(Top Banner Ad)
adriatic
B2
adjective B2 Địa lý

adriatic

UK: /ˌeɪdriˈætɪk/ • US: /ˌeɪdriˈætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc biển Adriatic liên quan đến biển Adriatic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to the Adriatic Sea.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến biển Adriatic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Adriatic coast is known for its beautiful beaches."

    "Bờ biển Adriatic nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp."

  • "Adriatic tourism is a significant part of the local economy."

    "Du lịch Adriatic là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương."

  • "The Adriatic Sea is known for its clear blue waters."

    "Biển Adriatic nổi tiếng với làn nước trong xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adria Tên thị trấn cổ khởi nguồn cho tên biển Adriatic.
Proper Noun Adriatic Biển Adriatic (nhánh của Địa Trung Hải).
Adjective Adriatic Thuộc về hoặc liên quan đến biển Adriatic.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Venetic/Etruscan
Adria
Latin
Adriaticus
Middle English
Adriatik
Modern English
Adriatic

Nguồn gốc từ thành phố cổ

Từ 'Adriatic' bắt nguồn từ tên của thị trấn cổ Adria (nằm ở vùng Veneto, Ý ngày nay). Trong thời cổ đại, Adria là một thương cảng cực kỳ quan trọng, đến mức tên của nó được dùng để đặt cho toàn bộ vùng biển bao quanh.

Ý nghĩa tiềm ẩn

Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng từ 'Adria' có gốc rễ từ tiếng Etruscan hoặc Illyrian, mang nghĩa là 'nước' hoặc 'biển', phản ánh tầm quan trọng của nguồn nước đối với các nền văn minh ven biển này.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, động thực vật, hoặc các đặc điểm khác liên quan đến khu vực biển Adriatic. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc chỉ rõ nguồn gốc hoặc liên quan đến biển Adriatic.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Adriatic
  • Sea the Adriatic Sea
    (Biển Adriatic)
  • coast the Adriatic coast
    (Bờ biển Adriatic)
  • resort an Adriatic resort
    (Khu nghỉ dưỡng ven biển Adriatic)
Adjective + Adriatic
  • Northern the Northern Adriatic
    (Vùng Bắc Adriatic)
  • blue deep blue Adriatic
    (Vùng biển Adriatic xanh thẳm)
Preposition + Adriatic
  • along along the Adriatic
    (Dọc theo biển Adriatic)
  • across across the Adriatic
    (Băng qua biển Adriatic)

Idioms

  • Pearl of the Adriatic

    Viên ngọc của biển Adriatic (thường chỉ thành phố Dubrovnik, Croatia).

    "Dubrovnik is widely known as the Pearl of the Adriatic."

    (Dubrovnik được biết đến rộng rãi là Viên ngọc của biển Adriatic.)

  • The Queen of the Adriatic

    Nữ hoàng của biển Adriatic (biệt danh lịch sử của Venice).

    "Venice, the Queen of the Adriatic, dominated maritime trade for centuries."

    (Venice, Nữ hoàng của biển Adriatic, đã thống trị thương mại hàng hải trong nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adriatic

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến biển Adriatic.

"The Adriatic coast is known for its beautiful beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Adriatic coast offers stunning views.
Bờ biển Adriatic mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.
Phủ định
Not only did the Adriatic storm cause damage, but it also disrupted travel plans.
Không chỉ cơn bão Adriatic gây ra thiệt hại, mà nó còn làm gián đoạn kế hoạch du lịch.
Nghi vấn
Should the Adriatic winds shift, the sailing conditions will improve dramatically.
Nếu gió Adriatic đổi hướng, điều kiện đi thuyền sẽ cải thiện đáng kể.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adriatic coast is beautiful.
Bờ biển Adriatic rất đẹp.
Phủ định
The adriatic sea is not always calm.
Biển Adriatic không phải lúc nào cũng lặng sóng.
Nghi vấn
Is the adriatic climate suitable for growing olives?
Khí hậu Adriatic có phù hợp để trồng ô liu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was sailing on the Adriatic Sea, enjoying the calm waters.
Con tàu đang đi thuyền trên biển Adriatic, tận hưởng làn nước êm đềm.
Phủ định
They were not exploring the Adriatic coast because of the storm.
Họ đã không khám phá bờ biển Adriatic vì cơn bão.
Nghi vấn
Were they swimming in the Adriatic despite the cold weather?
Họ có đang bơi ở biển Adriatic bất chấp thời tiết lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adriatic".

Du lịch và Nghỉ dưỡng

Biển Adriatic nổi tiếng với nước biển trong xanh như ngọc bích và các thành phố cổ kính ven biển ở Ý, Croatia và Montenegro. Đây là điểm đến hàng đầu của khách du lịch châu Âu vào mùa hè.

Di sản Văn hóa Venice

Lịch sử của vùng biển này gắn liền mật thiết với Cộng hòa Venice, quốc gia đã từng kiểm soát toàn bộ Adriatic như một 'hồ riêng' của mình để phục vụ cho giao thương gia vị và tơ lụa giữa phương Đông và phương Tây.