh vật. Việc hiểu biết về nucleotide đã mở ra kỷ nguyên mới trong y học, từ chẩn đoán bệnh di truyền, phát triển vắc-xin, đến các liệu pháp gen tiên tiến, giúp con người hiểu sâu sắc hơn về bản chất sự sống và điều trị bệnh tật.

Mã di truyền: Ngôn ngữ chung của sự sống

Các nucleotide không chỉ là khối xây dựng mà còn tạo thành 'ngôn ngữ' mà mọi dạng sống sử dụng để lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền. Bốn loại nucleotide (A, T, C, G) tạo nên 'bảng chữ cái' cho mã di truyền, giải mã bí ẩn về cách các đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.