(Top Banner Ad)
phosphate
B2
noun B2 Hóa học, Sinh học, Nông nghiệp

phosphate

UK: /ˈfɒsfeɪt/ • US: /ˈfɑːsfeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phosphate muối phosphate
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of phosphoric acid, containing the anion PO₄³⁻ or an organophosphate.

Vietnamese Meaning

Một muối hoặc ester của axit phosphoric, chứa anion PO₄³⁻ hoặc một organophosphate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phosphate is an essential nutrient for plant growth."

    "Phosphate là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng."

  • "The soil was tested for its phosphate content."

    "Đất đã được kiểm tra hàm lượng phosphate."

  • "Phosphate detergents have been banned in some areas."

    "Chất tẩy rửa phosphate đã bị cấm ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phosphorus Phốt pho (nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống)
Adjective phosphoric Thuộc về phốt pho, có chứa phốt pho
Noun phosphor Chất lân quang (chất phát sáng sau khi được kích thích)
Adjective phosphorescent Có tính lân quang, phát sáng trong bóng tối
Noun phosphorescence Sự lân quang, hiện tượng phát sáng trong bóng tối
Verb phosphorylate Phốt pho hóa (gắn nhóm phốt phát vào một phân tử)
Noun phosphorylation Sự phốt pho hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs, 'light')
Ancient Greek
φέρω (pherō, 'to carry')
Ancient Greek
φωσφόρος (phosphoros, 'light-bringing')
Latin
phosphorus ('the element, light-bearer')
French
phosphate
English
phosphate

Nguồn Gốc 'Chất Mang Ánh Sáng'

Từ 'phosphate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'phôs' nghĩa là 'ánh sáng' và 'pherō' nghĩa là 'mang'. Ban đầu, nó tạo thành từ 'phosphoros' để chỉ 'người mang ánh sáng' hoặc 'sao mai'. Chất phosphorus, mà phosphate là một hợp chất của nó, từng được khám phá vì khả năng phát ra ánh sáng mờ trong bóng tối (hiện tượng phát quang hóa học), do đó có tên gọi liên quan đến 'ánh sáng'.

Usage Note

Trong hóa học và sinh học, 'phosphate' thường đề cập đến ion phosphate (PO₄³⁻), các muối chứa ion này, hoặc các ester phosphate hữu cơ. Các phosphate rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm quá trình trao đổi năng lượng (ATP) và cấu trúc DNA/RNA. Trong nông nghiệp, phosphate là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho thực vật, thường được sử dụng trong phân bón.

Prepositions

of in

* **phosphate of**: Chỉ thành phần, ví dụ 'phosphate of calcium' (phosphate canxi).
* **phosphate in**: Chỉ sự tồn tại, ví dụ 'phosphate in fertilizers' (phosphate trong phân bón).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phosphate
  • high high phosphate levels
    (mức phốt phát cao)
  • low low phosphate intake
    (lượng phốt phát hấp thụ thấp)
  • inorganic inorganic phosphate
    (phốt phát vô cơ)
  • organic organic phosphate
    (phốt phát hữu cơ)
  • rock rock phosphate
    (quặng phốt phát)
Noun + phosphate (as modifier)
  • phosphate phosphate fertilizer
    (phân bón phốt phát)
  • phosphate phosphate group
    (nhóm phốt phát (trong hóa học, sinh học))
  • phosphate phosphate levels
    (nồng độ phốt phát)
  • phosphate phosphate buffer
    (dung dịch đệm phốt phát)
Verb + phosphate
  • add add phosphate to soil
    (bổ sung phốt phát vào đất)
  • remove remove phosphate from water
    (loại bỏ phốt phát khỏi nước)
  • contain products containing phosphate
    (sản phẩm chứa phốt phát)

Idioms

  • phosphate group

    nhóm phốt phát (một nhóm nguyên tử PO₄³⁻ quan trọng trong sinh học và hóa học)

    "ATP carries energy through its high-energy phosphate groups."

    (ATP mang năng lượng thông qua các nhóm phốt phát giàu năng lượng của nó.)

  • phosphate fertilizer

    phân bón phốt phát (loại phân bón cung cấp phốt pho cho cây trồng)

    "Farmers use phosphate fertilizer to improve crop yields."

    (Nông dân sử dụng phân bón phốt phát để cải thiện năng suất cây trồng.)

  • phosphate levels

    nồng độ phốt phát (lượng phốt phát có trong máu, nước, v.v.)

    "Blood phosphate levels are monitored in patients with kidney disease."

    (Nồng độ phốt phát trong máu được theo dõi ở bệnh nhân mắc bệnh thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phosphate

noun
Lật mặt

Một muối hoặc ester của axit phosphoric, chứa anion PO₄³⁻ hoặc một organophosphate.

"Phosphate is an essential nutrient for plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fertilizer, which contains phosphate, is essential for healthy plant growth.
Loại phân bón, chứa phosphate, rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
Phủ định
The river, where phosphate levels are not regulated, suffers from algal blooms.
Con sông, nơi mà nồng độ phosphate không được kiểm soát, chịu ảnh hưởng từ sự nở hoa của tảo.
Nghi vấn
Is this the soil whose phosphatic content is ideal for growing tomatoes?
Đây có phải là loại đất có hàm lượng phosphatic lý tưởng để trồng cà chua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphate".

Phốt Phát: Nền Tảng Của Sự Sống

Phốt phát là một thành phần thiết yếu cho mọi sự sống trên Trái Đất. Nó là cấu trúc xương và răng, một phần của DNA và RNA (vật liệu di truyền của chúng ta), và là trung tâm của năng lượng tế bào dưới dạng ATP (adenosine triphosphate). Không có phốt phát, sự sống như chúng ta biết sẽ không thể tồn tại.

Vấn Đề Môi Trường Từ Phân Bón

Mặc dù quan trọng cho nông nghiệp, việc sử dụng quá nhiều phân bón phốt phát có thể gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Khi phốt phát rửa trôi từ đất nông nghiệp vào sông hồ, nó có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication), dẫn đến sự phát triển quá mức của tảo (tảo nở hoa). Điều này làm cạn kiệt oxy trong nước, gây hại cho cá và các sinh vật thủy sinh khác, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và nguồn nước sạch.